GeForce4 420 Go vs NVS 5100M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce4 420 Go và NVS 5100M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce4 420 Go
2002
32 MB DDR
0.01

NVS 5100M vượt qua GeForce4 420 Go với mức trọn vẹn là 4700% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 420 Go và NVS 5100M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất15401251
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.00
Kiến trúcCelsius (1999−2005)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaNV17 A5GT216
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành6 Tháng 2 2002 (23 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 420 Go và NVS 5100M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 420 Go và NVS 5100M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng248
Tần số nhân200 MHz550 MHz
Tần số Boost190 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn29 million486 million
Quy trình công nghệ150 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu35 Watt
Tốc độ xử lý texture0.88.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.1162 TFLOPS
ROPs28
TMUs416

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 420 Go và NVS 5100M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xMXM-A (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 420 Go và NVS 5100M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ200 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ3.2 GB/s25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 420 Go và NVS 5100M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 420 Go và NVS 5100M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.011.1 (10_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.1
OpenGL1.33.3
OpenCLN/A1.1
VulkanN/AN/A
CUDA-1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce4 420 Go và NVS 5100M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce4 420 Go 0.01
NVS 5100M 0.48
+4700%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce4 420 Go 3
NVS 5100M 199
+6533%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce4 420 Go và NVS 5100M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 3−4
−4567%
140−150
+4567%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 1−2
−4400%
45−50
+4400%
Hogwarts Legacy 3−4
−4567%
140−150
+4567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−4567%
280−290
+4567%
Valorant 24−27
−4692%
1150−1200
+4692%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−4344%
400−450
+4344%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−4186%
300−310
+4186%
Forza Horizon 4 1−2
−4400%
45−50
+4400%
Hogwarts Legacy 3−4
−4567%
140−150
+4567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−4567%
280−290
+4567%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−4700%
240−250
+4700%
Valorant 24−27
−4692%
1150−1200
+4692%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−4186%
300−310
+4186%
Forza Horizon 4 1−2
−4400%
45−50
+4400%
Hogwarts Legacy 3−4
−4567%
140−150
+4567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−4567%
280−290
+4567%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−4700%
240−250
+4700%
Valorant 24−27
−4692%
1150−1200
+4692%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 0−1

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 2−3
−4650%
95−100
+4650%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−4400%
45−50
+4400%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−4567%
700−750
+4567%
Valorant 1−2
−4400%
45−50
+4400%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−4567%
140−150
+4567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−4400%
45−50
+4400%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−4650%
95−100
+4650%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 0.48
Mức độ mới 6 Tháng 2 2002 7 Tháng 1 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 1 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 40 nm

NVS 5100M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4700%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 275%.

Chúng tôi khuyên dùng NVS 5100M vì nó vượt trội hơn GeForce4 420 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce4 420 Go được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi NVS 5100M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce4 420 Go
GeForce4 420 Go
NVIDIA NVS 5100M
NVS 5100M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 420 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 36 số phiếu

Hãy đánh giá NVS 5100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 420 Go hoặc NVS 5100M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.