GeForce GTX 765M SLI vs Radeon R7 250X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 765M SLI và Radeon R7 250X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 765M SLI
2013
2x 2 GB GDDR5, 130 Watt
9.68
+78.6%

765M SLI vượt qua R7 250X với mức ấn tượng là 79% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 765M SLI và Radeon R7 250X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất496662
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.63
Hiệu quả năng lượng5.735.22
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuCape Verde
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (12 năm năm trước)13 Tháng 2 2014 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 765M SLI và Radeon R7 250X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 765M SLI và Radeon R7 250X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1536640
Tần số nhân850 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 2540 Million1,500 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)130 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu38.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.216 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu40
L1 Cachekhông có dữ liệu160 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 765M SLI và Radeon R7 250X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu210 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1 x 6-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 765M SLI và Radeon R7 250X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ4000 MHz1625 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 765M SLI và Radeon R7 250X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPort
Eyefinity-+
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 765M SLI và Radeon R7 250X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire-+
FreeSync-+
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 765M SLI và Radeon R7 250X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11DirectX® 12
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 765M SLI và Radeon R7 250X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 765M SLI 9.68
+78.6%
R7 250X 5.42

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 765M SLI 5073
+77.4%
R7 250X 2860

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 765M SLI và Radeon R7 250X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD71
+103%
35−40
−103%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.83

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
+96.3%
27−30
−96.3%
Cyberpunk 2077 20−22
+100%
10−11
−100%
Resident Evil 4 Remake 18−20
+90%
10−11
−90%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+79.2%
24−27
−79.2%
Counter-Strike 2 50−55
+96.3%
27−30
−96.3%
Cyberpunk 2077 20−22
+100%
10−11
−100%
Far Cry 5 30−35
+100%
16−18
−100%
Fortnite 55−60
+96.7%
30−33
−96.7%
Forza Horizon 4 40−45
+79.2%
24−27
−79.2%
Forza Horizon 5 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
Valorant 90−95
+88%
50−55
−88%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+79.2%
24−27
−79.2%
Counter-Strike 2 50−55
+96.3%
27−30
−96.3%
Counter-Strike: Global Offensive 197
+79.1%
110−120
−79.1%
Cyberpunk 2077 20−22
+100%
10−11
−100%
Dota 2 70−75
+103%
35−40
−103%
Far Cry 5 30−35
+100%
16−18
−100%
Fortnite 55−60
+96.7%
30−33
−96.7%
Forza Horizon 4 40−45
+79.2%
24−27
−79.2%
Forza Horizon 5 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%
Grand Theft Auto V 35−40
+100%
18−20
−100%
Metro Exodus 20−22
+100%
10−11
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+108%
12−14
−108%
Valorant 90−95
+88%
50−55
−88%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+79.2%
24−27
−79.2%
Cyberpunk 2077 20−22
+100%
10−11
−100%
Dota 2 70−75
+103%
35−40
−103%
Far Cry 5 30−35
+100%
16−18
−100%
Forza Horizon 4 40−45
+79.2%
24−27
−79.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+108%
12−14
−108%
Valorant 90−95
+88%
50−55
−88%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+96.7%
30−33
−96.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
+80%
10−11
−80%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+87.5%
40−45
−87.5%
Grand Theft Auto V 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Metro Exodus 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+85.2%
27−30
−85.2%
Valorant 100−110
+80%
60−65
−80%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+100%
12−14
−100%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Far Cry 5 21−24
+110%
10−11
−110%
Forza Horizon 4 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+100%
7−8
−100%

1440p
Epic

Fortnite 21−24
+110%
10−11
−110%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
+100%
2−3
−100%
Grand Theft Auto V 21−24
+110%
10−11
−110%
Metro Exodus 5−6
+150%
2−3
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
Valorant 50−55
+92.6%
27−30
−92.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+100%
6−7
−100%
Counter-Strike 2 4−5
+100%
2−3
−100%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 35−40
+100%
18−20
−100%
Far Cry 5 10−11
+100%
5−6
−100%
Forza Horizon 4 16−18
+100%
8−9
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+80%
5−6
−80%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+80%
5−6
−80%

Vậy GTX 765M SLI và R7 250X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 765M SLI nhanh hơn 103% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.68 5.42
Mức độ mới 30 Tháng 5 2013 13 Tháng 2 2014
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 130 Watt 80 Watt

GTX 765M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 79%.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 250X: mới hơn 8 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 63%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 765M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon R7 250X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 765M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R7 250X dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.3 25 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 765M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 180 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 250X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 765M SLI hoặc Radeon R7 250X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.