GeForce GTX 965M SLI vs Radeon R9 M375X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 965M SLI và Radeon R9 M375X, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 965M SLI
2015
2x 4 GB GDDR5
15.79
+279%

965M SLI vượt qua R9 M375X với mức trọn vẹn là 279% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 965M SLI và Radeon R9 M375X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất372728
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuTropo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 1 2015 (11 năm năm trước)5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 965M SLI và Radeon R9 M375X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 965M SLI và Radeon R9 M375X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048640
Số pipeline Computekhông có dữ liệu10
Tần số nhân924 MHz925 MHz
Tần số Boost950 MHz1015 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 5200 Million1,500 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu40.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.299 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu40
L1 Cachekhông có dữ liệu160 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 965M SLI và Radeon R9 M375X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 965M SLI và Radeon R9 M375X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 965M SLI và Radeon R9 M375X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Eyefinity-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 965M SLI và Radeon R9 M375X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
HD3D-+
PowerTune-+
DualGraphics-+
ZeroCore-+
Đồ họa chuyển đổi-+
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 965M SLI và Radeon R9 M375X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_1DirectX® 12
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệuNot Listed
Mantle-+
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 965M SLI và Radeon R9 M375X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD72
+300%
18−20
−300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 90−95
+329%
21−24
−329%
Cyberpunk 2077 30−35
+325%
8−9
−325%
Resident Evil 4 Remake 30−35
+325%
8−9
−325%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70
+283%
18−20
−283%
Counter-Strike 2 90−95
+329%
21−24
−329%
Cyberpunk 2077 30−35
+325%
8−9
−325%
Far Cry 5 50−55
+333%
12−14
−333%
Fortnite 85−90
+324%
21−24
−324%
Forza Horizon 4 65−70
+313%
16−18
−313%
Forza Horizon 5 50−55
+317%
12−14
−317%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+329%
14−16
−329%
Valorant 120−130
+330%
30−33
−330%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70
+283%
18−20
−283%
Counter-Strike 2 90−95
+329%
21−24
−329%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+316%
50−55
−316%
Cyberpunk 2077 30−35
+325%
8−9
−325%
Dota 2 95−100
+308%
24−27
−308%
Far Cry 5 50−55
+333%
12−14
−333%
Fortnite 85−90
+324%
21−24
−324%
Forza Horizon 4 65−70
+313%
16−18
−313%
Forza Horizon 5 50−55
+317%
12−14
−317%
Grand Theft Auto V 60−65
+329%
14−16
−329%
Metro Exodus 30−35
+325%
8−9
−325%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+329%
14−16
−329%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+330%
10−11
−330%
Valorant 120−130
+330%
30−33
−330%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70
+283%
18−20
−283%
Cyberpunk 2077 30−35
+325%
8−9
−325%
Dota 2 95−100
+308%
24−27
−308%
Far Cry 5 50−55
+333%
12−14
−333%
Forza Horizon 4 65−70
+313%
16−18
−313%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+329%
14−16
−329%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+330%
10−11
−330%
Valorant 120−130
+330%
30−33
−330%

Full HD
Epic

Fortnite 85−90
+324%
21−24
−324%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+288%
8−9
−288%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+293%
30−33
−293%
Grand Theft Auto V 27−30
+286%
7−8
−286%
Metro Exodus 20−22
+300%
5−6
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+290%
40−45
−290%
Valorant 160−170
+300%
40−45
−300%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
+350%
10−11
−350%
Cyberpunk 2077 14−16
+367%
3−4
−367%
Far Cry 5 35−40
+289%
9−10
−289%
Forza Horizon 4 35−40
+290%
10−11
−290%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+300%
6−7
−300%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
+300%
9−10
−300%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+333%
3−4
−333%
Grand Theft Auto V 30−33
+329%
7−8
−329%
Metro Exodus 12−14
+300%
3−4
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+283%
6−7
−283%
Valorant 90−95
+329%
21−24
−329%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+300%
6−7
−300%
Counter-Strike 2 12−14
+333%
3−4
−333%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 55−60
+307%
14−16
−307%
Far Cry 5 18−20
+350%
4−5
−350%
Forza Horizon 4 27−30
+300%
7−8
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+300%
4−5
−300%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+300%
4−5
−300%

Vậy GTX 965M SLI và R9 M375X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 965M SLI nhanh hơn 300% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.79 4.17
Mức độ mới 5 Tháng 1 2015 5 Tháng 5 2015

GTX 965M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 279%.

Mặt khác, các ưu điểm của R9 M375X: mới hơn 4 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 965M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M375X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 965M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 49 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M375X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 965M SLI hoặc Radeon R9 M375X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.