GeForce GTX 980 Ti vs Radeon R9 M295X Mac Edition

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980 Ti và Radeon R9 M295X Mac Edition, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 980 Ti
2015, $649
6 GB GDDR5, 250 Watt
32.68
+165%

980 Ti vượt qua R9 M295X Mac Edition với mức trọn vẹn là 165% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980 Ti và Radeon R9 M295X Mac Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất180441
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất12.34không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng10.073.80
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaGM200Amethyst
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 6 2015 (10 năm năm trước)23 Tháng 11 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$649 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980 Ti và Radeon R9 M295X Mac Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980 Ti và Radeon R9 M295X Mac Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng28162048
Tần số nhân1000 MHz850 MHz
Tần số Boost1075 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn8,000 million5,000 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture189.4108.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.06 TFLOPS3.482 TFLOPS
ROPs9632
TMUs176128
L1 Cache1 MB512 KB
L2 Cache3 MB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980 Ti và Radeon R9 M295X Mac Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Bộ nguồn được khuyến nghị600 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980 Ti và Radeon R9 M295X Mac Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ7.0 GB/s1362 MHz
Băng thông bộ nhớ336.5 GB/s174.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980 Ti và Radeon R9 M295X Mac Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.2No outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980 Ti và Radeon R9 M295X Mac Edition hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980 Ti và Radeon R9 M295X Mac Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_0)
Shader Model6.86.3
OpenGL4.54.6
OpenCL3.02.0
Vulkan1.41.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980 Ti và Radeon R9 M295X Mac Edition trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD100
+186%
35−40
−186%
1440p49
+172%
18−20
−172%
4K51
+183%
18−20
−183%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.49không có dữ liệu
1440p13.24không có dữ liệu
4K12.73không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 180−190
+166%
70−75
−166%
Cyberpunk 2077 75−80
+178%
27−30
−178%
Hogwarts Legacy 70−75
+174%
27−30
−174%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
+167%
45−50
−167%
Counter-Strike 2 180−190
+166%
70−75
−166%
Cyberpunk 2077 75−80
+178%
27−30
−178%
Far Cry 5 100−110
+168%
40−45
−168%
Fortnite 140−150
+169%
55−60
−169%
Forza Horizon 4 120−130
+187%
45−50
−187%
Forza Horizon 5 100−110
+200%
35−40
−200%
Hogwarts Legacy 70−75
+174%
27−30
−174%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+166%
50−55
−166%
Valorant 200−210
+172%
75−80
−172%

Full HD
High

Battlefield 5 120−130
+167%
45−50
−167%
Counter-Strike 2 180−190
+166%
70−75
−166%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+178%
100−105
−178%
Cyberpunk 2077 75−80
+178%
27−30
−178%
Dota 2 130−140
+176%
50−55
−176%
Far Cry 5 100−110
+168%
40−45
−168%
Fortnite 140−150
+169%
55−60
−169%
Forza Horizon 4 120−130
+187%
45−50
−187%
Forza Horizon 5 100−110
+200%
35−40
−200%
Grand Theft Auto V 34
+183%
12−14
−183%
Hogwarts Legacy 70−75
+174%
27−30
−174%
Metro Exodus 75−80
+185%
27−30
−185%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+166%
50−55
−166%
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120
+175%
40−45
−175%
Valorant 200−210
+172%
75−80
−172%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 94
+169%
35−40
−169%
Cyberpunk 2077 75−80
+178%
27−30
−178%
Dota 2 130−140
+176%
50−55
−176%
Far Cry 5 77
+185%
27−30
−185%
Forza Horizon 4 72
+167%
27−30
−167%
Hogwarts Legacy 70−75
+174%
27−30
−174%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 72
+167%
27−30
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 59
+181%
21−24
−181%
Valorant 200−210
+172%
75−80
−172%

Full HD
Epic

Fortnite 88
+193%
30−33
−193%

1440p
High

Counter-Strike 2 75−80
+193%
27−30
−193%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+173%
85−90
−173%
Grand Theft Auto V 65−70
+179%
24−27
−179%
Metro Exodus 45−50
+194%
16−18
−194%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+169%
65−70
−169%
Valorant 230−240
+180%
85−90
−180%

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+193%
30−33
−193%
Cyberpunk 2077 35−40
+200%
12−14
−200%
Far Cry 5 75−80
+193%
27−30
−193%
Forza Horizon 4 90−95
+203%
30−33
−203%
Hogwarts Legacy 35−40
+171%
14−16
−171%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+181%
21−24
−181%

1440p
Epic

Fortnite 85−90
+183%
30−33
−183%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+200%
12−14
−200%
Grand Theft Auto V 79
+193%
27−30
−193%
Hogwarts Legacy 21−24
+200%
7−8
−200%
Metro Exodus 27−30
+190%
10−11
−190%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+175%
16−18
−175%
Valorant 200−210
+169%
75−80
−169%

4K
Ultra

Battlefield 5 40
+186%
14−16
−186%
Counter-Strike 2 35−40
+200%
12−14
−200%
Cyberpunk 2077 16−18
+167%
6−7
−167%
Dota 2 132
+193%
45−50
−193%
Far Cry 5 30
+200%
10−11
−200%
Forza Horizon 4 42
+200%
14−16
−200%
Hogwarts Legacy 21−24
+200%
7−8
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 26
+189%
9−10
−189%

4K
Epic

Fortnite 32
+167%
12−14
−167%

Vậy GTX 980 Ti và R9 M295X Mac Edition cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980 Ti nhanh hơn 186% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 980 Ti nhanh hơn 172% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 980 Ti nhanh hơn 183% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.68 12.35
Mức độ mới 2 Tháng 6 2015 23 Tháng 11 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 4 GB

GTX 980 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 164.6%, mới hơn 6 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 980 Ti vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M295X Mac Edition trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 980 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon R9 M295X Mac Edition dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 980 Ti
GeForce GTX 980 Ti
AMD Radeon R9 M295X Mac Edition
Radeon R9 M295X Mac Edition

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 1817 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M295X Mac Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980 Ti hoặc Radeon R9 M295X Mac Edition, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.