GeForce GTX 980 vs 315M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980 và GeForce 315M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 980
2014
4 GB GDDR5, 165 Watt
26.77
+9815%

GTX 980 vượt qua 315M với mức trọn vẹn là 9815% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980 và GeForce 315M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2091354
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất10.26không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng11.891.41
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM204GT218
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành19 Tháng 9 2014 (10 năm năm trước)5 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$549 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980 và GeForce 315M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980 và GeForce 315M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204816
Tần số nhân1064 MHz606 MHz
Tần số Boost1216 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million260 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texture155.64.848
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.981 TFLOPS0.03878 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu73
ROPs644
TMUs1288

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980 và GeForce 315M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0PCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Bộ nguồn được khuyến nghị500 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980 và GeForce 315M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBUp to 512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ7.0 GB/sUp to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz
Băng thông bộ nhớ224 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980 và GeForce 315M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.2DisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displays+
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI++
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x15362048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980 và GeForce 315M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-
Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980 và GeForce 315M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.1 (10_1)
Shader Model6.44.1
OpenGL4.54.1
OpenCL1.21.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 980 và GeForce 315M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 980 26.77
+9815%
GeForce 315M 0.27

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 980 11115
+9650%
GeForce 315M 114

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 980 37997
+3328%
GeForce 315M 1109

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980 và GeForce 315M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD940−1
1440p510−1
4K39-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.84không có dữ liệu
1440p10.76không có dữ liệu
4K14.08không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 150−160
+15500%
1−2
−15500%
Cyberpunk 2077 60−65
+5900%
1−2
−5900%
Hogwarts Legacy 55−60
+1833%
3−4
−1833%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 109
+10800%
1−2
−10800%
Counter-Strike 2 150−160
+15500%
1−2
−15500%
Cyberpunk 2077 60−65
+5900%
1−2
−5900%
Far Cry 5 80 0−1
Fortnite 242
+12000%
2−3
−12000%
Forza Horizon 4 90
+2900%
3−4
−2900%
Forza Horizon 5 85−90 0−1
Hogwarts Legacy 55−60
+1833%
3−4
−1833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 93
+1229%
7−8
−1229%
Valorant 170−180
+585%
24−27
−585%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90 0−1
Counter-Strike 2 150−160
+15500%
1−2
−15500%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+1954%
12−14
−1954%
Cyberpunk 2077 60−65
+5900%
1−2
−5900%
Dota 2 120−130
+1333%
9−10
−1333%
Far Cry 5 73 0−1
Fortnite 116
+11500%
1−2
−11500%
Forza Horizon 4 83
+2667%
3−4
−2667%
Forza Horizon 5 85−90 0−1
Grand Theft Auto V 72 0−1
Hogwarts Legacy 55−60
+1833%
3−4
−1833%
Metro Exodus 60−65 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
+1029%
7−8
−1029%
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+1600%
5−6
−1600%
Valorant 170−180
+585%
24−27
−585%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 82 0−1
Cyberpunk 2077 60−65
+5900%
1−2
−5900%
Dota 2 120−130
+1333%
9−10
−1333%
Far Cry 5 69 0−1
Forza Horizon 4 59
+1867%
3−4
−1867%
Hogwarts Legacy 55−60
+1833%
3−4
−1833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 56
+700%
7−8
−700%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
+820%
5−6
−820%
Valorant 170−180
+585%
24−27
−585%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 91 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 60−65 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+18800%
1−2
−18800%
Grand Theft Auto V 50−55 0−1
Metro Exodus 35−40 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+5733%
3−4
−5733%
Valorant 210−220
+10750%
2−3
−10750%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 62 0−1
Cyberpunk 2077 27−30 0−1
Far Cry 5 48
+1500%
3−4
−1500%
Forza Horizon 4 48
+4700%
1−2
−4700%
Hogwarts Legacy 30−33 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+4500%
1−2
−4500%

1440p
Epic Preset

Fortnite 53 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 27−30 0−1
Grand Theft Auto V 59
+293%
14−16
−293%
Hogwarts Legacy 16−18 0−1
Metro Exodus 21−24 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 29 0−1
Valorant 160−170
+7900%
2−3
−7900%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 32 0−1
Counter-Strike 2 27−30 0−1
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Dota 2 85−90 0−1
Far Cry 5 24
+700%
3−4
−700%
Forza Horizon 4 34 0−1
Hogwarts Legacy 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20
+900%
2−3
−900%

4K
Epic Preset

Fortnite 25
+1150%
2−3
−1150%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GTX 980 nhanh hơn 7900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980 đã vượt qua GeForce 315M trong tất cả 31 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.77 0.27
Mức độ mới 19 Tháng 9 2014 5 Tháng 1 2011
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 165 Watt 14 Watt

GTX 980 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9814.8%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce 315M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1078.6%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 980 vì nó vượt trội hơn GeForce 315M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 980 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce 315M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 980
GeForce GTX 980
NVIDIA GeForce 315M
GeForce 315M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 1561 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 163 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 315M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980 hoặc GeForce 315M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.