GeForce GTX 780M SLI vs Radeon E6760

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 780M SLI và Radeon E6760, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 780M SLI
2013
2x 4 GB GDDR5, 200 Watt
17.91
+782%

780M SLI vượt qua E6760 với mức trọn vẹn là 782% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 780M SLI và Radeon E6760, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất342930
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.13
Hiệu quả năng lượng6.903.47
Kiến trúcKepler (2012−2018)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaN14E-GTXTurks
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (12 năm năm trước)2 Tháng 5 2011 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$239.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 780M SLI và Radeon E6760: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 780M SLI và Radeon E6760, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3072480
Tần số nhân823 MHz600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7080 Million716 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu14.40
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 780M SLI và Radeon E6760 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-A (3.0)
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 780M SLI và Radeon E6760: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz3200 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu51.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 780M SLI và Radeon E6760 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 780M SLI và Radeon E6760 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1111.0
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 780M SLI và Radeon E6760 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
+890%
10−12
−890%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu24.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+930%
10−11
−930%
Cyberpunk 2077 35−40
+875%
4−5
−875%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+900%
4−5
−900%

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80
+863%
8−9
−863%
Counter-Strike 2 100−110
+930%
10−11
−930%
Cyberpunk 2077 35−40
+875%
4−5
−875%
Far Cry 5 60−65
+900%
6−7
−900%
Fortnite 95−100
+880%
10−11
−880%
Forza Horizon 4 70−75
+825%
8−9
−825%
Forza Horizon 5 55−60
+850%
6−7
−850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+886%
7−8
−886%
Valorant 140−150
+900%
14−16
−900%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80
+863%
8−9
−863%
Counter-Strike 2 100−110
+930%
10−11
−930%
Counter-Strike: Global Offensive 257
+852%
27−30
−852%
Cyberpunk 2077 35−40
+875%
4−5
−875%
Dota 2 100−110
+783%
12−14
−783%
Far Cry 5 60−65
+900%
6−7
−900%
Fortnite 95−100
+880%
10−11
−880%
Forza Horizon 4 70−75
+825%
8−9
−825%
Forza Horizon 5 55−60
+850%
6−7
−850%
Grand Theft Auto V 65−70
+871%
7−8
−871%
Metro Exodus 35−40
+875%
4−5
−875%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+886%
7−8
−886%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+920%
5−6
−920%
Valorant 140−150
+900%
14−16
−900%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
+863%
8−9
−863%
Cyberpunk 2077 35−40
+875%
4−5
−875%
Dota 2 100−110
+783%
12−14
−783%
Far Cry 5 60−65
+900%
6−7
−900%
Forza Horizon 4 70−75
+825%
8−9
−825%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+886%
7−8
−886%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+920%
5−6
−920%
Valorant 140−150
+900%
14−16
−900%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+880%
10−11
−880%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+825%
4−5
−825%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+850%
14−16
−850%
Grand Theft Auto V 30−35
+933%
3−4
−933%
Metro Exodus 21−24
+1050%
2−3
−1050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+833%
18−20
−833%
Valorant 170−180
+867%
18−20
−867%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+940%
5−6
−940%
Cyberpunk 2077 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Far Cry 5 40−45
+925%
4−5
−925%
Forza Horizon 4 45−50
+800%
5−6
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+833%
3−4
−833%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+950%
4−5
−950%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Grand Theft Auto V 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Metro Exodus 14−16
+1400%
1−2
−1400%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Valorant 100−110
+930%
10−11
−930%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+800%
3−4
−800%
Counter-Strike 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65
+800%
7−8
−800%
Far Cry 5 20−22
+900%
2−3
−900%
Forza Horizon 4 30−35
+967%
3−4
−967%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+800%
2−3
−800%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+850%
2−3
−850%

Vậy GTX 780M SLI và Radeon E6760 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 780M SLI nhanh hơn 890% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.91 2.03
Mức độ mới 30 Tháng 5 2013 2 Tháng 5 2011
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 45 Watt

GTX 780M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 782%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon E6760: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 344%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 780M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon E6760 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 780M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon E6760 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 780M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon E6760 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 780M SLI hoặc Radeon E6760, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.