GeForce GTX 980 (di động) vs ATI Mobility Radeon HD 3470

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980 (di động) và Mobility Radeon HD 3470, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 980 (di động)
2015, $396
4 GB GDDR5, 100 Watt
19.39
+8714%

980 (di động) vượt qua Mobility HD 3470 với mức trọn vẹn là 8714% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980 (Laptop) và Mobility Radeon HD 3470, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3161444
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất7.12không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng7.471.41
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM204M82
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành21 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)7 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$395.82 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980 (Laptop) và Mobility Radeon HD 3470: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980 (Laptop) và Mobility Radeon HD 3470, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204840
Tần số nhân1064 MHz680 MHz
Tần số Boost1216 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million181 million
Quy trình công nghệ28 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100-200 Watt12 Watt
Tốc độ xử lý texture136.22.720
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.358 TFLOPS0.0544 TFLOPS
ROPs644
TMUs1284
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980 (Laptop) và Mobility Radeon HD 3470 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-II
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980 (Laptop) và Mobility Radeon HD 3470: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ7.0 GB/s400 MHz
Băng thông bộ nhớ224 GB/s6.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980 (Laptop) và Mobility Radeon HD 3470. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.2No outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980 (Laptop) và Mobility Radeon HD 3470 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980 (Laptop) và Mobility Radeon HD 3470 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)10.1
Shader Model6.44.1
OpenGL4.53.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.1.126N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980 (di động) và Mobility Radeon HD 3470 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
+9800%
1−2
−9800%
4K460−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.00không có dữ liệu
4K8.60không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 110−120
+11100%
1−2
−11100%
Cyberpunk 2077 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Resident Evil 4 Remake 40−45 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85 0−1
Counter-Strike 2 110−120
+11100%
1−2
−11100%
Cyberpunk 2077 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Far Cry 5 60−65 0−1
Fortnite 100−110
+10300%
1−2
−10300%
Forza Horizon 4 80−85
+2567%
3−4
−2567%
Forza Horizon 5 60−65 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+986%
7−8
−986%
Valorant 140−150
+488%
24−27
−488%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85 0−1
Counter-Strike 2 110−120
+11100%
1−2
−11100%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+1858%
12−14
−1858%
Cyberpunk 2077 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Dota 2 110−120
+1133%
9−10
−1133%
Far Cry 5 60−65 0−1
Fortnite 100−110
+10300%
1−2
−10300%
Forza Horizon 4 80−85
+2567%
3−4
−2567%
Forza Horizon 5 60−65 0−1
Grand Theft Auto V 84 0−1
Metro Exodus 40−45 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+986%
7−8
−986%
The Witcher 3: Wild Hunt 84
+1580%
5−6
−1580%
Valorant 140−150
+488%
24−27
−488%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85 0−1
Cyberpunk 2077 40−45
+4100%
1−2
−4100%
Dota 2 110−120
+1133%
9−10
−1133%
Far Cry 5 60−65 0−1
Forza Horizon 4 80−85
+2567%
3−4
−2567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+986%
7−8
−986%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+780%
5−6
−780%
Valorant 140−150
+488%
24−27
−488%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+10300%
1−2
−10300%

1440p
High

Counter-Strike 2 40−45
+1233%
3−4
−1233%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+14200%
1−2
−14200%
Grand Theft Auto V 35−40 0−1
Metro Exodus 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+8500%
2−3
−8500%
Valorant 180−190
+9050%
2−3
−9050%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Far Cry 5 40−45 0−1
Forza Horizon 4 45−50
+4800%
1−2
−4800%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
+2900%
1−2
−2900%

1440p
Epic

Fortnite 45−50 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 18−20 0−1
Grand Theft Auto V 60
+329%
14−16
−329%
Metro Exodus 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 30 0−1
Valorant 110−120
+11200%
1−2
−11200%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−33 0−1
Counter-Strike 2 18−20 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 65−70 0−1
Far Cry 5 21−24 0−1
Forza Horizon 4 30−35 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+1900%
1−2
−1900%

4K
Epic

Fortnite 21−24
+950%
2−3
−950%

Vậy GTX 980 (di động) và ATI Mobility HD 3470 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980 (di động) nhanh hơn 9800% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GTX 980 (di động) nhanh hơn 11200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980 (di động) đã vượt qua ATI Mobility HD 3470 trong tất cả 26 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.39 0.22
Mức độ mới 21 Tháng 9 2015 7 Tháng 1 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 12 Watt

GTX 980 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8714%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 3470: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 733%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 980 (di động) vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3470 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 83 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 63 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3470 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980 (di động) hoặc Mobility Radeon HD 3470, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.