GeForce GTX 780 Ti vs 8800M GTX SLI

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 780 Ti và GeForce 8800M GTX SLI, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 780 Ti
2013
3 GB GDDR5, 250 Watt
22.47
+1095%

GTX 780 Ti vượt qua 8800M GTX SLI với mức trọn vẹn là 1095% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 780 Ti và GeForce 8800M GTX SLI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất243899
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất5.76không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng6.681.08
Kiến trúcKepler (2012−2018)G9x (2007−2010)
Bộ xử lý đồ họaGK110BNB8E-GTX
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 11 2013 (11 năm năm trước)19 Tháng 11 2007 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 780 Ti và GeForce 8800M GTX SLI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 780 Ti và GeForce 8800M GTX SLI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2880192
Tần số nhân875 MHz500 MHz
Tần số Boost928 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,080 million1508 Million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt130 Watt
Tốc độ xử lý texture222.7không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.345 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs48không có dữ liệu
TMUs240không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 780 Ti và GeForce 8800M GTX SLI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 780 Ti và GeForce 8800M GTX SLI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ7.0 GB/s800 MHz
Băng thông bộ nhớ336 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 780 Ti và GeForce 8800M GTX SLI. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPortkhông có dữ liệu
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 780 Ti và GeForce 8800M GTX SLI hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Blu Ray 3D+-
3D Gaming+-
3D Vision+-
3D Vision Live+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 780 Ti và GeForce 8800M GTX SLI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)10
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.4không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.1.126-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 780 Ti và GeForce 8800M GTX SLI trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 780 Ti 22.47
+1095%
8800M GTX SLI 1.88

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 780 Ti 38813
+514%
8800M GTX SLI 6326

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 780 Ti và GeForce 8800M GTX SLI trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD96
+1100%
8−9
−1100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.28không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 130−140
+6550%
2−3
−6550%
Cyberpunk 2077 50−55
+1150%
4−5
−1150%
Hogwarts Legacy 45−50
+840%
5−6
−840%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
+1740%
5−6
−1740%
Counter-Strike 2 130−140
+6550%
2−3
−6550%
Cyberpunk 2077 50−55
+1150%
4−5
−1150%
Far Cry 5 75−80
+2433%
3−4
−2433%
Fortnite 110−120
+1338%
8−9
−1338%
Forza Horizon 4 90−95
+820%
10−11
−820%
Forza Horizon 5 70−75
+3600%
2−3
−3600%
Hogwarts Legacy 45−50
+840%
5−6
−840%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+718%
10−12
−718%
Valorant 160−170
+313%
35−40
−313%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
+1740%
5−6
−1740%
Counter-Strike 2 130−140
+6550%
2−3
−6550%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+546%
35−40
−546%
Cyberpunk 2077 50−55
+1150%
4−5
−1150%
Dota 2 120−130
+471%
21−24
−471%
Far Cry 5 75−80
+2433%
3−4
−2433%
Fortnite 110−120
+1338%
8−9
−1338%
Forza Horizon 4 90−95
+820%
10−11
−820%
Forza Horizon 5 70−75
+3600%
2−3
−3600%
Grand Theft Auto V 85−90
+2025%
4−5
−2025%
Hogwarts Legacy 45−50
+840%
5−6
−840%
Metro Exodus 50−55
+1600%
3−4
−1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+718%
10−12
−718%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+750%
8−9
−750%
Valorant 160−170
+313%
35−40
−313%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+1740%
5−6
−1740%
Cyberpunk 2077 50−55
+1150%
4−5
−1150%
Dota 2 120−130
+471%
21−24
−471%
Far Cry 5 75−80
+2433%
3−4
−2433%
Forza Horizon 4 90−95
+820%
10−11
−820%
Hogwarts Legacy 45−50
+840%
5−6
−840%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+718%
10−12
−718%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+750%
8−9
−750%
Valorant 160−170
+313%
35−40
−313%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+1338%
8−9
−1338%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
+2450%
2−3
−2450%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+1162%
12−14
−1162%
Grand Theft Auto V 40−45 0−1
Metro Exodus 30−35
+1450%
2−3
−1450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+821%
18−20
−821%
Valorant 200−210
+1329%
14−16
−1329%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+1200%
5−6
−1200%
Cyberpunk 2077 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Far Cry 5 50−55
+767%
6−7
−767%
Forza Horizon 4 55−60
+1375%
4−5
−1375%
Hogwarts Legacy 24−27
+1200%
2−3
−1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+1133%
3−4
−1133%

1440p
Epic Preset

Fortnite 55−60
+1733%
3−4
−1733%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Grand Theft Auto V 40−45
+187%
14−16
−187%
Hogwarts Legacy 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Metro Exodus 18−20
+1800%
1−2
−1800%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+1600%
2−3
−1600%
Valorant 130−140
+1240%
10−11
−1240%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+1650%
2−3
−1650%
Counter-Strike 2 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Cyberpunk 2077 10−11 0−1
Dota 2 75−80
+1800%
4−5
−1800%
Far Cry 5 24−27
+550%
4−5
−550%
Forza Horizon 4 40−45 0−1
Hogwarts Legacy 14−16
+1400%
1−2
−1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+700%
3−4
−700%

4K
Epic Preset

Fortnite 24−27
+733%
3−4
−733%

Vậy GTX 780 Ti và 8800M GTX SLI cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 780 Ti nhanh hơn 1100% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, GTX 780 Ti nhanh hơn 6550%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 780 Ti đã vượt qua 8800M GTX SLI trong tất cả 54 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.47 1.88
Mức độ mới 7 Tháng 11 2013 19 Tháng 11 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 130 Watt

GTX 780 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1095.2%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của 8800M GTX SLI: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 92.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 780 Ti vì nó vượt trội hơn GeForce 8800M GTX SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 780 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce 8800M GTX SLI dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 780 Ti
GeForce GTX 780 Ti
NVIDIA GeForce 8800M GTX SLI
GeForce 8800M GTX SLI

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 677 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 780 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8800M GTX SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 780 Ti hoặc GeForce 8800M GTX SLI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.