GeForce GTX 780M SLI vs ATI Radeon HD 3470

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 780M SLI và Radeon HD 3470, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 780M SLI
2013
2x 4 GB GDDR5, 200 Watt
17.91
+6296%

780M SLI vượt qua HD 3470 với mức trọn vẹn là 6296% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 780M SLI và Radeon HD 3470, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3421407
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.900.72
Kiến trúcKepler (2012−2018)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaN14E-GTXRV620
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (12 năm năm trước)23 Tháng 1 2008 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 780M SLI và Radeon HD 3470: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 780M SLI và Radeon HD 3470, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng307240
Tần số nhân823 MHz800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7080 Million181 million
Quy trình công nghệ28 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.064 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu4
L2 Cachekhông có dữ liệu64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 780M SLI và Radeon HD 3470 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 780M SLI và Radeon HD 3470: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz950 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu15.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 780M SLI và Radeon HD 3470. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 780M SLI và Radeon HD 3470 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 780M SLI và Radeon HD 3470 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1110.1 (10_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.1
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 780M SLI và Radeon HD 3470 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
+9800%
1−2
−9800%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+10200%
1−2
−10200%
Cyberpunk 2077 35−40 0−1
Resident Evil 4 Remake 40−45 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80
+7600%
1−2
−7600%
Counter-Strike 2 100−110
+10200%
1−2
−10200%
Cyberpunk 2077 35−40 0−1
Far Cry 5 60−65 0−1
Fortnite 95−100
+9700%
1−2
−9700%
Forza Horizon 4 70−75
+7300%
1−2
−7300%
Forza Horizon 5 55−60 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+6800%
1−2
−6800%
Valorant 140−150
+6900%
2−3
−6900%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80
+7600%
1−2
−7600%
Counter-Strike 2 100−110
+10200%
1−2
−10200%
Counter-Strike: Global Offensive 257
+6325%
4−5
−6325%
Cyberpunk 2077 35−40 0−1
Dota 2 100−110
+10500%
1−2
−10500%
Far Cry 5 60−65 0−1
Fortnite 95−100
+9700%
1−2
−9700%
Forza Horizon 4 70−75
+7300%
1−2
−7300%
Forza Horizon 5 55−60 0−1
Grand Theft Auto V 65−70
+6700%
1−2
−6700%
Metro Exodus 35−40 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+6800%
1−2
−6800%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55 0−1
Valorant 140−150
+6900%
2−3
−6900%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
+7600%
1−2
−7600%
Cyberpunk 2077 35−40 0−1
Dota 2 100−110
+10500%
1−2
−10500%
Far Cry 5 60−65 0−1
Forza Horizon 4 70−75
+7300%
1−2
−7300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+6800%
1−2
−6800%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55 0−1
Valorant 140−150
+6900%
2−3
−6900%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+9700%
1−2
−9700%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+6550%
2−3
−6550%
Grand Theft Auto V 30−35 0−1
Metro Exodus 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+8300%
2−3
−8300%
Valorant 170−180
+8600%
2−3
−8600%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55 0−1
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Far Cry 5 40−45 0−1
Forza Horizon 4 45−50 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30 0−1

1440p
Epic

Fortnite 40−45 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 16−18 0−1
Grand Theft Auto V 30−35 0−1
Metro Exodus 14−16 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 0−1
Valorant 100−110
+10200%
1−2
−10200%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30 0−1
Counter-Strike 2 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65 0−1
Far Cry 5 20−22 0−1
Forza Horizon 4 30−35 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20 0−1

4K
Epic

Fortnite 18−20 0−1

Vậy GTX 780M SLI và ATI HD 3470 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 780M SLI nhanh hơn 9800% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.91 0.28
Mức độ mới 30 Tháng 5 2013 23 Tháng 1 2008
Quy trình công nghệ 28 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 30 Watt

GTX 780M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 6296%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 3470: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 567%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 780M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon HD 3470 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 780M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 3470 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 780M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 57 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 3470 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 780M SLI hoặc Radeon HD 3470, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.