GeForce Go 7600 vs Arc A580

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 7600 và Arc A580, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 7600
2006
256 MB GDDR3
0.31

Arc A580 vượt qua Go 7600 với mức trọn vẹn là 9139% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7600 và Arc A580, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1327196
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10097
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu11.99
Kiến trúcCurie (2003−2013)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaG73DG2-512
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 3 2006 (19 năm năm trước)10 Tháng 10 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7600 và Arc A580: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7600 và Arc A580, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng133072
Tần số nhân450 MHz1700 MHz
Tần số Boost450 MHz2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn177 million21,700 million
Quy trình công nghệ90 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu175 Watt
Tốc độ xử lý texture3.600384.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu12.29 TFLOPS
ROPs896
TMUs8192
Tensor Coreskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu24

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7600 và Arc A580 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7600 và Arc A580: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ350 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ11.2 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7600 và Arc A580. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7600 và Arc A580 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.6
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 7600 và Arc A580 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 7600 0.31
Arc A580 28.64
+9139%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 7600 127
Arc A580 11891
+9263%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 7600 và Arc A580 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−10200%
103
+10200%
1440p0−156
4K-0−133

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7200%
73
+7200%
Hogwarts Legacy 3−4
−3533%
109
+3533%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−6400%
65
+6400%
Forza Horizon 4 3−4
−3467%
107
+3467%
Hogwarts Legacy 3−4
−2500%
78
+2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1543%
110−120
+1543%
Valorant 24−27
−615%
180−190
+615%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1992%
270−280
+1992%
Cyberpunk 2077 1−2
−5600%
57
+5600%
Dota 2 10−11
−8900%
900−950
+8900%
Forza Horizon 4 3−4
−3300%
102
+3300%
Hogwarts Legacy 3−4
−2033%
64
+2033%
Metro Exodus 0−1 97
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1543%
110−120
+1543%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3380%
174
+3380%
Valorant 24−27
−615%
180−190
+615%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−5200%
53
+5200%
Dota 2 10−11
−8900%
900−950
+8900%
Forza Horizon 4 3−4
−2800%
87
+2800%
Hogwarts Legacy 3−4
−1667%
53
+1667%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1543%
110−120
+1543%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1260%
68
+1260%
Valorant 24−27
−615%
180−190
+615%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5733%
170−180
+5733%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 39
Far Cry 5 3−4
−2800%
87
+2800%
Forza Horizon 4 1−2
−7400%
75
+7400%
Hogwarts Legacy 0−1 39
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−5400%
55
+5400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 70−75

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−153%
38
+153%
Valorant 2−3
−8550%
170−180
+8550%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−1467%
47
+1467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1550%
30−35
+1550%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1550%
30−35
+1550%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 331
+0%
331
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 263
+0%
263
+0%
Far Cry 5 134
+0%
134
+0%
Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 5 123
+0%
123
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 129
+0%
129
+0%
Far Cry 5 122
+0%
122
+0%
Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 5 114
+0%
114
+0%
Grand Theft Auto V 86
+0%
86
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 114
+0%
114
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 80
+0%
80
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+0%
200−210
+0%
Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%
Metro Exodus 57
+0%
57
+0%
Valorant 220−230
+0%
220−230
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 19
+0%
19
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 37
+0%
37
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 61
+0%
61
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 21
+0%
21
+0%
Forza Horizon 4 56
+0%
56
+0%
Hogwarts Legacy 22
+0%
22
+0%

Vậy Go 7600 và Arc A580 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A580 nhanh hơn 10200% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Arc A580 nhanh hơn 8550%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A580 tốt hơn trong 29 các bài kiểm tra (49%)
  • Hòa trong 30 các bài kiểm tra (51%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.31 28.64
Mức độ mới 1 Tháng 3 2006 10 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 6 nm

Arc A580 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9138.7%, mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A580 vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7600 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 7600 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc A580 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 7600
GeForce Go 7600
Intel Arc A580
Arc A580

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 21 phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 383 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7600 hoặc Arc A580, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.