GeForce GTX 760 vs NVS 315

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 760 và NVS 315, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 760
2013
2 GB GDDR5, 170 Watt
11.56
+1293%

GTX 760 vượt qua NVS 315 với mức trọn vẹn là 1293% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 760 và NVS 315, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4141146
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.220.07
Hiệu quả năng lượng4.983.20
Kiến trúcKepler (2012−2018)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGK104GF119
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành25 Tháng 6 2013 (11 năm năm trước)10 Tháng 3 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$249 $159

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 760 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 5929% so với NVS 315.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 760 và NVS 315: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 760 và NVS 315, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng115248
Tần số nhân980 MHz523 MHz
Tần số Boost1033 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million292 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)170 Watt19 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture99.074.184
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.378 TFLOPS0.1004 TFLOPS
ROPs324
TMUs968

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 760 và NVS 315 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài241 mm145 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Công suất tối thiểu của bộ nguồn500 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 760 và NVS 315: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz875 MHz
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/s14 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 760 và NVS 315. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPort1x DMS-59
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 760 và NVS 315 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Blu Ray 3D+-
3D Gaming+-
3D Vision+-
PhysX+-
3D Vision Live+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 760 và NVS 315 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.34.6
OpenCL1.21.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA+2.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 760 và NVS 315 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 760 11.56
+1293%
NVS 315 0.83

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • GeekBench 5 OpenCL

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 760 4799
+1287%
NVS 315 346

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 760 14252
+1516%
NVS 315 882

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 760 và NVS 315 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD67
+1575%
4−5
−1575%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.72
+970%
39.75
−970%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 760 thấp hơn 970% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 60−65
+1500%
4−5
−1500%
Cyberpunk 2077 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Hogwarts Legacy 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Battlefield 5 50−55
+1600%
3−4
−1600%
Counter-Strike 2 60−65
+1500%
4−5
−1500%
Cyberpunk 2077 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Far Cry 5 35−40
+1850%
2−3
−1850%
Fortnite 65−70
+1600%
4−5
−1600%
Forza Horizon 4 50−55
+1567%
3−4
−1567%
Forza Horizon 5 35−40
+1700%
2−3
−1700%
Hogwarts Legacy 21−24
+2000%
1−2
−2000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+1300%
3−4
−1300%
Valorant 100−110
+1386%
7−8
−1386%
Battlefield 5 50−55
+1600%
3−4
−1600%
Counter-Strike 2 60−65
+1500%
4−5
−1500%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+1300%
12−14
−1300%
Cyberpunk 2077 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Dota 2 75−80
+1480%
5−6
−1480%
Far Cry 5 35−40
+1850%
2−3
−1850%
Fortnite 65−70
+1600%
4−5
−1600%
Forza Horizon 4 50−55
+1567%
3−4
−1567%
Forza Horizon 5 35−40
+1700%
2−3
−1700%
Grand Theft Auto V 45−50
+1400%
3−4
−1400%
Hogwarts Legacy 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Metro Exodus 24−27
+2300%
1−2
−2300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+1300%
3−4
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
+1400%
2−3
−1400%
Valorant 100−110
+1386%
7−8
−1386%
Battlefield 5 50−55
+1600%
3−4
−1600%
Cyberpunk 2077 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Dota 2 75−80
+1480%
5−6
−1480%
Far Cry 5 35−40
+1850%
2−3
−1850%
Forza Horizon 4 50−55
+1567%
3−4
−1567%
Hogwarts Legacy 21−24
+2000%
1−2
−2000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+1300%
3−4
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
+1400%
2−3
−1400%
Valorant 100−110
+1386%
7−8
−1386%
Fortnite 65−70
+1600%
4−5
−1600%
Counter-Strike 2 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+1367%
6−7
−1367%
Grand Theft Auto V 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Metro Exodus 14−16
+1300%
1−2
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+1540%
5−6
−1540%
Valorant 120−130
+1300%
9−10
−1300%
Battlefield 5 30−35
+1450%
2−3
−1450%
Cyberpunk 2077 10−11 0−1
Far Cry 5 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Forza Horizon 4 27−30
+1300%
2−3
−1300%
Hogwarts Legacy 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Fortnite 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Counter-Strike 2 6−7 0−1
Grand Theft Auto V 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
Metro Exodus 8−9 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Valorant 60−65
+1450%
4−5
−1450%
Battlefield 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Counter-Strike 2 6−7 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 40−45
+1300%
3−4
−1300%
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 0−1
Fortnite 10−12 0−1

Vậy GTX 760 và NVS 315 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 760 nhanh hơn 1575% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.56 0.83
Mức độ mới 25 Tháng 6 2013 10 Tháng 3 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 170 Watt 19 Watt

GTX 760 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1292.8%, mới hơn 3 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của NVS 315: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 794.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 760 vì nó vượt trội hơn NVS 315 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 760 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi NVS 315 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 760
GeForce GTX 760
NVIDIA NVS 315
NVS 315

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9
2198 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 760 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4
183 các phiếu

Hãy đánh giá NVS 315 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 760 hoặc NVS 315, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.