Iris Pro Graphics P6300 vs Radeon RX 6950 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Pro Graphics P6300 và Radeon RX 6950 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Iris Pro Graphics P6300
2014
15 Watt
3.78

6950 XT vượt qua Pro Graphics P6300 với mức trọn vẹn là 1678% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Pro Graphics P6300 và Radeon RX 6950 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất76325
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu33.77
Hiệu quả năng lượng19.4015.44
Kiến trúcGeneration 8.0 (2014−2015)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaBroadwell GT3eNavi 21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 9 2014 (11 năm năm trước)10 Tháng 5 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,099

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Pro Graphics P6300 và Radeon RX 6950 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Pro Graphics P6300 và Radeon RX 6950 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3845120
Tần số nhân300 MHz1925 MHz
Tần số Boost800 MHz2324 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million26,800 million
Quy trình công nghệ14 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt335 Watt
Tốc độ xử lý texture38.40743.7
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6144 TFLOPS23.8 TFLOPS
ROPs6128
TMUs48320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu80
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Pro Graphics P6300 và Radeon RX 6950 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàyIGP3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Pro Graphics P6300 và Radeon RX 6950 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Pro Graphics P6300 và Radeon RX 6950 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Pro Graphics P6300 và Radeon RX 6950 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.44.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.1.801.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Pro Graphics P6300 và Radeon RX 6950 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Pro Graphics P6300 3.78
RX 6950 XT 67.19
+1678%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Pro Graphics P6300 1591
Mẫu: 21
RX 6950 XT 28069
+1664%
Mẫu: 3667

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Pro Graphics P6300 và Radeon RX 6950 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12−14
−1717%
218
+1717%
1440p7−8
−1800%
133
+1800%
4K4−5
−2000%
84
+2000%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.04
1440pkhông có dữ liệu8.26
4Kkhông có dữ liệu13.08

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 351
+0%
351
+0%
Cyberpunk 2077 161
+0%
161
+0%
Resident Evil 4 Remake 349
+0%
349
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Counter-Strike 2 339
+0%
339
+0%
Cyberpunk 2077 143
+0%
143
+0%
Far Cry 5 181
+0%
181
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 270−280
+0%
270−280
+0%
Forza Horizon 5 237
+0%
237
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Counter-Strike 2 318
+0%
318
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 128
+0%
128
+0%
Dota 2 199
+0%
199
+0%
Far Cry 5 173
+0%
173
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 270−280
+0%
270−280
+0%
Forza Horizon 5 229
+0%
229
+0%
Grand Theft Auto V 172
+0%
172
+0%
Metro Exodus 189
+0%
189
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 376
+0%
376
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Cyberpunk 2077 122
+0%
122
+0%
Dota 2 167
+0%
167
+0%
Far Cry 5 164
+0%
164
+0%
Forza Horizon 4 270−280
+0%
270−280
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 216
+0%
216
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 236
+0%
236
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+0%
500−550
+0%
Grand Theft Auto V 153
+0%
153
+0%
Metro Exodus 120
+0%
120
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Cyberpunk 2077 93
+0%
93
+0%
Far Cry 5 163
+0%
163
+0%
Forza Horizon 4 230−240
+0%
230−240
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 58
+0%
58
+0%
Grand Theft Auto V 174
+0%
174
+0%
Metro Exodus 77
+0%
77
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 144
+0%
144
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 90−95
+0%
90−95
+0%
Cyberpunk 2077 46
+0%
46
+0%
Dota 2 141
+0%
141
+0%
Far Cry 5 124
+0%
124
+0%
Forza Horizon 4 180−190
+0%
180−190
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

Vậy Iris Pro Graphics P6300 và RX 6950 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6950 XT nhanh hơn 1717% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6950 XT nhanh hơn 1800% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6950 XT nhanh hơn 2000% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 60 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.78 67.19
Mức độ mới 5 Tháng 9 2014 10 Tháng 5 2022
Quy trình công nghệ 14 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 335 Watt

Iris Pro Graphics P6300 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2133%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6950 XT: hiệu năng cao hơn 1678%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6950 XT vì nó vượt trội hơn Iris Pro Graphics P6300 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 16 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Pro Graphics P6300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 2992 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6950 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Pro Graphics P6300 hoặc Radeon RX 6950 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.