GeForce Go 7400 vs RTX 4060

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 7400 và GeForce RTX 4060, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 7400
2006
128 MB GDDR3
0.16

RTX 4060 vượt qua Go 7400 với mức trọn vẹn là 29088% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7400 và GeForce RTX 4060, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất148785
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1006
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu93.69
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu31.27
Kiến trúcCurie (2003−2013)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaG72AD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2006 (20 năm năm trước)18 Tháng 5 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7400 và GeForce RTX 4060: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7400 và GeForce RTX 4060, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng73072
Tần số nhân450 MHz1830 MHz
Tần số Boost450 MHz2460 MHz
Số lượng bóng bán dẫn112 million18,900 million
Quy trình công nghệ90 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu115 Watt
Tốc độ xử lý texture1.800236.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu15.11 TFLOPS
ROPs248
TMUs496
Tensor Coreskhông có dữ liệu96
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu24 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7400 và GeForce RTX 4060 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu240 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7400 và GeForce RTX 4060: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ450 MHz2125 MHz
Băng thông bộ nhớ7.2 GB/s272.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7400 và GeForce RTX 4060. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7400 và GeForce RTX 4060 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.8
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 7400 và GeForce RTX 4060 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 7400 0.16
RTX 4060 46.70
+29088%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 7400 65
Mẫu: 150
RTX 4060 19509
+29914%
Mẫu: 25645

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 7400 và GeForce RTX 4060 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1125
1440p-0−159
4K-0−137

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.39
1440pkhông có dữ liệu5.07
4Kkhông có dữ liệu8.08

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−13800%
139
+13800%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−10600%
107
+10600%
Forza Horizon 4 3−4
−5933%
180−190
+5933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2343%
170−180
+2343%
Valorant 24−27
−992%
260−270
+992%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−2436%
270−280
+2436%
Cyberpunk 2077 1−2
−8900%
90
+8900%
Dota 2 8−9
−28650%
2300−2350
+28650%
Forza Horizon 4 3−4
−5933%
180−190
+5933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2343%
170−180
+2343%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−4220%
216
+4220%
Valorant 24−27
−992%
260−270
+992%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80
+7900%
Dota 2 8−9
−28650%
2300−2350
+28650%
Forza Horizon 4 3−4
−5933%
180−190
+5933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2343%
170−180
+2343%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2120%
111
+2120%
Valorant 24−27
−992%
260−270
+992%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−4167%
120−130
+4167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−8650%
170−180
+8650%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−14100%
140−150
+14100%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7900%
80
+7900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−536%
89
+536%
Valorant 1−2
−28000%
280−290
+28000%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−7200%
70−75
+7200%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3250%
65−70
+3250%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Resident Evil 4 Remake 154
+0%
154
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Far Cry 5 185
+0%
185
+0%
Fortnite 200−210
+0%
200−210
+0%
Forza Horizon 5 238
+0%
238
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Far Cry 5 169
+0%
169
+0%
Fortnite 200−210
+0%
200−210
+0%
Forza Horizon 5 221
+0%
221
+0%
Grand Theft Auto V 155
+0%
155
+0%
Metro Exodus 107
+0%
107
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Far Cry 5 159
+0%
159
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 90
+0%
90
+0%
Metro Exodus 63
+0%
63
+0%
Valorant 290−300
+0%
290−300
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 48
+0%
48
+0%
Far Cry 5 109
+0%
109
+0%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Metro Exodus 38
+0%
38
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 66
+0%
66
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 20
+0%
20
+0%
Far Cry 5 54
+0%
54
+0%
Forza Horizon 4 95−100
+0%
95−100
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 4060 nhanh hơn 28000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4060 tốt hơn trong 24 các bài kiểm tra (42%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (58%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.16 46.70
Mức độ mới 1 Tháng 2 2006 18 Tháng 5 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 5 nm

RTX 4060 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 29088%, mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1700%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4060 vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 7400 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4060 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 9 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 30428 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7400 hoặc GeForce RTX 4060, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.