HD Graphics P4000 vs Radeon RX 6900

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics P4000 và Radeon RX 6900, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD Graphics P4000
2012
45 Watt
1.23

RX 6900 vượt qua HD Graphics P4000 với mức trọn vẹn là 5089% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics P4000 và Radeon RX 6900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất109236
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.1019.27
Kiến trúcGeneration 7.0 (2012−2013)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaIvy Bridge GT2Navi 21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics P4000 và Radeon RX 6900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics P4000 và Radeon RX 6900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1284608
Tần số nhân650 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1250 MHz2105 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,200 million23,000 million
Quy trình công nghệ22 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt255 Watt
Tốc độ xử lý texture20.00606.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.32 TFLOPS19.4 TFLOPS
ROPs164
TMUs16288

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics P4000 và Radeon RX 6900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Độ dàyIGP2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics P4000 và Radeon RX 6900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared16 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics P4000 và Radeon RX 6900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics P4000 và Radeon RX 6900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.5
OpenGL4.04.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.1.801.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics P4000 và Radeon RX 6900 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics P4000 1.23
RX 6900 63.83
+5089%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD Graphics P4000 516
Mẫu: 13
RX 6900 26681
+5071%
Mẫu: 7956

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics P4000 và Radeon RX 6900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.23 63.83
Mức độ mới 14 Tháng 5 2012 28 Tháng 10 2020
Quy trình công nghệ 22 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 255 Watt

HD Graphics P4000 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 467%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6900: hiệu năng cao hơn 5089%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 214%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6900 vì nó vượt trội hơn HD Graphics P4000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 110 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics P4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 94 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics P4000 hoặc Radeon RX 6900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.