GeForce MX230 vs UHD Graphics P630

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce MX230 và UHD Graphics P630, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce MX230
2019
2 GB GDDR5, 10 Watt
4.41

UHD Graphics P630 vượt qua MX230 với mức đáng kể là 35% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce MX230 và UHD Graphics P630, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất663594
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng32.3229.02
Kiến trúcPascal (2016−2021)Generation 9.5 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP108Coffee Lake GT2
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành21 Tháng 2 2019 (6 năm năm trước)24 Tháng 5 2018 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce MX230 và UHD Graphics P630: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce MX230 và UHD Graphics P630, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256192
Tần số nhân1519 MHz350 MHz
Tần số Boost1582 MHz1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,800 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm14 nm+++
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture25.3128.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.81 TFLOPS0.4608 TFLOPS
ROPs163
TMUs1624

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce MX230 và UHD Graphics P630 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16Ring Bus
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce MX230 và UHD Graphics P630: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1502 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ48.06 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce MX230 và UHD Graphics P630. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce MX230 và UHD Graphics P630 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce MX230 và UHD Graphics P630 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce MX230 và UHD Graphics P630 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce MX230 4.41
UHD Graphics P630 5.94
+34.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce MX230 1832
UHD Graphics P630 2465
+34.6%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce MX230 và UHD Graphics P630 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21
−28.6%
27−30
+28.6%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 18−20
−55.6%
27−30
+55.6%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Hogwarts Legacy 9−10
−22.2%
10−12
+22.2%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 20
−30%
24−27
+30%
Counter-Strike 2 18−20
−55.6%
27−30
+55.6%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Far Cry 5 15
−20%
18−20
+20%
Fortnite 33
−9.1%
35−40
+9.1%
Forza Horizon 4 21
−28.6%
27−30
+28.6%
Forza Horizon 5 10−12
−54.5%
16−18
+54.5%
Hogwarts Legacy 9−10
−22.2%
10−12
+22.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24
+9.1%
21−24
−9.1%
Valorant 55−60
−19.3%
65−70
+19.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 16
−62.5%
24−27
+62.5%
Counter-Strike 2 18−20
−55.6%
27−30
+55.6%
Counter-Strike: Global Offensive 65
−53.8%
100−105
+53.8%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Dota 2 58
+18.4%
45−50
−18.4%
Far Cry 5 13
−38.5%
18−20
+38.5%
Fortnite 20
−80%
35−40
+80%
Forza Horizon 4 16
−68.8%
27−30
+68.8%
Forza Horizon 5 10−12
−54.5%
16−18
+54.5%
Grand Theft Auto V 19
−10.5%
21−24
+10.5%
Hogwarts Legacy 9−10
−22.2%
10−12
+22.2%
Metro Exodus 4
−175%
10−12
+175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21
−4.8%
21−24
+4.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 55−60
−19.3%
65−70
+19.3%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 12
−117%
24−27
+117%
Cyberpunk 2077 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Dota 2 43
−14%
45−50
+14%
Far Cry 5 12
−50%
18−20
+50%
Forza Horizon 4 12
−125%
27−30
+125%
Hogwarts Legacy 9−10
−22.2%
10−12
+22.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17
−29.4%
21−24
+29.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
−77.8%
16−18
+77.8%
Valorant 55−60
−19.3%
65−70
+19.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 16
−125%
35−40
+125%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−35.3%
45−50
+35.3%
Grand Theft Auto V 4−5
−75%
7−8
+75%
Metro Exodus 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−11.8%
35−40
+11.8%
Valorant 45−50
−38.8%
65−70
+38.8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4
−200%
9−10
+200%
Cyberpunk 2077 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Far Cry 5 10−11
−30%
12−14
+30%
Forza Horizon 4 10−11
−40%
14−16
+40%
Hogwarts Legacy 5−6
−20%
6−7
+20%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

1440p
Epic Preset

Fortnite 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 4−5
Valorant 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2
−300%
4−5
+300%
Cyberpunk 2077 1−2
−100%
2−3
+100%
Dota 2 14−16
−40%
21−24
+40%
Far Cry 5 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Forza Horizon 4 6−7
−50%
9−10
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−20%
6−7
+20%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−20%
6−7
+20%

4K
High Preset

Hogwarts Legacy 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
Ultra Preset

Hogwarts Legacy 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy GeForce MX230 và UHD Graphics P630 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics P630 nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Dota 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GeForce MX230 nhanh hơn 18%.
  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, UHD Graphics P630 nhanh hơn 300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX230 tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (3%)
  • UHD Graphics P630 tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (92%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.41 5.94
Mức độ mới 21 Tháng 2 2019 24 Tháng 5 2018
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 10 Watt 15 Watt

GeForce MX230 có các ưu điểm sau: mới hơn 8 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Mặt khác, các ưu điểm của UHD Graphics P630: hiệu năng cao hơn 34.7%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics P630 vì nó vượt trội hơn GeForce MX230 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce MX230
GeForce MX230
Intel UHD Graphics P630
UHD Graphics P630

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 1433 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX230 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 50 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics P630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce MX230 hoặc UHD Graphics P630, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.