GeForce GTX 980 SLI (di động) vs 7800 GTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980 SLI (di động) và GeForce 7800 GTX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 980 SLI (di động)
2015
2x 8 GB GDDR5, 330 Watt
35.96
+5112%

GTX 980 SLI (di động) vượt qua 7800 GTX với mức trọn vẹn là 5112% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và GeForce 7800 GTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1271177
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.01
Hiệu quả năng lượng8.090.60
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaN16E-GXX SLIG70
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 9 2015 (9 năm năm trước)22 Tháng 6 2005 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và GeForce 7800 GTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và GeForce 7800 GTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096không có dữ liệu
Tần số nhân1126 MHz430 MHz
Tần số Boost1228 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn10400 Million302 million
Quy trình công nghệ28 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)330 Watt86 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu10.32
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu24

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và GeForce 7800 GTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu228 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và GeForce 7800 GTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ3500 MHz600 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu38.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và GeForce 7800 GTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DVI, 1x S-Video
Hỗ trợ G-SYNC+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980 SLI (Laptop) và GeForce 7800 GTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_19.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGLkhông có dữ liệu2.1
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980 SLI (di động) và GeForce 7800 GTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD137
+6750%
2−3
−6750%
4K68
+6700%
1−2
−6700%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu299.50
4Kkhông có dữ liệu599.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 200−210
+6833%
3−4
−6833%
Cyberpunk 2077 80−85
+8300%
1−2
−8300%
Hogwarts Legacy 85−90
+8400%
1−2
−8400%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 120−130
+6300%
2−3
−6300%
Counter-Strike 2 200−210
+6833%
3−4
−6833%
Cyberpunk 2077 80−85
+8300%
1−2
−8300%
Far Cry 5 110−120
+5750%
2−3
−5750%
Fortnite 160−170
+5233%
3−4
−5233%
Forza Horizon 4 140−150
+6950%
2−3
−6950%
Forza Horizon 5 110−120
+5600%
2−3
−5600%
Hogwarts Legacy 85−90
+8400%
1−2
−8400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+7150%
2−3
−7150%
Valorant 210−220
+5325%
4−5
−5325%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 120−130
+6300%
2−3
−6300%
Counter-Strike 2 200−210
+6833%
3−4
−6833%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+5440%
5−6
−5440%
Cyberpunk 2077 80−85
+8300%
1−2
−8300%
Dota 2 140−150
+7000%
2−3
−7000%
Far Cry 5 110−120
+5750%
2−3
−5750%
Fortnite 160−170
+5233%
3−4
−5233%
Forza Horizon 4 140−150
+6950%
2−3
−6950%
Forza Horizon 5 110−120
+5600%
2−3
−5600%
Grand Theft Auto V 120−130
+6050%
2−3
−6050%
Hogwarts Legacy 85−90
+8400%
1−2
−8400%
Metro Exodus 85−90
+8600%
1−2
−8600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+7150%
2−3
−7150%
The Witcher 3: Wild Hunt 132
+6500%
2−3
−6500%
Valorant 210−220
+5325%
4−5
−5325%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 120−130
+6300%
2−3
−6300%
Cyberpunk 2077 80−85
+8300%
1−2
−8300%
Dota 2 140−150
+7000%
2−3
−7000%
Far Cry 5 110−120
+5750%
2−3
−5750%
Forza Horizon 4 140−150
+6950%
2−3
−6950%
Hogwarts Legacy 85−90
+8400%
1−2
−8400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+7150%
2−3
−7150%
The Witcher 3: Wild Hunt 74
+7300%
1−2
−7300%
Valorant 210−220
+5325%
4−5
−5325%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 160−170
+5233%
3−4
−5233%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 90−95
+9200%
1−2
−9200%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+6225%
4−5
−6225%
Grand Theft Auto V 70−75
+7200%
1−2
−7200%
Metro Exodus 50−55
+5200%
1−2
−5200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+5733%
3−4
−5733%
Valorant 250−260
+6150%
4−5
−6150%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 95−100
+9400%
1−2
−9400%
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Far Cry 5 85−90
+8700%
1−2
−8700%
Forza Horizon 4 100−110
+10200%
1−2
−10200%
Hogwarts Legacy 40−45 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+6800%
1−2
−6800%

1440p
Epic Preset

Fortnite 95−100
+9400%
1−2
−9400%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 40−45 0−1
Grand Theft Auto V 75−80
+7700%
1−2
−7700%
Hogwarts Legacy 24−27 0−1
Metro Exodus 30−35 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 51 0−1
Valorant 220−230
+5450%
4−5
−5450%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+5700%
1−2
−5700%
Counter-Strike 2 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Dota 2 100−110
+5200%
2−3
−5200%
Far Cry 5 45−50 0−1
Forza Horizon 4 65−70
+6700%
1−2
−6700%
Hogwarts Legacy 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 45−50 0−1

Vậy GTX 980 SLI (di động) và 7800 GTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980 SLI (di động) nhanh hơn 6750% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 980 SLI (di động) nhanh hơn 6700% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.96 0.69
Mức độ mới 22 Tháng 9 2015 22 Tháng 6 2005
Quy trình công nghệ 28 nm 110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 330 Watt 86 Watt

GTX 980 SLI (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5111.6%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 292.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của 7800 GTX: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 283.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 980 SLI (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce 7800 GTX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 980 SLI (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 7800 GTX dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 980 SLI (di động)
GeForce GTX 980 SLI (di động)
NVIDIA GeForce 7800 GTX
GeForce 7800 GTX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 70 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 SLI (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 35 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 7800 GTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980 SLI (di động) hoặc GeForce 7800 GTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.