Iris Plus Graphics 655 vs GeForce 615

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Plus Graphics 655 và GeForce 615, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Iris Plus Graphics 655
2018
15 Watt
4.13
+241%

Plus Graphics 655 vượt qua 615 với mức trọn vẹn là 241% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Plus Graphics 655 và GeForce 615, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7321097
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.201.90
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaCoffee Lake GT3eGF108
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)15 Tháng 5 2012 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Plus Graphics 655 và GeForce 615: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Plus Graphics 655 và GeForce 615, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38448
Tần số nhân300 MHz660 MHz
Tần số Boost1050 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn189 million585 million
Quy trình công nghệ14 nm+++40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt49 Watt
Tốc độ xử lý texture50.405.280
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8064 TFLOPS0.1267 TFLOPS
ROPs64
TMUs488
L1 Cachekhông có dữ liệu64 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Plus Graphics 655 và GeForce 615 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Plus Graphics 655 và GeForce 615: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Plus Graphics 655 và GeForce 615. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Plus Graphics 655 và GeForce 615 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Plus Graphics 655 và GeForce 615 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.1
Vulkan1.3N/A
CUDA-2.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Plus Graphics 655 và GeForce 615 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Plus Graphics 655 4.13
+241%
GeForce 615 1.21

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Iris Plus Graphics 655 1724
+241%
Mẫu: 1568
GeForce 615 505
Mẫu: 37

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Plus Graphics 655 và GeForce 615 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21
+250%
6−7
−250%
1440p10
+400%
2−3
−400%
4K16
+300%
4−5
−300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
+325%
4−5
−325%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Resident Evil 4 Remake 6−7
+500%
1−2
−500%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
+300%
4−5
−300%
Counter-Strike 2 16−18
+325%
4−5
−325%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Far Cry 5 11
+267%
3−4
−267%
Fortnite 22
+267%
6−7
−267%
Forza Horizon 4 20−22
+300%
5−6
−300%
Forza Horizon 5 10−12
+267%
3−4
−267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+325%
4−5
−325%
Valorant 55−60
+250%
16−18
−250%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
+300%
4−5
−300%
Counter-Strike 2 16−18
+325%
4−5
−325%
Counter-Strike: Global Offensive 50
+257%
14−16
−257%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Dota 2 32
+256%
9−10
−256%
Far Cry 5 10
+400%
2−3
−400%
Fortnite 24−27
+243%
7−8
−243%
Forza Horizon 4 20−22
+300%
5−6
−300%
Forza Horizon 5 10−12
+267%
3−4
−267%
Grand Theft Auto V 10
+400%
2−3
−400%
Metro Exodus 6
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+325%
4−5
−325%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
+267%
3−4
−267%
Valorant 55−60
+250%
16−18
−250%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
+300%
4−5
−300%
Cyberpunk 2077 8−9
+300%
2−3
−300%
Dota 2 28
+250%
8−9
−250%
Far Cry 5 9
+350%
2−3
−350%
Forza Horizon 4 20−22
+300%
5−6
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+325%
4−5
−325%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
+500%
1−2
−500%
Valorant 55−60
+250%
16−18
−250%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
+243%
7−8
−243%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+256%
9−10
−256%
Grand Theft Auto V 4
+300%
1−2
−300%
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+267%
9−10
−267%
Valorant 40−45
+267%
12−14
−267%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 8−9
+300%
2−3
−300%
Forza Horizon 4 10−11
+400%
2−3
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+500%
1−2
−500%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
+300%
2−3
−300%

4K
High

Counter-Strike: Global Offensive 12
+300%
3−4
−300%
Grand Theft Auto V 14−16
+275%
4−5
−275%
Valorant 21−24
+250%
6−7
−250%

4K
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12
+300%
3−4
−300%
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+300%
1−2
−300%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+300%
1−2
−300%

Vậy Iris Plus Graphics 655 và GeForce 615 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 250% ở độ phân giải 1080p
  • Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1440p
  • Iris Plus Graphics 655 nhanh hơn 300% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.13 1.21
Mức độ mới 3 Tháng 4 2018 15 Tháng 5 2012
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 49 Watt

Iris Plus Graphics 655 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 241%, mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 227%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Plus Graphics 655 vì nó vượt trội hơn GeForce 615 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 371 phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics 655 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 119 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 615 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Plus Graphics 655 hoặc GeForce 615, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.