GeForce Go 7300 vs Radeon RX 6600

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 7300 và Radeon RX 6600, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 7300
2006
64 MB GDDR3
0.13

RX 6600 vượt qua Go 7300 với mức trọn vẹn là 27900% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7300 và Radeon RX 6600, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1447130
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10014
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu63.17
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu20.21
Kiến trúcCurie (2003−2013)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaG72Navi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2006 (19 năm năm trước)13 Tháng 10 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7300 và Radeon RX 6600: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7300 và Radeon RX 6600, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng71792
Tần số nhân350 MHz1626 MHz
Tần số Boost350 MHz2491 MHz
Số lượng bóng bán dẫn112 million11,060 million
Quy trình công nghệ90 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu132 Watt
Tốc độ xử lý texture1.400279.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu8.928 TFLOPS
ROPs264
TMUs4112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7300 và Radeon RX 6600 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu190 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7300 và Radeon RX 6600: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ350 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ5.6 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7300 và Radeon RX 6600. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7300 và Radeon RX 6600 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12.0 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.5
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A2.1
VulkanN/A1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 7300 và Radeon RX 6600 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 7300 0.13
RX 6600 36.40
+27900%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 7300 52
RX 6600 15112
+28962%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 7300 và Radeon RX 6600 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1107
1440p-0−156
4K-0−130

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.07
1440pkhông có dữ liệu5.88
4Kkhông có dữ liệu10.97

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−10600%
107
+10600%
Hogwarts Legacy 3−4
−3767%
116
+3767%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9000%
91
+9000%
Forza Horizon 4 2−3
−6950%
140−150
+6950%
Hogwarts Legacy 3−4
−2900%
90
+2900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1971%
140−150
+1971%
Valorant 24−27
−764%
210−220
+764%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−2670%
270−280
+2670%
Cyberpunk 2077 1−2
−7200%
73
+7200%
Dota 2 8−9
−1775%
150
+1775%
Forza Horizon 4 2−3
−6950%
140−150
+6950%
Hogwarts Legacy 3−4
−2200%
69
+2200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1971%
140−150
+1971%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2840%
147
+2840%
Valorant 24−27
−764%
210−220
+764%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−5800%
59
+5800%
Dota 2 8−9
−1238%
107
+1238%
Forza Horizon 4 2−3
−6950%
140−150
+6950%
Hogwarts Legacy 3−4
−1667%
53
+1667%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1971%
140−150
+1971%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1700%
90
+1700%
Valorant 24−27
−764%
210−220
+764%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−17400%
170−180
+17400%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−2933%
91
+2933%
Forza Horizon 4 0−1 100−110
Hogwarts Legacy 0−1 37
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−6800%
65−70
+6800%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−300%
60
+300%
Valorant 1−2
−22100%
220−230
+22100%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−1367%
44
+1367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−2250%
45−50
+2250%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−2200%
45−50
+2200%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 345
+0%
345
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 303
+0%
303
+0%
Far Cry 5 154
+0%
154
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 5 173
+0%
173
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 146
+0%
146
+0%
Far Cry 5 142
+0%
142
+0%
Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%
Forza Horizon 5 149
+0%
149
+0%
Grand Theft Auto V 137
+0%
137
+0%
Metro Exodus 82
+0%
82
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 134
+0%
134
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 85
+0%
85
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+0%
250−260
+0%
Grand Theft Auto V 64
+0%
64
+0%
Metro Exodus 48
+0%
48
+0%
Valorant 240−250
+0%
240−250
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Cyberpunk 2077 34
+0%
34
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 20
+0%
20
+0%
Hogwarts Legacy 24−27
+0%
24−27
+0%
Metro Exodus 29
+0%
29
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+0%
44
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 14
+0%
14
+0%
Dota 2 85
+0%
85
+0%
Forza Horizon 4 65−70
+0%
65−70
+0%
Hogwarts Legacy 17
+0%
17
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6600 nhanh hơn 22100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600 tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (47%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (53%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.13 36.40
Mức độ mới 1 Tháng 2 2006 13 Tháng 10 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 7 nm

RX 6600 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 27900%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1185.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600 vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7300 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 7300 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6600 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 7300
GeForce Go 7300
AMD Radeon RX 6600
Radeon RX 6600

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 49 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 10944 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7300 hoặc Radeon RX 6600, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.