HD Graphics (Ivy Bridge) vs Radeon RX 6900

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon RX 6900, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics (Ivy Bridge)
2012
0.58

RX 6900 vượt qua HD Graphics (Ivy Bridge) với mức trọn vẹn là 10905% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon RX 6900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất127236
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu19.27
Kiến trúcGen. 7 Ivy Bridge (2012)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaIvy Bridge GT1Navi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon RX 6900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon RX 6900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64608
Tần số nhân350 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1100 MHz2105 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu23,000 million
Quy trình công nghệ22 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu255 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu606.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu19.4 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu288

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon RX 6900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon RX 6900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu16 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon RX 6900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon RX 6900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon RX 6900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD9
−10456%
950−1000
+10456%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−10900%
110−120
+10900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−10900%
110−120
+10900%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
−10900%
550−600
+10900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−10525%
850−900
+10525%
Valorant 27−30
−10793%
3050−3100
+10793%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 11
−10809%
1200−1250
+10809%
Cyberpunk 2077 1−2
−10900%
110−120
+10900%
Dota 2 10−12
−10809%
1200−1250
+10809%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
−10900%
550−600
+10900%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−10525%
850−900
+10525%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−10900%
550−600
+10900%
Valorant 27−30
−10793%
3050−3100
+10793%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−10900%
110−120
+10900%
Dota 2 10−12
−10809%
1200−1250
+10809%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 5−6
−10900%
550−600
+10900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−10525%
850−900
+10525%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−10900%
550−600
+10900%
Valorant 27−30
−10793%
3050−3100
+10793%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−9900%
300−310
+9900%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−9900%
300−310
+9900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−10733%
650−700
+10733%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−10900%
220−230
+10900%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−10900%
220−230
+10900%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−10614%
1500−1550
+10614%
Valorant 3−4
−9900%
300−310
+9900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−10900%
220−230
+10900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−10900%
220−230
+10900%

Vậy HD Graphics (Ivy Bridge) và RX 6900 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 nhanh hơn 10456% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.58 63.83
Mức độ mới 1 Tháng 10 2012 28 Tháng 10 2020
Quy trình công nghệ 22 nm 7 nm

RX 6900 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10905%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 214%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6900 vì nó vượt trội hơn HD Graphics (Ivy Bridge) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics (Ivy Bridge) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6900 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 63 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics (Ivy Bridge) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 93 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics (Ivy Bridge) hoặc Radeon RX 6900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.