Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) vs Radeon RX 6300M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon RX 6300M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU)
2019
12 Watt
3.73

6300M vượt qua Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) với mức trọn vẹn là 312% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon RX 6300M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất767381
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.4933.77
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaIce Lake G4 Gen. 11Navi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành28 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon RX 6300M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon RX 6300M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng48768
Tần số nhân300 MHz2000 MHz
Tần số Boost1100 MHz2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,400 million
Quy trình công nghệ10 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12-25 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu115.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu3.686 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu48
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L0 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu8 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon RX 6300M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x4
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon RX 6300M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR4GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu32 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon RX 6300M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon RX 6300M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon RX 6300M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và Radeon RX 6300M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
−282%
65−70
+282%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 14−16
−487%
85−90
+487%
Cyberpunk 2077 8−9
−313%
30−35
+313%
Resident Evil 4 Remake 5−6
−560%
30−35
+560%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14
−379%
65−70
+379%
Counter-Strike 2 14−16
−487%
85−90
+487%
Cyberpunk 2077 8−9
−313%
30−35
+313%
Far Cry 5 11
−364%
50−55
+364%
Fortnite 12
−625%
85−90
+625%
Forza Horizon 4 18−20
−261%
65−70
+261%
Forza Horizon 5 10−11
−390%
45−50
+390%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−263%
55−60
+263%
Valorant 50−55
−140%
120−130
+140%

Full HD
High

Battlefield 5 13
−415%
65−70
+415%
Counter-Strike 2 14−16
−487%
85−90
+487%
Counter-Strike: Global Offensive 37
−454%
200−210
+454%
Cyberpunk 2077 8−9
−313%
30−35
+313%
Dota 2 18
−439%
95−100
+439%
Far Cry 5 10
−410%
50−55
+410%
Fortnite 12
−625%
85−90
+625%
Forza Horizon 4 18−20
−261%
65−70
+261%
Forza Horizon 5 10−11
−390%
45−50
+390%
Grand Theft Auto V 9
−556%
55−60
+556%
Metro Exodus 7−8
−371%
30−35
+371%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−263%
55−60
+263%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
−223%
40−45
+223%
Valorant 50−55
−140%
120−130
+140%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12
−458%
65−70
+458%
Cyberpunk 2077 8−9
−313%
30−35
+313%
Dota 2 20
−385%
95−100
+385%
Far Cry 5 9
−467%
50−55
+467%
Forza Horizon 4 18−20
−261%
65−70
+261%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−263%
55−60
+263%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
−500%
40−45
+500%
Valorant 50−55
−140%
120−130
+140%

Full HD
Epic

Fortnite 7
−1143%
85−90
+1143%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−275%
30−33
+275%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−297%
110−120
+297%
Grand Theft Auto V 1−2
−2500%
24−27
+2500%
Metro Exodus 2−3
−850%
18−20
+850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−390%
150−160
+390%
Valorant 35−40
−313%
150−160
+313%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−600%
14−16
+600%
Far Cry 5 7−8
−386%
30−35
+386%
Forza Horizon 4 9−10
−322%
35−40
+322%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−360%
21−24
+360%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
−400%
35−40
+400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−93.3%
27−30
+93.3%
Valorant 18−20
−383%
85−90
+383%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−500%
6−7
+500%
Dota 2 12−14
−367%
55−60
+367%
Far Cry 5 2−3
−750%
16−18
+750%
Forza Horizon 4 4−5
−575%
27−30
+575%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−275%
14−16
+275%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−300%
16−18
+300%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%

Vậy Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) và RX 6300M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6300M nhanh hơn 282% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 6300M nhanh hơn 2500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6300M tốt hơn trong 54 các bài kiểm tra (90%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (10%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.73 15.35
Mức độ mới 28 Tháng 5 2019 4 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 10 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 35 Watt

Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 192%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6300M: hiệu năng cao hơn 312%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6300M vì nó vượt trội hơn Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 58 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6300M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Plus Graphics G4 (Ice Lake 48 EU) hoặc Radeon RX 6300M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.