ION 2 vs GeForce RTX 2080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh ION 2 và GeForce RTX 2080, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ION 2
2008
20 Watt
0.30

RTX 2080 vượt qua ION 2 với mức trọn vẹn là 14770% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của ION 2 và GeForce RTX 2080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất138896
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu21.86
Hiệu quả năng lượng1.1515.93
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGT218TU104
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)20 Tháng 9 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của ION 2 và GeForce RTX 2080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của ION 2 và GeForce RTX 2080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng162944
Tần số nhân500 MHz1515 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫn260 million13,600 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt215 Watt
Tốc độ xử lý texture4.000314.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.03424 TFLOPS10.07 TFLOPS
ROPs464
TMUs8184
Tensor Coreskhông có dữ liệu368
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cachekhông có dữ liệu2.9 MB
L2 Cache32 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của ION 2 và GeForce RTX 2080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên ION 2 và GeForce RTX 2080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên ION 2 và GeForce RTX 2080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được ION 2 và GeForce RTX 2080 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được ION 2 và GeForce RTX 2080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA1.27.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của ION 2 và GeForce RTX 2080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ION 2 0.30
RTX 2080 44.61
+14770%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ION 2 724
RTX 2080 66631
+9103%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của ION 2 và GeForce RTX 2080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1144
1440p0−1101
4K-0−173

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.85
1440pkhông có dữ liệu6.92
4Kkhông có dữ liệu9.58

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−10600%
100−110
+10600%
Hogwarts Legacy 5−6
−2080%
100−110
+2080%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−10600%
100−110
+10600%
Forza Horizon 4 3−4
−5100%
156
+5100%
Hogwarts Legacy 5−6
−2080%
100−110
+2080%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2886%
209
+2886%
Valorant 24−27
−912%
263
+912%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1893%
270−280
+1893%
Cyberpunk 2077 1−2
−10600%
100−110
+10600%
Dota 2 9−10
−1556%
140−150
+1556%
Forza Horizon 4 3−4
−5000%
153
+5000%
Hogwarts Legacy 5−6
−2080%
100−110
+2080%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2586%
188
+2586%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3520%
181
+3520%
Valorant 24−27
−877%
254
+877%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−10600%
100−110
+10600%
Dota 2 9−10
−1556%
140−150
+1556%
Forza Horizon 4 3−4
−4300%
132
+4300%
Hogwarts Legacy 5−6
−2080%
100−110
+2080%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2314%
169
+2314%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2020%
106
+2020%
Valorant 24−27
−758%
223
+758%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−3900%
120−130
+3900%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 300−350
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5733%
170−180
+5733%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−11700%
118
+11700%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−9000%
90−95
+9000%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−664%
107
+664%
Valorant 2−3
−11600%
234
+11600%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−6800%
69
+6800%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3150%
65
+3150%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 163
+0%
163
+0%
Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Far Cry 5 117
+0%
117
+0%
Fortnite 199
+0%
199
+0%
Forza Horizon 5 140−150
+0%
140−150
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 155
+0%
155
+0%
Counter-Strike 2 240−250
+0%
240−250
+0%
Far Cry 5 112
+0%
112
+0%
Fortnite 173
+0%
173
+0%
Forza Horizon 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Grand Theft Auto V 131
+0%
131
+0%
Metro Exodus 90
+0%
90
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 145
+0%
145
+0%
Far Cry 5 106
+0%
106
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 156
+0%
156
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 95−100
+0%
95−100
+0%
Metro Exodus 60
+0%
60
+0%
Valorant 247
+0%
247
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 125
+0%
125
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 99
+0%
99
+0%
Hogwarts Legacy 50−55
+0%
50−55
+0%

1440p
Epic

Fortnite 128
+0%
128
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Hogwarts Legacy 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 39
+0%
39
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 76
+0%
76
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 76
+0%
76
+0%
Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Cyberpunk 2077 24−27
+0%
24−27
+0%
Dota 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Forza Horizon 4 81
+0%
81
+0%
Hogwarts Legacy 27−30
+0%
27−30
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RTX 2080 nhanh hơn 11700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (46%)
  • Hòa trong 35 các bài kiểm tra (54%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.30 44.61
Mức độ mới 3 Tháng 6 2008 20 Tháng 9 2018
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 215 Watt

ION 2 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 975%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2080: hiệu năng cao hơn 14770%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 233.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 vì nó vượt trội hơn ION 2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là ION 2 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 2080 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA ION 2
ION 2
NVIDIA GeForce RTX 2080
GeForce RTX 2080

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 27 số phiếu

Hãy đánh giá ION 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 2596 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về ION 2 hoặc GeForce RTX 2080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.