Iris Graphics 540 vs GeForce GTS 450 Rev. 2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Graphics 540 và GeForce GTS 450 Rev. 2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Graphics 540
2015
15 Watt
3.04

GTS 450 Rev. 2 vượt qua Graphics 540 với mức đáng kể là 31% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Graphics 540 và GeForce GTS 450 Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất814744
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng15.572.89
Kiến trúcGeneration 9.0 (2015−2016)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaSkylake GT3eGF116
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)15 Tháng 3 2011 (14 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Graphics 540 và GeForce GTS 450 Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Graphics 540 và GeForce GTS 450 Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384192
Tần số nhân300 MHz783 MHz
Tần số Boost1000 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn189 million1,170 million
Quy trình công nghệ14 nm+40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt106 Watt
Tốc độ xử lý texture48.0025.06
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.768 TFLOPS0.6013 TFLOPS
ROPs616
TMUs4832
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Graphics 540 và GeForce GTS 450 Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu210 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Graphics 540 và GeForce GTS 450 Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared902 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu57.73 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Graphics 540 và GeForce GTS 450 Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent2x DVI, 1x mini-HDMI
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Graphics 540 và GeForce GTS 450 Rev. 2 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Graphics 540 và GeForce GTS 450 Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.1
Vulkan1.3N/A
CUDA-2.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Graphics 540 và GeForce GTS 450 Rev. 2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD24
−25%
30−35
+25%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 10−11
−20%
12−14
+20%
Cyberpunk 2077 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Hogwarts Legacy 8−9
−25%
10−11
+25%

Full HD
Medium

Battlefield 5 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Counter-Strike 2 10−11
−20%
12−14
+20%
Cyberpunk 2077 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Far Cry 5 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Fortnite 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Forza Horizon 4 14−16
−20%
18−20
+20%
Forza Horizon 5 8−9
−25%
10−11
+25%
Hogwarts Legacy 8−9
−25%
10−11
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Valorant 45−50
−27.7%
60−65
+27.7%

Full HD
High

Battlefield 5 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Counter-Strike 2 10−11
−20%
12−14
+20%
Counter-Strike: Global Offensive 55−60
−22.8%
70−75
+22.8%
Cyberpunk 2077 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Dota 2 29
−20.7%
35−40
+20.7%
Far Cry 5 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Fortnite 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Forza Horizon 4 14−16
−20%
18−20
+20%
Forza Horizon 5 8−9
−25%
10−11
+25%
Grand Theft Auto V 8−9
−25%
10−11
+25%
Hogwarts Legacy 8−9
−25%
10−11
+25%
Metro Exodus 5−6
−20%
6−7
+20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−20%
12−14
+20%
Valorant 45−50
−27.7%
60−65
+27.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Cyberpunk 2077 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Dota 2 27
−29.6%
35−40
+29.6%
Far Cry 5 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Forza Horizon 4 14−16
−20%
18−20
+20%
Hogwarts Legacy 8−9
−25%
10−11
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−20%
12−14
+20%
Valorant 45−50
−27.7%
60−65
+27.7%

Full HD
Epic

Fortnite 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−30.4%
30−33
+30.4%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−29.6%
35−40
+29.6%
Valorant 27−30
−20.7%
35−40
+20.7%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Forza Horizon 4 7−8
−28.6%
9−10
+28.6%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−20%
6−7
+20%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−20%
18−20
+20%
Valorant 14−16
−20%
18−20
+20%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−25%
5−6
+25%

Vậy Iris Graphics 540 và GTS 450 Rev. 2 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTS 450 Rev. 2 nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.04 3.98
Mức độ mới 1 Tháng 9 2015 15 Tháng 3 2011
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 106 Watt

Iris Graphics 540 có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 606.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTS 450 Rev. 2: hiệu năng cao hơn 30.9%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTS 450 Rev. 2 vì nó vượt trội hơn Iris Graphics 540 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Graphics 540 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTS 450 Rev. 2 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Iris Graphics 540
Iris Graphics 540
NVIDIA GeForce GTS 450 Rev. 2
GeForce GTS 450 Rev. 2

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 110 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Graphics 540 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 42 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTS 450 Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Graphics 540 hoặc GeForce GTS 450 Rev. 2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.