GeForce Go 7900 GTX vs RTX A2000 12 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 7900 GTX và RTX A2000 12 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 7900 GTX
2006
512 MB GDDR3, 45 Watt
0.65

RTX A2000 12 GB vượt qua Go 7900 GTX với mức trọn vẹn là 4971% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7900 GTX và RTX A2000 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1189150
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu95.31
Hiệu quả năng lượng1.0634.45
Kiến trúcCurie (2003−2013)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaG71GA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành18 Tháng 4 2006 (18 năm năm trước)23 Tháng 11 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7900 GTX và RTX A2000 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7900 GTX và RTX A2000 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng323328
Tần số nhân500 MHz562 MHz
Tần số Boost500 MHz1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn278 million12,000 million
Quy trình công nghệ90 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texture12.00124.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.987 TFLOPS
ROPs1648
TMUs24104
Tensor Coreskhông có dữ liệu104
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu26

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7900 GTX và RTX A2000 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu167 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7900 GTX và RTX A2000 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ38.4 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7900 GTX và RTX A2000 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7900 GTX và RTX A2000 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.6
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 7900 GTX và RTX A2000 12 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 7900 GTX 0.65
RTX A2000 12 GB 32.96
+4971%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 7900 GTX 270
RTX A2000 12 GB 13685
+4969%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 7900 GTX và RTX A2000 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−4900%
100−105
+4900%
Hogwarts Legacy 4−5
−4900%
200−210
+4900%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−4900%
100−105
+4900%
Forza Horizon 4 4−5
−4900%
200−210
+4900%
Hogwarts Legacy 4−5
−4900%
200−210
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−4900%
400−450
+4900%
Valorant 27−30
−4900%
1450−1500
+4900%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−4900%
950−1000
+4900%
Cyberpunk 2077 2−3
−4900%
100−105
+4900%
Dota 2 12−14
−4900%
600−650
+4900%
Forza Horizon 4 4−5
−4900%
200−210
+4900%
Hogwarts Legacy 4−5
−4900%
200−210
+4900%
Metro Exodus 1−2
−4900%
50−55
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−4900%
400−450
+4900%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−4900%
300−310
+4900%
Valorant 27−30
−4900%
1450−1500
+4900%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−4900%
100−105
+4900%
Dota 2 12−14
−4900%
600−650
+4900%
Forza Horizon 4 4−5
−4900%
200−210
+4900%
Hogwarts Legacy 4−5
−4900%
200−210
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−4900%
400−450
+4900%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−4900%
300−310
+4900%
Valorant 27−30
−4900%
1450−1500
+4900%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−4900%
150−160
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−4900%
350−400
+4900%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 4−5
−4900%
200−210
+4900%
Forza Horizon 4 1−2
−4900%
50−55
+4900%
Hogwarts Legacy 1−2
−4900%
50−55
+4900%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−4900%
100−105
+4900%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−4900%
50−55
+4900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−4900%
750−800
+4900%
Valorant 4−5
−4900%
200−210
+4900%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−4900%
150−160
+4900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4900%
100−105
+4900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−4900%
100−105
+4900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.65 32.96
Mức độ mới 18 Tháng 4 2006 23 Tháng 11 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 12 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 70 Watt

Go 7900 GTX có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 55.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A2000 12 GB: hiệu năng cao hơn 4970.8%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1025%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A2000 12 GB vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7900 GTX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 7900 GTX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A2000 12 GB dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 7900 GTX
GeForce Go 7900 GTX
NVIDIA RTX A2000 12 GB
RTX A2000 12 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7900 GTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 157 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A2000 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7900 GTX hoặc RTX A2000 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.