GeForce RTX 2070 (di động) vs ATI Radeon E4690

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2070 (di động) và Radeon E4690, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2070 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 115 Watt
31.44
+3141%

RTX 2070 (di động) vượt qua E4690 với mức trọn vẹn là 3141% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon E4690, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1961166
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.052.49
Kiến trúcTuring (2018−2022)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaTU106BRV730
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)1 Tháng 6 2009 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon E4690: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon E4690, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304320
Tần số nhân1305 MHz600 MHz
Tần số Boost1485 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million514 million
Quy trình công nghệ12 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texture213.819.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.843 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs648
TMUs14432
Tensor Cores288không có dữ liệu
Ray Tracing Cores36không có dữ liệu
L1 Cache2.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon E4690 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-II
Độ dàykhông có dữ liệuMXM Module

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon E4690: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1400 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s22.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon E4690. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon E4690 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon E4690 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)10.1
Shader Model6.54.1
OpenGL4.63.3
OpenCL1.21.0
Vulkan1.2.131-
CUDA7.5-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 (di động) và Radeon E4690 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD121
+3933%
3−4
−3933%
1440p77
+3750%
2−3
−3750%
4K49
+4800%
1−2
−4800%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180
+3480%
5−6
−3480%
Cyberpunk 2077 70−75
+3500%
2−3
−3500%
Resident Evil 4 Remake 80−85
+3950%
2−3
−3950%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120
+3900%
3−4
−3900%
Counter-Strike 2 170−180
+3480%
5−6
−3480%
Cyberpunk 2077 70−75
+3500%
2−3
−3500%
Far Cry 5 122
+3967%
3−4
−3967%
Fortnite 188
+3660%
5−6
−3660%
Forza Horizon 4 113
+3667%
3−4
−3667%
Forza Horizon 5 100−110
+3267%
3−4
−3267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 196
+3167%
6−7
−3167%
Valorant 234
+3243%
7−8
−3243%

Full HD
High

Battlefield 5 134
+3250%
4−5
−3250%
Counter-Strike 2 170−180
+3480%
5−6
−3480%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+3363%
8−9
−3363%
Cyberpunk 2077 70−75
+3500%
2−3
−3500%
Dota 2 124
+4033%
3−4
−4033%
Far Cry 5 113
+3667%
3−4
−3667%
Fortnite 149
+3625%
4−5
−3625%
Forza Horizon 4 112
+3633%
3−4
−3633%
Forza Horizon 5 100−110
+3267%
3−4
−3267%
Grand Theft Auto V 115
+3733%
3−4
−3733%
Metro Exodus 69
+3350%
2−3
−3350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 173
+3360%
5−6
−3360%
The Witcher 3: Wild Hunt 142
+3450%
4−5
−3450%
Valorant 230
+3186%
7−8
−3186%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 121
+3933%
3−4
−3933%
Cyberpunk 2077 70−75
+3500%
2−3
−3500%
Dota 2 117
+3800%
3−4
−3800%
Far Cry 5 106
+3433%
3−4
−3433%
Forza Horizon 4 94
+4600%
2−3
−4600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130
+3150%
4−5
−3150%
The Witcher 3: Wild Hunt 74
+3600%
2−3
−3600%
Valorant 154
+3750%
4−5
−3750%

Full HD
Epic

Fortnite 141
+3425%
4−5
−3425%

1440p
High

Counter-Strike 2 75−80
+3650%
2−3
−3650%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+3633%
6−7
−3633%
Grand Theft Auto V 60−65
+6300%
1−2
−6300%
Metro Exodus 42
+4100%
1−2
−4100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+3400%
5−6
−3400%
Valorant 229
+3171%
7−8
−3171%

1440p
Ultra

Battlefield 5 92
+4500%
2−3
−4500%
Cyberpunk 2077 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Far Cry 5 76
+3700%
2−3
−3700%
Forza Horizon 4 85−90
+4200%
2−3
−4200%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+5500%
1−2
−5500%

1440p
Epic

Fortnite 94
+4600%
2−3
−4600%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Grand Theft Auto V 65−70
+3150%
2−3
−3150%
Metro Exodus 26 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 50
+4900%
1−2
−4900%
Valorant 202
+3267%
6−7
−3267%

4K
Ultra

Battlefield 5 52
+5100%
1−2
−5100%
Counter-Strike 2 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Cyberpunk 2077 14−16 0−1
Dota 2 95−100
+4750%
2−3
−4750%
Far Cry 5 40
+3900%
1−2
−3900%
Forza Horizon 4 55−60
+5700%
1−2
−5700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 46
+4500%
1−2
−4500%

4K
Epic

Fortnite 46
+4500%
1−2
−4500%

Vậy RTX 2070 (di động) và ATI E4690 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 3933% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 3750% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 4800% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.44 0.97
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 1 Tháng 6 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 12 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 30 Watt

RTX 2070 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3141%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 358%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI E4690: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 283%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2070 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon E4690 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2070 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon E4690 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 539 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon E4690 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 (di động) hoặc Radeon E4690, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.