GeForce4 4200 Go vs Arc A770M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce4 4200 Go và Arc A770M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce4 4200 Go
2002
128 MB DDR
0.01

A770M vượt qua GeForce4 4200 Go với mức trọn vẹn là 283500% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 4200 Go và Arc A770M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1593226
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu18.15
Kiến trúckhông có dữ liệuGeneration 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaNV28MDG2-512
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 11 2002 (23 năm năm trước)2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 4200 Go và Arc A770M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 4200 Go và Arc A770M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64096
Tần số nhân2 MHz1650 MHz
Tần số Boost200 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu21,700 million
Quy trình công nghệ150 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu120 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu524.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu16.79 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu128
TMUskhông có dữ liệu256
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu6 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 4200 Go và Arc A770M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 4200 Go và Arc A770M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ200 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 4200 Go và Arc A770M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 4200 Go và Arc A770M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDDR12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce4 4200 Go và Arc A770M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce4 4200 Go 0.01
Arc A770M 28.36
+283500%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce4 4200 Go 3
Mẫu: 8
Arc A770M 11859
+395200%
Mẫu: 154

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce4 4200 Go và Arc A770M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−182
1440p-0−151
4K-0−136

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 113
Hogwarts Legacy 5−6
−940%
52
+940%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 95
Forza Horizon 4 2−3
−5550%
110−120
+5550%
Hogwarts Legacy 5−6
−960%
53
+960%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1817%
110−120
+1817%
Valorant 21−24
−709%
180−190
+709%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−2922%
270−280
+2922%
Cyberpunk 2077 0−1 77
Dota 2 7−8
−1786%
130−140
+1786%
Forza Horizon 4 2−3
−5550%
110−120
+5550%
Hogwarts Legacy 5−6
−1000%
55
+1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1817%
110−120
+1817%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3360%
173
+3360%
Valorant 21−24
−709%
180−190
+709%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 67
Dota 2 7−8
−1786%
130−140
+1786%
Forza Horizon 4 2−3
−5550%
110−120
+5550%
Hogwarts Legacy 5−6
−940%
52
+940%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1817%
110−120
+1817%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−920%
51
+920%
Valorant 21−24
−709%
180−190
+709%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−3850%
79
+3850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 170−180

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−7500%
75−80
+7500%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−4800%
45−50
+4800%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−221%
45
+221%
Valorant 0−1 170−180

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−3200%
30−35
+3200%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−3200%
30−35
+3200%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%
Far Cry 5 106
+0%
106
+0%
Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 5 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%
Far Cry 5 99
+0%
99
+0%
Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Grand Theft Auto V 86
+0%
86
+0%
Metro Exodus 93
+0%
93
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 95
+0%
95
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+0%
200−210
+0%
Grand Theft Auto V 55−60
+0%
55−60
+0%
Metro Exodus 57
+0%
57
+0%
Valorant 220−230
+0%
220−230
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 44
+0%
44
+0%
Far Cry 5 81
+0%
81
+0%
Hogwarts Legacy 39
+0%
39
+0%

1440p
Epic

Fortnite 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 37
+0%
37
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 62
+0%
62
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Cyberpunk 2077 22
+0%
22
+0%
Dota 2 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 45
+0%
45
+0%
Forza Horizon 4 50−55
+0%
50−55
+0%
Hogwarts Legacy 22
+0%
22
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, Arc A770M nhanh hơn 7500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770M tốt hơn trong 24 các bài kiểm tra (40%)
  • Hòa trong 36 các bài kiểm tra (60%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 28.36
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 6 nm

Arc A770M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 283500%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2400%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A770M vì nó vượt trội hơn GeForce4 4200 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce4 4200 Go
GeForce4 4200 Go
Intel Arc A770M
Arc A770M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 4200 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 93 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A770M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 4200 Go hoặc Arc A770M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.