GeForce Go 7400 vs Radeon RX 7600M XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 7400 và Radeon RX 7600M XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Go 7400
2006
128 MB GDDR3
0.16

RX 7600M XT vượt qua Go 7400 với mức trọn vẹn là 19631% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7400 và Radeon RX 7600M XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1434166
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu19.25
Kiến trúcCurie (2003−2013)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaG72Navi 33
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)4 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7400 và Radeon RX 7600M XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7400 và Radeon RX 7600M XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng72048
Tần số nhân450 MHz1280 MHz
Tần số Boost450 MHz2469 MHz
Số lượng bóng bán dẫn112 million13,300 million
Quy trình công nghệ90 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu120 Watt
Tốc độ xử lý texture1.800316.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu20.23 TFLOPS
ROPs264
TMUs4128
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7400 và Radeon RX 7600M XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7400 và Radeon RX 7600M XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ450 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ7.2 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7400 và Radeon RX 7600M XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7400 và Radeon RX 7600M XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.7
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A2.2
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 7400 và Radeon RX 7600M XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 7400 0.16
RX 7600M XT 31.57
+19631%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 7400 65
RX 7600M XT 13108
+20066%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 7400 và Radeon RX 7600M XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1119
1440p-0−160
4K-0−133

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−11500%
116
+11500%
Hogwarts Legacy 3−4
−4767%
146
+4767%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9500%
96
+9500%
Forza Horizon 4 2−3
−12150%
245
+12150%
Hogwarts Legacy 3−4
−3600%
111
+3600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1714%
120−130
+1714%
Valorant 24−27
−688%
190−200
+688%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−2409%
270−280
+2409%
Cyberpunk 2077 1−2
−8000%
81
+8000%
Dota 2 9−10
−1411%
130−140
+1411%
Forza Horizon 4 2−3
−11750%
237
+11750%
Hogwarts Legacy 3−4
−2733%
85
+2733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1714%
120−130
+1714%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3620%
186
+3620%
Valorant 24−27
−688%
190−200
+688%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7300%
74
+7300%
Dota 2 9−10
−1411%
130−140
+1411%
Forza Horizon 4 2−3
−8900%
180
+8900%
Hogwarts Legacy 3−4
−2067%
65
+2067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1714%
120−130
+1714%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2000%
105
+2000%
Valorant 24−27
−688%
190−200
+688%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−8650%
170−180
+8650%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−3300%
102
+3300%
Forza Horizon 4 0−1 142
Hogwarts Legacy 0−1 43
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7500%
76
+7500%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−393%
74
+393%
Valorant 1−2
−19000%
190−200
+19000%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−1600%
51
+1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1800%
35−40
+1800%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1800%
35−40
+1800%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 331
+0%
331
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 317
+0%
317
+0%
Far Cry 5 127
+0%
127
+0%
Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 5 192
+0%
192
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Counter-Strike 2 164
+0%
164
+0%
Far Cry 5 127
+0%
127
+0%
Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%
Forza Horizon 5 179
+0%
179
+0%
Grand Theft Auto V 133
+0%
133
+0%
Metro Exodus 98
+0%
98
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 120
+0%
120
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 140−150
+0%
140−150
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 84
+0%
84
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+0%
220−230
+0%
Grand Theft Auto V 70
+0%
70
+0%
Metro Exodus 58
+0%
58
+0%
Valorant 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Cyberpunk 2077 48
+0%
48
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
+0%
80−85
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21
+0%
21
+0%
Hogwarts Legacy 20−22
+0%
20−22
+0%
Metro Exodus 35
+0%
35
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 53
+0%
53
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 25
+0%
25
+0%
Cyberpunk 2077 22
+0%
22
+0%
Dota 2 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 4 90
+0%
90
+0%
Hogwarts Legacy 23
+0%
23
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 7600M XT nhanh hơn 19000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7600M XT tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (47%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (53%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.16 31.57
Mức độ mới 1 Tháng 2 2006 4 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 6 nm

RX 7600M XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 19631.3%, mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1400%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7600M XT vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 7400
GeForce Go 7400
AMD Radeon RX 7600M XT
Radeon RX 7600M XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 7 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 75 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600M XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7400 hoặc Radeon RX 7600M XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.