GeForce MX130 vs Radeon RX 6450M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce MX130 và Radeon RX 6450M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce MX130
2017
2 GB GDDR5, 30 Watt
4.32

6450M vượt qua MX130 với mức trọn vẹn là 265% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce MX130 và Radeon RX 6450M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất719373
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.0924.30
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGM108Navi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành17 Tháng 11 2017 (8 năm năm trước)4 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce MX130 và Radeon RX 6450M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce MX130 và Radeon RX 6450M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384768
Tần số nhân1122 MHz2000 MHz
Tần số Boost1242 MHz2460 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,400 million
Quy trình công nghệ28 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture29.81118.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9539 TFLOPS3.779 TFLOPS
ROPs832
TMUs2448
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L0 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L1 Cache192 KB256 KB
L2 Cache1024 KB1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce MX130 và Radeon RX 6450M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x4
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce MX130 và Radeon RX 6450M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ40.1 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce MX130 và Radeon RX 6450M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce MX130 và Radeon RX 6450M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce MX130 và Radeon RX 6450M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.1.1261.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce MX130 và Radeon RX 6450M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce MX130 4.32
RX 6450M 15.78
+265%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce MX130 1801
Mẫu: 2711
RX 6450M 6601
+267%
Mẫu: 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce MX130 và Radeon RX 6450M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
−253%
60−65
+253%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 27
−233%
90−95
+233%
Cyberpunk 2077 4
−750%
30−35
+750%
Resident Evil 4 Remake 6
−467%
30−35
+467%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
−306%
65−70
+306%
Counter-Strike 2 20
−350%
90−95
+350%
Cyberpunk 2077 9−10
−278%
30−35
+278%
Far Cry 5 14
−271%
50−55
+271%
Fortnite 32
−178%
85−90
+178%
Forza Horizon 4 21−24
−214%
65−70
+214%
Forza Horizon 5 15
−233%
50−55
+233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 23
−161%
60−65
+161%
Valorant 55−60
−126%
120−130
+126%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
−306%
65−70
+306%
Counter-Strike 2 12
−650%
90−95
+650%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−170%
200−210
+170%
Cyberpunk 2077 9−10
−278%
30−35
+278%
Dota 2 35
−180%
95−100
+180%
Far Cry 5 13
−300%
50−55
+300%
Fortnite 24
−271%
85−90
+271%
Forza Horizon 4 21−24
−214%
65−70
+214%
Forza Horizon 5 12−14
−317%
50−55
+317%
Grand Theft Auto V 15
−300%
60−65
+300%
Metro Exodus 3
−1033%
30−35
+1033%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21
−186%
60−65
+186%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
−207%
40−45
+207%
Valorant 55−60
−126%
120−130
+126%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
−306%
65−70
+306%
Cyberpunk 2077 9−10
−278%
30−35
+278%
Dota 2 28
−250%
95−100
+250%
Far Cry 5 12
−333%
50−55
+333%
Forza Horizon 4 21−24
−214%
65−70
+214%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14
−329%
60−65
+329%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
−514%
40−45
+514%
Valorant 55−60
−126%
120−130
+126%

Full HD
Epic

Fortnite 16
−456%
85−90
+456%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−244%
30−35
+244%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−258%
110−120
+258%
Grand Theft Auto V 3−4
−800%
27−30
+800%
Metro Exodus 3−4
−567%
20−22
+567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−359%
150−160
+359%
Valorant 45−50
−248%
160−170
+248%

1440p
Ultra

Battlefield 5 2−3
−2150%
45−50
+2150%
Cyberpunk 2077 3−4
−367%
14−16
+367%
Far Cry 5 8−9
−338%
35−40
+338%
Forza Horizon 4 10−11
−290%
35−40
+290%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−300%
24−27
+300%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−350%
35−40
+350%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−87.5%
30−33
+87.5%
Valorant 21−24
−305%
85−90
+305%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2
−2300%
24−27
+2300%
Cyberpunk 2077 1−2
−500%
6−7
+500%
Dota 2 14−16
−280%
55−60
+280%
Far Cry 5 3−4
−500%
18−20
+500%
Forza Horizon 4 6−7
−367%
27−30
+367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−220%
16−18
+220%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−220%
16−18
+220%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%

Vậy GeForce MX130 và RX 6450M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6450M nhanh hơn 253% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 6450M nhanh hơn 2300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6450M tốt hơn trong 56 các bài kiểm tra (93%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (7%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.32 15.78
Mức độ mới 17 Tháng 11 2017 4 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 50 Watt

GeForce MX130 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6450M: hiệu năng cao hơn 265%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 367%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6450M vì nó vượt trội hơn GeForce MX130 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 2484 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX130 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6450M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce MX130 hoặc Radeon RX 6450M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.