HD Graphics (Haswell) vs GeForce 7150M
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh HD Graphics (Haswell) và GeForce 7150M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
HD Graphics (Haswell) vượt qua 7150M với mức trọn vẹn là 1875% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics (Haswell) và GeForce 7150M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1157 | 1497 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Kiến trúc | Gen. 7.5 Haswell (2012) | không có dữ liệu |
Bộ xử lý đồ họa | Haswell GT1 | C67 |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 1 Tháng 10 2012 (12 năm năm trước) | 1 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của HD Graphics (Haswell) và GeForce 7150M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics (Haswell) và GeForce 7150M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 10 | 3 |
Tần số nhân | 200 MHz | 1 MHz |
Tần số Boost | 1000 MHz | 425 MHz |
Quy trình công nghệ | 22 nm | 90 nm |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics (Haswell) và GeForce 7150M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | không có dữ liệu | shared Memory |
Độ rộng bus bộ nhớ | 64/128 Bit | không có dữ liệu |
Bộ nhớ chia sẻ | + | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được HD Graphics (Haswell) và GeForce 7150M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 11.1 | shared Memory |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của HD Graphics (Haswell) và GeForce 7150M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 6 | -0−1 |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Cyberpunk 2077 | 2−3 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 4−5
+33.3%
|
3−4
−33.3%
|
Full HD
Medium Preset
Cyberpunk 2077 | 2−3 | 0−1 |
Forza Horizon 4 | 5−6
+150%
|
2−3
−150%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
+33.3%
|
3−4
−33.3%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+33.3%
|
6−7
−33.3%
|
Valorant | 30−33
+25%
|
24−27
−25%
|
Full HD
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 21−24
+133%
|
9−10
−133%
|
Cyberpunk 2077 | 2−3 | 0−1 |
Dota 2 | 12−14
+62.5%
|
8−9
−62.5%
|
Forza Horizon 4 | 5−6
+150%
|
2−3
−150%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
+33.3%
|
3−4
−33.3%
|
Metro Exodus | 1−2 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+33.3%
|
6−7
−33.3%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 3
−66.7%
|
5−6
+66.7%
|
Valorant | 30−33
+25%
|
24−27
−25%
|
Full HD
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 2−3 | 0−1 |
Dota 2 | 12−14
+62.5%
|
8−9
−62.5%
|
Forza Horizon 4 | 5−6
+150%
|
2−3
−150%
|
Hogwarts Legacy | 4−5
+33.3%
|
3−4
−33.3%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
+33.3%
|
6−7
−33.3%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+20%
|
5−6
−20%
|
Valorant | 30−33
+25%
|
24−27
−25%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 4−5 | 0−1 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9 | 0−1 |
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
Far Cry 5 | 4−5
+33.3%
|
3−4
−33.3%
|
Forza Horizon 4 | 2−3 | 0−1 |
Hogwarts Legacy | 1−2 | 0−1 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 1−2 | 0−1 |
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
Valorant | 4−5
+300%
|
1−2
−300%
|
4K
Ultra Preset
Far Cry 5 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, HD Graphics (Haswell) nhanh hơn 300%.
- Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GeForce 7150M nhanh hơn 67%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- HD Graphics (Haswell) tốt hơn trong 21 bài kiểm tra (84%)
- GeForce 7150M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (4%)
- Hòa trong 3 các bài kiểm tra (12%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.79 | 0.04 |
Mức độ mới | 1 Tháng 10 2012 | 1 Tháng 2 2006 |
Quy trình công nghệ | 22 nm | 90 nm |
HD Graphics (Haswell) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1875%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 309.1%.
Chúng tôi khuyên dùng HD Graphics (Haswell) vì nó vượt trội hơn GeForce 7150M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.