GeForce RTX 3080 Ti Mobile vs Radeon RX 7800M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon RX 7800M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3080 Ti Mobile
2022
16 GB GDDR6, 115 Watt
45.43
+15.6%

RTX 3080 Ti Mobile vượt qua 7800M với mức vừa phải là 16% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon RX 7800M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất90126
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng30.4216.81
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaGA103SNavi 32
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)11 Tháng 9 2024 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon RX 7800M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon RX 7800M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng74243840
Tần số nhân810 MHz1295 MHz
Tần số Boost1260 MHz2335 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,100 million
Quy trình công nghệ8 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture292.3560.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động18.71 TFLOPS35.87 TFLOPS
ROPs9696
TMUs232240
Tensor Cores232không có dữ liệu
Ray Tracing Cores5860
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cache7.3 MB768 KB
L2 Cache4 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon RX 7800M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon RX 7800M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon RX 7800M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon RX 7800M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.3
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon RX 7800M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3080 Ti Mobile 45.43
+15.6%
RX 7800M 39.29

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3080 Ti Mobile 18925
+8.1%
Mẫu: 1739
RX 7800M 17510
Mẫu: 51

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Radeon RX 7800M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD141
+17.5%
120−130
−17.5%
1440p89
+18.7%
75−80
−18.7%
4K59
+18%
50−55
−18%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250
+17.1%
210−220
−17.1%
Cyberpunk 2077 136
+23.6%
110−120
−23.6%
Resident Evil 4 Remake 172
+22.9%
140−150
−22.9%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+21.7%
120−130
−21.7%
Counter-Strike 2 220
+15.8%
190−200
−15.8%
Cyberpunk 2077 124
+24%
100−105
−24%
Far Cry 5 147
+22.5%
120−130
−22.5%
Fortnite 190−200
+22.5%
160−170
−22.5%
Forza Horizon 4 170−180
+17.3%
150−160
−17.3%
Forza Horizon 5 131
+19.1%
110−120
−19.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+20.7%
140−150
−20.7%
Valorant 250−260
+16.4%
220−230
−16.4%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+21.7%
120−130
−21.7%
Counter-Strike 2 179
+19.3%
150−160
−19.3%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+16.3%
240−250
−16.3%
Cyberpunk 2077 102
+20%
85−90
−20%
Dota 2 158
+21.5%
130−140
−21.5%
Far Cry 5 140
+16.7%
120−130
−16.7%
Fortnite 190−200
+22.5%
160−170
−22.5%
Forza Horizon 4 170−180
+17.3%
150−160
−17.3%
Forza Horizon 5 116
+16%
100−105
−16%
Grand Theft Auto V 146
+21.7%
120−130
−21.7%
Metro Exodus 110
+15.8%
95−100
−15.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+20.7%
140−150
−20.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 223
+17.4%
190−200
−17.4%
Valorant 250−260
+16.4%
220−230
−16.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+21.7%
120−130
−21.7%
Cyberpunk 2077 91
+21.3%
75−80
−21.3%
Dota 2 151
+16.2%
130−140
−16.2%
Far Cry 5 132
+20%
110−120
−20%
Forza Horizon 4 170−180
+17.3%
150−160
−17.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+20.7%
140−150
−20.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 118
+18%
100−105
−18%
Valorant 292
+16.8%
250−260
−16.8%

Full HD
Epic

Fortnite 190−200
+22.5%
160−170
−22.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 120
+20%
100−105
−20%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+16.4%
280−290
−16.4%
Grand Theft Auto V 101
+18.8%
85−90
−18.8%
Metro Exodus 73
+21.7%
60−65
−21.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+16.7%
150−160
−16.7%
Valorant 280−290
+19.6%
240−250
−19.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+20%
95−100
−20%
Cyberpunk 2077 56
+24.4%
45−50
−24.4%
Far Cry 5 116
+16%
100−105
−16%
Forza Horizon 4 130−140
+24.5%
110−120
−24.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 86
+22.9%
70−75
−22.9%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+25%
100−105
−25%

4K
High

Counter-Strike 2 33
+22.2%
27−30
−22.2%
Grand Theft Auto V 120
+20%
100−105
−20%
Metro Exodus 48
+20%
40−45
−20%
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+21.4%
70−75
−21.4%
Valorant 347
+15.7%
300−310
−15.7%

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+25%
60−65
−25%
Counter-Strike 2 55−60
+22.2%
45−50
−22.2%
Cyberpunk 2077 28
+16.7%
24−27
−16.7%
Dota 2 127
+27%
100−105
−27%
Far Cry 5 70
+16.7%
60−65
−16.7%
Forza Horizon 4 90−95
+16.3%
80−85
−16.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+16.7%
60−65
−16.7%

4K
Epic

Fortnite 60−65
+16.4%
55−60
−16.4%

Vậy RTX 3080 Ti Mobile và RX 7800M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3080 Ti Mobile nhanh hơn 18% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3080 Ti Mobile nhanh hơn 19% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3080 Ti Mobile nhanh hơn 18% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 45.43 39.29
Mức độ mới 25 Tháng 1 2022 11 Tháng 9 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 180 Watt

RTX 3080 Ti Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 16%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 57%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7800M: mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 60%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 Ti Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon RX 7800M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 383 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 15 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 Ti Mobile hoặc Radeon RX 7800M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.