GeForce MX350 vs Radeon E8950

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce MX350 và Radeon E8950, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce MX350
2020
2 GB GDDR5, 20 Watt
6.77

E8950 vượt qua MX350 với mức ấn tượng là 94% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce MX350 và Radeon E8950, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất611430
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng26.1310.69
Kiến trúcPascal (2016−2021)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaGP107Amethyst
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 2 2020 (6 năm năm trước)29 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce MX350 và Radeon E8950: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce MX350 và Radeon E8950, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6402048
Tần số nhân747 MHz735 MHz
Tần số Boost937 MHz1000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,300 million5,000 million
Quy trình công nghệ14 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)20 Watt95 Watt
Tốc độ xử lý texture29.98128.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.199 TFLOPS4.096 TFLOPS
ROPs1632
TMUs32128
L1 Cache240 KB512 KB
L2 Cache512 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce MX350 và Radeon E8950 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce MX350 và Radeon E8950: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1752 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ56.06 GB/s192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce MX350 và Radeon E8950. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce MX350 và Radeon E8950 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce MX350 và Radeon E8950 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_0)
Shader Model6.46.3
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA6.1-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce MX350 và Radeon E8950 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD26
−92.3%
50−55
+92.3%
1440p27
−85.2%
50−55
+85.2%
4K26
−92.3%
50−55
+92.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 66
−81.8%
120−130
+81.8%
Cyberpunk 2077 16
−87.5%
30−33
+87.5%
Resident Evil 4 Remake 18
−66.7%
30−33
+66.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 37
−89.2%
70−75
+89.2%
Counter-Strike 2 50
−90%
95−100
+90%
Cyberpunk 2077 11
−90.9%
21−24
+90.9%
Far Cry 5 27
−85.2%
50−55
+85.2%
Fortnite 82
−82.9%
150−160
+82.9%
Forza Horizon 4 37
−89.2%
70−75
+89.2%
Forza Horizon 5 25
−80%
45−50
+80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−80%
45−50
+80%
Valorant 129
−93.8%
250−260
+93.8%

Full HD
High

Battlefield 5 30
−83.3%
55−60
+83.3%
Counter-Strike 2 24
−87.5%
45−50
+87.5%
Counter-Strike: Global Offensive 120
−91.7%
230−240
+91.7%
Cyberpunk 2077 6
−66.7%
10−11
+66.7%
Dota 2 83
−92.8%
160−170
+92.8%
Far Cry 5 23
−73.9%
40−45
+73.9%
Fortnite 43
−86%
80−85
+86%
Forza Horizon 4 26
−92.3%
50−55
+92.3%
Forza Horizon 5 16
−87.5%
30−33
+87.5%
Grand Theft Auto V 35
−85.7%
65−70
+85.7%
Metro Exodus 12
−75%
21−24
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−80%
45−50
+80%
The Witcher 3: Wild Hunt 27
−85.2%
50−55
+85.2%
Valorant 116
−89.7%
220−230
+89.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24
−87.5%
45−50
+87.5%
Cyberpunk 2077 5
−80%
9−10
+80%
Dota 2 76
−84.2%
140−150
+84.2%
Far Cry 5 21
−90.5%
40−45
+90.5%
Forza Horizon 4 19
−84.2%
35−40
+84.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−80%
45−50
+80%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−87.5%
30−33
+87.5%
Valorant 70−75
−89.2%
140−150
+89.2%

Full HD
Epic

Fortnite 27
−85.2%
50−55
+85.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
−75%
21−24
+75%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−92.3%
100−105
+92.3%
Grand Theft Auto V 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%
Metro Exodus 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−87.5%
75−80
+87.5%
Valorant 70−75
−85.7%
130−140
+85.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%
Cyberpunk 2077 5−6
−80%
9−10
+80%
Far Cry 5 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%
Forza Horizon 4 16−18
−87.5%
30−33
+87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−77.8%
16−18
+77.8%

1440p
Epic

Fortnite 14−16
−92.9%
27−30
+92.9%

4K
High

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%
Metro Exodus 2−3
−50%
3−4
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−80%
9−10
+80%
Valorant 27−30
−89.7%
55−60
+89.7%

4K
Ultra

Battlefield 5 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Dota 2 30
−83.3%
55−60
+83.3%
Far Cry 5 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Forza Horizon 4 10−12
−90.9%
21−24
+90.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%

4K
Epic

Fortnite 7−8
−71.4%
12−14
+71.4%

Vậy GeForce MX350 và Radeon E8950 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon E8950 nhanh hơn 92% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon E8950 nhanh hơn 85% ở độ phân giải 1440p
  • Radeon E8950 nhanh hơn 92% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.77 13.16
Mức độ mới 10 Tháng 2 2020 29 Tháng 9 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 20 Watt 95 Watt

GeForce MX350 có các ưu điểm sau: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 375%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon E8950: hiệu năng cao hơn 94%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon E8950 vì nó vượt trội hơn GeForce MX350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 1774 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon E8950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce MX350 hoặc Radeon E8950, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.