HD Graphics 2000 vs FirePro R5000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 2000 và FirePro R5000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 2000
2011
0.51

R5000 vượt qua HD Graphics 2000 với mức trọn vẹn là 1141% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 2000 và FirePro R5000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1291626
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.27
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.25
Kiến trúcGeneration 6.0 (2011)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaSandy Bridge GT1Pitcairn
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)25 Tháng 2 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,099

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 2000 và FirePro R5000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 2000 và FirePro R5000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng48768
Tần số nhân850 MHz825 MHz
Tần số Boost1350 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn189 million2,800 million
Quy trình công nghệ32 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown350 Watt
Tốc độ xử lý texture8.10039.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1296 TFLOPS1.267 TFLOPS
ROPs132
TMUs648
L1 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 2000 và FirePro R5000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu279 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 2000 và FirePro R5000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu102.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 2000 và FirePro R5000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x mini-DisplayPort
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 2000 và FirePro R5000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 (11_1)
Shader Model4.15.1
OpenGL3.14.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics 2000 và FirePro R5000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics 2000 0.51
FirePro R5000 6.33
+1141%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD Graphics 2000 213
Mẫu: 1
FirePro R5000 2646
+1142%
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 2000 và FirePro R5000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD11
−1082%
130−140
+1082%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu8.45

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12−14
+1100%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Forza Horizon 4 4−5
−1025%
45−50
+1025%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1088%
95−100
+1088%
Valorant 27−30
−1011%
300−310
+1011%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−1135%
210−220
+1135%
Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Dota 2 10−12
−1082%
130−140
+1082%
Forza Horizon 4 4−5
−1025%
45−50
+1025%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1088%
95−100
+1088%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1100%
60−65
+1100%
Valorant 27−30
−1011%
300−310
+1011%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Dota 2 10−12
−1082%
130−140
+1082%
Forza Horizon 4 4−5
−1025%
45−50
+1025%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1088%
95−100
+1088%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1100%
60−65
+1100%
Valorant 27−30
−1011%
300−310
+1011%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−1067%
35−40
+1067%
Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−1100%
24−27
+1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−1100%
60−65
+1100%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−1100%
24−27
+1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1100%
12−14
+1100%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1114%
170−180
+1114%
Valorant 3−4
−1067%
35−40
+1067%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1100%
24−27
+1100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1100%
24−27
+1100%

Vậy HD Graphics 2000 và FirePro R5000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FirePro R5000 nhanh hơn 1082% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.51 6.33
Mức độ mới 1 Tháng 2 2011 25 Tháng 2 2013
Quy trình công nghệ 32 nm 28 nm

FirePro R5000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1141%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro R5000 vì nó vượt trội hơn HD Graphics 2000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 2000 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro R5000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 1492 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 2000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 3 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro R5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 2000 hoặc FirePro R5000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.