GeForce Go 7600 vs RTX 2060 (di động)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 7600 và GeForce RTX 2060 (di động), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Go 7600
2006
256 MB GDDR3
0.31

RTX 2060 (di động) vượt qua Go 7600 với mức trọn vẹn là 8987% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7600 và GeForce RTX 2060 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1327201
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu17.92
Kiến trúcCurie (2003−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaG73TU106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 3 2006 (19 năm năm trước)29 Tháng 1 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7600 và GeForce RTX 2060 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7600 và GeForce RTX 2060 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng131920
Tần số nhân450 MHz960 MHz
Tần số Boost450 MHz1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn177 million10,800 million
Quy trình công nghệ90 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu115 Watt
Tốc độ xử lý texture3.600144.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.608 TFLOPS
ROPs848
TMUs8120
Tensor Coreskhông có dữ liệu240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu30

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7600 và GeForce RTX 2060 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7600 và GeForce RTX 2060 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ350 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7600 và GeForce RTX 2060 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce Go 7600 và GeForce RTX 2060 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7600 và GeForce RTX 2060 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_1)
Shader Model3.06.5
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA-7.5
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 7600 và GeForce RTX 2060 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−10300%
104
+10300%
1440p0−166
4K-0−141

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−6200%
60−65
+6200%
Hogwarts Legacy 3−4
−1933%
60−65
+1933%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−6200%
60−65
+6200%
Forza Horizon 4 3−4
−3500%
108
+3500%
Hogwarts Legacy 3−4
−1933%
60−65
+1933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2343%
171
+2343%
Valorant 24−27
−758%
223
+758%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1985%
270−280
+1985%
Cyberpunk 2077 1−2
−6200%
60−65
+6200%
Dota 2 10−11
−1080%
118
+1080%
Forza Horizon 4 3−4
−3467%
107
+3467%
Hogwarts Legacy 3−4
−1933%
60−65
+1933%
Metro Exodus 0−1 56
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2000%
147
+2000%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2120%
111
+2120%
Valorant 24−27
−654%
196
+654%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−6200%
60−65
+6200%
Dota 2 10−11
−1020%
112
+1020%
Forza Horizon 4 3−4
−2833%
88
+2833%
Hogwarts Legacy 3−4
−1933%
60−65
+1933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1500%
112
+1500%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1100%
60
+1100%
Valorant 24−27
−373%
123
+373%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5733%
170−180
+5733%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 30−33
Far Cry 5 3−4
−2000%
63
+2000%
Forza Horizon 4 1−2
−7500%
75−80
+7500%
Hogwarts Legacy 0−1 30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−4800%
45−50
+4800%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 74

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−267%
55−60
+267%
Valorant 2−3
−8450%
171
+8450%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−1000%
33
+1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1800%
38
+1800%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1600%
34
+1600%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 104
+0%
104
+0%
Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%
Far Cry 5 96
+0%
96
+0%
Fortnite 162
+0%
162
+0%
Forza Horizon 5 90−95
+0%
90−95
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 104
+0%
104
+0%
Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%
Far Cry 5 91
+0%
91
+0%
Fortnite 144
+0%
144
+0%
Forza Horizon 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Grand Theft Auto V 90
+0%
90
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 98
+0%
98
+0%
Far Cry 5 84
+0%
84
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 113
+0%
113
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+0%
190−200
+0%
Grand Theft Auto V 50−55
+0%
50−55
+0%
Metro Exodus 35
+0%
35
+0%
Valorant 212
+0%
212
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75
+0%
75
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 24−27
+0%
24−27
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 39
+0%
39
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 42
+0%
42
+0%
Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 87
+0%
87
+0%
Forza Horizon 4 50−55
+0%
50−55
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%

Vậy Go 7600 và RTX 2060 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2060 (di động) nhanh hơn 10300% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 2060 (di động) nhanh hơn 8450%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2060 (di động) tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (50%)
  • Hòa trong 31 bài kiểm tra (50%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.31 28.17
Mức độ mới 1 Tháng 3 2006 29 Tháng 1 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 6 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 12 nm

RTX 2060 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8987.1%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 650%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2060 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7600 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 7600
GeForce Go 7600
NVIDIA GeForce RTX 2060 (di động)
GeForce RTX 2060 (di động)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 21 phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 1807 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2060 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7600 hoặc GeForce RTX 2060 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.