GeForce RTX 3070 vs ATI Radeon IGP 350M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3070 và Radeon IGP 350M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3070
2020, $499
8 GB GDDR6, 220 Watt
52.94
+529300%

RTX 3070 vượt qua IGP 350M với mức trọn vẹn là 529300% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3070 và Radeon IGP 350M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất631572
Vị trí theo mức độ phổ biến34không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất47.87không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng18.53không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Rage 6 (2000−2007)
Bộ xử lý đồ họaGA104RS200
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 9 2020 (5 năm năm trước)5 Tháng 10 2002 (23 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3070 và Radeon IGP 350M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3070 và Radeon IGP 350M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5888không có dữ liệu
Tần số nhân1500 MHz183 MHz
Tần số Boost1725 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million30 million
Quy trình công nghệ8 nm180 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)220 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture317.40.37
Hiệu suất số thực dấu phẩy động20.31 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs962
TMUs1842
Tensor Cores184không có dữ liệu
Ray Tracing Cores46không có dữ liệu
L1 Cache5.8 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3070 và Radeon IGP 350M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16AGP 4x
Chiều dài242 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 12-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3070 và Radeon IGP 350M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3070 và Radeon IGP 350M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortNo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3070 và Radeon IGP 350M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)7.0
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.4
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2N/A
CUDA8.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3070 và Radeon IGP 350M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3070 52.94
+529300%
ATI IGP 350M 0.01

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3070 22115
+368483%
Mẫu: 36636
ATI IGP 350M 6
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3070 và Radeon IGP 350M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD149-0−1
1440p99-0−1
4K63-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.35không có dữ liệu
1440p5.04không có dữ liệu
4K7.92không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 270−280 0−1
Cyberpunk 2077 147 0−1
Resident Evil 4 Remake 198 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 149 0−1
Counter-Strike 2 330 0−1
Cyberpunk 2077 139 0−1
Far Cry 5 154 0−1
Fortnite 230−240 0−1
Forza Horizon 4 200−210 0−1
Forza Horizon 5 159 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
Valorant 290−300 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 132 0−1
Counter-Strike 2 257 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 0−1
Cyberpunk 2077 126 0−1
Dota 2 133 0−1
Far Cry 5 148 0−1
Fortnite 230−240 0−1
Forza Horizon 4 200−210 0−1
Forza Horizon 5 148 0−1
Grand Theft Auto V 139 0−1
Metro Exodus 120 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 230 0−1
Valorant 290−300 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 119 0−1
Cyberpunk 2077 102 0−1
Dota 2 125 0−1
Far Cry 5 141 0−1
Forza Horizon 4 200−210 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 121 0−1
Valorant 237 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 230−240 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 167 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 0−1
Grand Theft Auto V 98 0−1
Metro Exodus 75 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
Valorant 300−350 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 103 0−1
Cyberpunk 2077 62 0−1
Far Cry 5 125 0−1
Forza Horizon 4 160−170 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120 0−1

1440p
Epic

Fortnite 140−150 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 43 0−1
Grand Theft Auto V 117 0−1
Metro Exodus 49 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 90 0−1
Valorant 300−350 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 70 0−1
Counter-Strike 2 65−70 0−1
Cyberpunk 2077 30 0−1
Dota 2 125 0−1
Far Cry 5 70 0−1
Forza Horizon 4 110−120 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 0−1

4K
Epic

Fortnite 75−80 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 52.94 0.01
Mức độ mới 1 Tháng 9 2020 5 Tháng 10 2002
Quy trình công nghệ 8 nm 180 nm

RTX 3070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 529300%, mới hơn 17 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2150%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 vì nó vượt trội hơn Radeon IGP 350M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3070 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon IGP 350M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 15032 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon IGP 350M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3070 hoặc Radeon IGP 350M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.