GeForce4 440 Go vs GeForce RTX 4050

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce4 440 Go và GeForce RTX 4050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce4 440 Go
2002
64 MB DDR
0.01

RTX 4050 vượt qua GeForce4 440 Go với mức trọn vẹn là 347600% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 440 Go và GeForce RTX 4050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1539138
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10043
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu25.45
Kiến trúcCelsius (1999−2005)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNV17 A5AD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 2 2002 (23 năm năm trước)2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 440 Go và GeForce RTX 4050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 440 Go và GeForce RTX 4050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng22560
Tần số nhân220 MHz2505 MHz
Tần số Boost220 MHz2640 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29 million18,900 million
Quy trình công nghệ150 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu100 Watt
Tốc độ xử lý texture0.88211.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu13.52 TFLOPS
ROPs232
TMUs480
Tensor Coreskhông có dữ liệu120
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu18

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 440 Go và GeForce RTX 4050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 4.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 440 Go và GeForce RTX 4050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ220 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ7.04 GB/s216.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 440 Go và GeForce RTX 4050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 440 Go và GeForce RTX 4050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce4 440 Go và GeForce RTX 4050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce4 440 Go 0.01
RTX 4050 34.77
+347600%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce4 440 Go 3
RTX 4050 14437
+481133%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce4 440 Go và GeForce RTX 4050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 3−4
−346567%
10400−10450
+346567%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 1−2
−344900%
3450−3500
+344900%
Hogwarts Legacy 3−4
−346567%
10400−10450
+346567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−347400%
20850−20900
+347400%
Valorant 24−27
−347400%
83400−83450
+347400%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−347122%
31250−31300
+347122%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−347043%
24300−24350
+347043%
Forza Horizon 4 1−2
−344900%
3450−3500
+344900%
Hogwarts Legacy 3−4
−346567%
10400−10450
+346567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−347400%
20850−20900
+347400%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−346900%
17350−17400
+346900%
Valorant 24−27
−347400%
83400−83450
+347400%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−347043%
24300−24350
+347043%
Forza Horizon 4 1−2
−344900%
3450−3500
+344900%
Hogwarts Legacy 3−4
−346567%
10400−10450
+346567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−347400%
20850−20900
+347400%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−346900%
17350−17400
+346900%
Valorant 24−27
−347400%
83400−83450
+347400%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 0−1

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 2−3
−347400%
6950−7000
+347400%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−344900%
3450−3500
+344900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−347567%
52150−52200
+347567%
Valorant 1−2
−344900%
3450−3500
+344900%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−346567%
10400−10450
+346567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−344900%
3450−3500
+344900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−347400%
6950−7000
+347400%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 34.77
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 6 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 5 nm

RTX 4050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 347600%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 9500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2900%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4050 vì nó vượt trội hơn GeForce4 440 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce4 440 Go được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4050 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce4 440 Go
GeForce4 440 Go
NVIDIA GeForce RTX 4050
GeForce RTX 4050

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 440 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 2347 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 440 Go hoặc GeForce RTX 4050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.