GeForce GTX 970M vs 315M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 970M và GeForce 315M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 970M
2014
3 GB GDDR5
13.71
+4978%

GTX 970M vượt qua 315M với mức trọn vẹn là 4978% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 970M và GeForce 315M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3721354
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng12.401.41
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM204GT218
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 10 2014 (10 năm năm trước)5 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,560.89 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 970M và GeForce 315M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 970M và GeForce 315M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng128016
Tần số nhân924 MHz606 MHz
Tần số Boost1038 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million260 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown14 Watt
Tốc độ xử lý texture83.044.848
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.657 TFLOPS0.03878 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu73
ROPs484
TMUs808

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 970M và GeForce 315M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0PCI-E 2.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 970M và GeForce 315M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GBUp to 512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHzUp to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz
Băng thông bộ nhớ120 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 970M và GeForce 315M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsDisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 970M và GeForce 315M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-
Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 970M và GeForce 315M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.1 (10_1)
Shader Model6.44.1
OpenGL4.54.1
OpenCL1.11.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 970M và GeForce 315M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 970M 13.71
+4978%
GeForce 315M 0.27

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 970M 5693
+4894%
GeForce 315M 114

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 970M 28845
+2502%
GeForce 315M 1109

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 970M và GeForce 315M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p136
+6700%
2−3
−6700%
Full HD58
+5700%
1−2
−5700%
1440p270−1
4K21-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p44.15không có dữ liệu
1440p94.85không có dữ liệu
4K121.95không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 75−80
+7700%
1−2
−7700%
Cyberpunk 2077 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Hogwarts Legacy 24−27
+767%
3−4
−767%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 66
+6500%
1−2
−6500%
Counter-Strike 2 75−80
+7700%
1−2
−7700%
Cyberpunk 2077 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Far Cry 5 46 0−1
Fortnite 163
+5333%
3−4
−5333%
Forza Horizon 4 61
+1933%
3−4
−1933%
Forza Horizon 5 40−45 0−1
Hogwarts Legacy 24−27
+767%
3−4
−767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60
+757%
7−8
−757%
Valorant 110−120
+346%
24−27
−346%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 54
+5300%
1−2
−5300%
Counter-Strike 2 75−80
+7700%
1−2
−7700%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+1354%
12−14
−1354%
Cyberpunk 2077 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Dota 2 85−90
+889%
9−10
−889%
Far Cry 5 43 0−1
Fortnite 65
+6400%
1−2
−6400%
Forza Horizon 4 53
+1667%
3−4
−1667%
Forza Horizon 5 40−45 0−1
Grand Theft Auto V 49 0−1
Hogwarts Legacy 24−27
+767%
3−4
−767%
Metro Exodus 24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 49
+600%
7−8
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+800%
5−6
−800%
Valorant 110−120
+346%
24−27
−346%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 49 0−1
Cyberpunk 2077 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Dota 2 85−90
+889%
9−10
−889%
Far Cry 5 39 0−1
Forza Horizon 4 36
+1100%
3−4
−1100%
Hogwarts Legacy 24−27
+767%
3−4
−767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 33
+371%
7−8
−371%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
+420%
5−6
−420%
Valorant 110−120
+346%
24−27
−346%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 49 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 27−30 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+5050%
2−3
−5050%
Grand Theft Auto V 21−24 0−1
Metro Exodus 14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+4200%
3−4
−4200%
Valorant 140−150
+7100%
2−3
−7100%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 33 0−1
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Far Cry 5 27
+800%
3−4
−800%
Forza Horizon 4 23
+2200%
1−2
−2200%
Hogwarts Legacy 14−16 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+1900%
1−2
−1900%

1440p
Epic Preset

Fortnite 31 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 9−10 0−1
Grand Theft Auto V 33
+120%
14−16
−120%
Hogwarts Legacy 8−9 0−1
Metro Exodus 7 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 16 0−1
Valorant 75−80
+3650%
2−3
−3650%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 15 0−1
Counter-Strike 2 9−10 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 50−55 0−1
Far Cry 5 13
+333%
3−4
−333%
Forza Horizon 4 6 0−1
Hogwarts Legacy 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12
+500%
2−3
−500%

4K
Epic Preset

Fortnite 14
+600%
2−3
−600%

Vậy GTX 970M và GeForce 315M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 970M nhanh hơn 6700% ở độ phân giải 900p
  • GTX 970M nhanh hơn 5700% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GTX 970M nhanh hơn 4200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 970M đã vượt qua GeForce 315M trong tất cả 31 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.71 0.27
Mức độ mới 7 Tháng 10 2014 5 Tháng 1 2011
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

GTX 970M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4977.8%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 970M vì nó vượt trội hơn GeForce 315M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 970M
GeForce GTX 970M
NVIDIA GeForce 315M
GeForce 315M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 326 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 970M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 163 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 315M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 970M hoặc GeForce 315M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.