GeForce RTX 2070 Max-Q vs RTX A2000 Embedded

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2070 Max-Q
2019
8 GB GDDR6, 80 Watt
27.39
+6.3%

RTX 2070 Max-Q vượt qua RTX A2000 Embedded với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất206215
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.4154.65
Kiến trúcTuring (2018−2022)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaTU106BGA107S
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (6 năm năm trước)30 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng23042560
Tần số nhân885 MHz607 MHz
Tần số Boost1185 MHz1177 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture170.694.16
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.46 TFLOPS6.026 TFLOPS
ROPs6432
TMUs14480
Tensor Cores28880
Ray Tracing Cores3620

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ384.0 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.58.6
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2070 Max-Q 27.39
+6.3%
RTX A2000 Embedded 25.77

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2070 Max-Q 11545
+6.3%
RTX A2000 Embedded 10860

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD98
+8.9%
90−95
−8.9%
1440p60
+9.1%
55−60
−9.1%
4K39
+11.4%
35−40
−11.4%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 160−170
+8%
150−160
−8%
Cyberpunk 2077 60−65
+12.7%
55−60
−12.7%
Hogwarts Legacy 60−65
+9.1%
55−60
−9.1%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 92
+8.2%
85−90
−8.2%
Counter-Strike 2 160−170
+8%
150−160
−8%
Cyberpunk 2077 60−65
+12.7%
55−60
−12.7%
Far Cry 5 103
+8.4%
95−100
−8.4%
Fortnite 122
+10.9%
110−120
−10.9%
Forza Horizon 4 121
+10%
110−120
−10%
Forza Horizon 5 85−90
+11.3%
80−85
−11.3%
Hogwarts Legacy 60−65
+9.1%
55−60
−9.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 148
+13.8%
130−140
−13.8%
Valorant 180−190
+7.1%
170−180
−7.1%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 88
+10%
80−85
−10%
Counter-Strike 2 160−170
+8%
150−160
−8%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+8%
250−260
−8%
Cyberpunk 2077 60−65
+12.7%
55−60
−12.7%
Dota 2 127
+15.5%
110−120
−15.5%
Far Cry 5 95
+11.8%
85−90
−11.8%
Fortnite 115
+15%
100−105
−15%
Forza Horizon 4 118
+7.3%
110−120
−7.3%
Forza Horizon 5 85−90
+11.3%
80−85
−11.3%
Grand Theft Auto V 90
+12.5%
80−85
−12.5%
Hogwarts Legacy 60−65
+9.1%
55−60
−9.1%
Metro Exodus 61
+10.9%
55−60
−10.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 128
+6.7%
120−130
−6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 122
+10.9%
110−120
−10.9%
Valorant 180−190
+7.1%
170−180
−7.1%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 89
+11.3%
80−85
−11.3%
Cyberpunk 2077 60−65
+12.7%
55−60
−12.7%
Dota 2 121
+10%
110−120
−10%
Far Cry 5 90
+12.5%
80−85
−12.5%
Forza Horizon 4 98
+8.9%
90−95
−8.9%
Hogwarts Legacy 60−65
+9.1%
55−60
−9.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 93
+9.4%
85−90
−9.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 64
+6.7%
60−65
−6.7%
Valorant 129
+7.5%
120−130
−7.5%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100
+11.1%
90−95
−11.1%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 65−70
+8.3%
60−65
−8.3%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+8.9%
180−190
−8.9%
Grand Theft Auto V 50−55
+17.8%
45−50
−17.8%
Metro Exodus 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+9.4%
160−170
−9.4%
Valorant 220−230
+10.5%
200−210
−10.5%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75
+7.1%
70−75
−7.1%
Cyberpunk 2077 27−30
+7.4%
27−30
−7.4%
Far Cry 5 66
+10%
60−65
−10%
Forza Horizon 4 70−75
+13.8%
65−70
−13.8%
Hogwarts Legacy 30−35
+6.7%
30−33
−6.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+6.7%
45−50
−6.7%

1440p
Epic Preset

Fortnite 76
+8.6%
70−75
−8.6%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 30−33
+11.1%
27−30
−11.1%
Grand Theft Auto V 69
+15%
60−65
−15%
Hogwarts Legacy 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Metro Exodus 22
+22.2%
18−20
−22.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+12.5%
40−45
−12.5%
Valorant 160−170
+11.3%
150−160
−11.3%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 42
+20%
35−40
−20%
Counter-Strike 2 30−33
+11.1%
27−30
−11.1%
Cyberpunk 2077 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Dota 2 93
+9.4%
85−90
−9.4%
Far Cry 5 33
+10%
30−33
−10%
Forza Horizon 4 50−55
+11.1%
45−50
−11.1%
Hogwarts Legacy 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 36
+20%
30−33
−20%

4K
Epic Preset

Fortnite 32
+6.7%
30−33
−6.7%

Vậy RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 Max-Q nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2070 Max-Q nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2070 Max-Q nhanh hơn 11% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 27.39 25.77
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 30 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 35 Watt

RTX 2070 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6.3%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A2000 Embedded: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 128.6%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 2070 Max-Q và RTX A2000 Embedded quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2070 Max-Q được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A2000 Embedded dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q
GeForce RTX 2070 Max-Q
NVIDIA RTX A2000 Embedded
RTX A2000 Embedded

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 363 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A2000 Embedded theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 Max-Q hoặc RTX A2000 Embedded, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.