GeForce GTX 680M SLI vs CMP 30HX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 680M SLI và CMP 30HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 680M SLI
2012
2x 4 GB GDDR5
14.99
+17.3%

680M SLI vượt qua CMP 30HX với mức vừa phải là 17% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 680M SLI và CMP 30HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất390431
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.43
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu7.86
Kiến trúcKepler (2012−2018)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaN13E-GTXTU116
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành4 Tháng 6 2012 (13 năm năm trước)25 Tháng 2 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 680M SLI và CMP 30HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 680M SLI và CMP 30HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng26881408
Tần số nhân720 MHz1530 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu6,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu125 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu157.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.027 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu88
L1 Cachekhông có dữ liệu1.4 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 680M SLI và CMP 30HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 680M SLI và CMP 30HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ3600 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 680M SLI và CMP 30HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 680M SLI và CMP 30HX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 680M SLI và CMP 30HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA+7.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 680M SLI và CMP 30HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p133
+20.9%
110−120
−20.9%
Full HD98
+22.5%
80−85
−22.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu9.99

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 85−90
+22.9%
70−75
−22.9%
Cyberpunk 2077 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
Hogwarts Legacy 27−30
+33.3%
21−24
−33.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70
+20%
55−60
−20%
Counter-Strike 2 85−90
+22.9%
70−75
−22.9%
Cyberpunk 2077 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
Far Cry 5 50−55
+25%
40−45
−25%
Fortnite 85−90
+21.4%
70−75
−21.4%
Forza Horizon 4 60−65
+26%
50−55
−26%
Forza Horizon 5 45−50
+20%
40−45
−20%
Hogwarts Legacy 27−30
+33.3%
21−24
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+24.4%
45−50
−24.4%
Valorant 120−130
+25%
100−105
−25%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70
+20%
55−60
−20%
Counter-Strike 2 85−90
+22.9%
70−75
−22.9%
Counter-Strike: Global Offensive 229
+20.5%
190−200
−20.5%
Cyberpunk 2077 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
Dota 2 95−100
+18.8%
80−85
−18.8%
Far Cry 5 50−55
+25%
40−45
−25%
Fortnite 85−90
+21.4%
70−75
−21.4%
Forza Horizon 4 60−65
+26%
50−55
−26%
Forza Horizon 5 45−50
+20%
40−45
−20%
Grand Theft Auto V 55−60
+26.7%
45−50
−26.7%
Hogwarts Legacy 27−30
+33.3%
21−24
−33.3%
Metro Exodus 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+24.4%
45−50
−24.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+36.7%
30−33
−36.7%
Valorant 120−130
+25%
100−105
−25%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70
+20%
55−60
−20%
Cyberpunk 2077 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
Dota 2 95−100
+18.8%
80−85
−18.8%
Far Cry 5 50−55
+25%
40−45
−25%
Forza Horizon 4 60−65
+26%
50−55
−26%
Hogwarts Legacy 27−30
+33.3%
21−24
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+24.4%
45−50
−24.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+36.7%
30−33
−36.7%
Valorant 120−130
+25%
100−105
−25%

Full HD
Epic

Fortnite 85−90
+21.4%
70−75
−21.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−33
+25%
24−27
−25%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+18.9%
95−100
−18.9%
Grand Theft Auto V 24−27
+19%
21−24
−19%
Metro Exodus 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+23.3%
120−130
−23.3%
Valorant 150−160
+18.5%
130−140
−18.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+22.9%
35−40
−22.9%
Cyberpunk 2077 14−16
+40%
10−11
−40%
Far Cry 5 30−35
+22.2%
27−30
−22.2%
Forza Horizon 4 35−40
+23.3%
30−33
−23.3%
Hogwarts Legacy 16−18
+21.4%
14−16
−21.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+22.2%
18−20
−22.2%

1440p
Epic

Fortnite 30−35
+25.9%
27−30
−25.9%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+20%
10−11
−20%
Grand Theft Auto V 27−30
+33.3%
21−24
−33.3%
Hogwarts Legacy 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Metro Exodus 12−14
+20%
10−11
−20%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+31.3%
16−18
−31.3%
Valorant 80−85
+20%
70−75
−20%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+22.2%
18−20
−22.2%
Counter-Strike 2 12−14
+20%
10−11
−20%
Cyberpunk 2077 6−7
+20%
5−6
−20%
Dota 2 50−55
+20%
45−50
−20%
Far Cry 5 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Forza Horizon 4 24−27
+23.8%
21−24
−23.8%
Hogwarts Legacy 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+25%
12−14
−25%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+25%
12−14
−25%

Vậy GTX 680M SLI và CMP 30HX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 680M SLI nhanh hơn 21% ở độ phân giải 900p
  • GTX 680M SLI nhanh hơn 23% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.99 12.78
Mức độ mới 4 Tháng 6 2012 25 Tháng 2 2021
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm

GTX 680M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 17.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của CMP 30HX: mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 680M SLI vì nó vượt trội hơn CMP 30HX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 680M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi CMP 30HX dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 680M SLI
GeForce GTX 680M SLI
NVIDIA CMP 30HX
CMP 30HX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 43 các phiếu

Hãy đánh giá CMP 30HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 680M SLI hoặc CMP 30HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.