GeForce GTX 780 Ti vs Nvidia GTX 1050 3GB Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 780 Ti và GeForce GTX 1050 3GB Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 780 Ti
2013
3 GB GDDR5, 250 Watt
22.47
+98%

GTX 780 Ti vượt qua Nvidia GTX 1050 3GB Mobile với mức ấn tượng là 98% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 780 Ti và GeForce GTX 1050 3GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất243415
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.76không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng6.67không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGK110Bkhông có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 11 2013 (11 năm năm trước)Tháng 4 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 780 Ti và GeForce GTX 1050 3GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 780 Ti và GeForce GTX 1050 3GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2880768
Tần số nhân875 MHz1366 MHz
Tần số Boost928 MHz1442 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,080 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture222.7không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.345 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs48không có dữ liệu
TMUs240không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 780 Ti và GeForce GTX 1050 3GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 780 Ti và GeForce GTX 1050 3GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB3 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ7.0 GB/s1752 MHz
Băng thông bộ nhớ336 GB/s84 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 780 Ti và GeForce GTX 1050 3GB Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPortkhông có dữ liệu
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC-+
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 780 Ti và GeForce GTX 1050 3GB Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Blu Ray 3D+-
3D Gaming+-
3D Vision+-
3D Vision Live+-
Multi-Projectionkhông có dữ liệu+
Multi Monitorkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 780 Ti và GeForce GTX 1050 3GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)không có dữ liệu
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.4không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.1.126+
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 780 Ti và GeForce GTX 1050 3GB Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 780 Ti 22.47
+98%
Nvidia GTX 1050 3GB Mobile 11.35

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 780 Ti 11812
+84.5%
Nvidia GTX 1050 3GB Mobile 6401

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 780 Ti và GeForce GTX 1050 3GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD96
+113%
45−50
−113%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.28không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 130−140
+105%
65−70
−105%
Cyberpunk 2077 50−55
+108%
24−27
−108%
Hogwarts Legacy 45−50
+124%
21−24
−124%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
+104%
45−50
−104%
Counter-Strike 2 130−140
+105%
65−70
−105%
Cyberpunk 2077 50−55
+108%
24−27
−108%
Far Cry 5 75−80
+117%
35−40
−117%
Fortnite 110−120
+109%
55−60
−109%
Forza Horizon 4 90−95
+104%
45−50
−104%
Forza Horizon 5 70−75
+111%
35−40
−111%
Hogwarts Legacy 45−50
+124%
21−24
−124%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+100%
45−50
−100%
Valorant 160−170
+101%
80−85
−101%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
+104%
45−50
−104%
Counter-Strike 2 130−140
+105%
65−70
−105%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+110%
120−130
−110%
Cyberpunk 2077 50−55
+108%
24−27
−108%
Dota 2 120−130
+100%
60−65
−100%
Far Cry 5 75−80
+117%
35−40
−117%
Fortnite 110−120
+109%
55−60
−109%
Forza Horizon 4 90−95
+104%
45−50
−104%
Forza Horizon 5 70−75
+111%
35−40
−111%
Grand Theft Auto V 85−90
+113%
40−45
−113%
Hogwarts Legacy 45−50
+124%
21−24
−124%
Metro Exodus 50−55
+113%
24−27
−113%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+100%
45−50
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+127%
30−33
−127%
Valorant 160−170
+101%
80−85
−101%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+104%
45−50
−104%
Cyberpunk 2077 50−55
+108%
24−27
−108%
Dota 2 120−130
+100%
60−65
−100%
Far Cry 5 75−80
+117%
35−40
−117%
Forza Horizon 4 90−95
+104%
45−50
−104%
Hogwarts Legacy 45−50
+124%
21−24
−124%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+100%
45−50
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+127%
30−33
−127%
Valorant 160−170
+101%
80−85
−101%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+109%
55−60
−109%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
+113%
24−27
−113%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+105%
80−85
−105%
Grand Theft Auto V 40−45
+100%
21−24
−100%
Metro Exodus 30−35
+121%
14−16
−121%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+106%
85−90
−106%
Valorant 200−210
+100%
100−105
−100%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+117%
30−33
−117%
Cyberpunk 2077 21−24
+130%
10−11
−130%
Far Cry 5 50−55
+117%
24−27
−117%
Forza Horizon 4 55−60
+119%
27−30
−119%
Hogwarts Legacy 24−27
+117%
12−14
−117%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+106%
18−20
−106%

1440p
Epic Preset

Fortnite 55−60
+104%
27−30
−104%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+130%
10−11
−130%
Grand Theft Auto V 40−45
+105%
21−24
−105%
Hogwarts Legacy 14−16
+114%
7−8
−114%
Metro Exodus 18−20
+111%
9−10
−111%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+113%
16−18
−113%
Valorant 130−140
+106%
65−70
−106%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+119%
16−18
−119%
Counter-Strike 2 21−24
+130%
10−11
−130%
Cyberpunk 2077 10−11
+100%
5−6
−100%
Dota 2 75−80
+117%
35−40
−117%
Far Cry 5 24−27
+117%
12−14
−117%
Forza Horizon 4 40−45
+128%
18−20
−128%
Hogwarts Legacy 14−16
+114%
7−8
−114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+100%
12−14
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 24−27
+108%
12−14
−108%

Vậy GTX 780 Ti và Nvidia GTX 1050 3GB Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 780 Ti nhanh hơn 113% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.47 11.35
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 3 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm

GTX 780 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 98%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 102300% .

Mặt khác, các ưu điểm của Nvidia GTX 1050 3GB Mobile: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 780 Ti vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1050 3GB Mobile trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 780 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce GTX 1050 3GB Mobile dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 780 Ti
GeForce GTX 780 Ti
Nvidia GeForce GTX 1050 3GB Mobile
GeForce GTX 1050 3GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 677 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 780 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 127 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 3GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 780 Ti hoặc GeForce GTX 1050 3GB Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.