GeForce GTX 675M SLI vs GT 730

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 675M SLI và GeForce GT 730, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 675M SLI
2011
2 Watt
8.04
+302%

GTX 675M SLI vượt qua GT 730 với mức trọn vẹn là 302% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 675M SLI và GeForce GT 730, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất515886
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10032
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.19
Hiệu quả năng lượng2.942.99
Kiến trúcFermi (2010−2014)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaN12E-GTX2GF108
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)18 Tháng 6 2014 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$59.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 675M SLI và GeForce GT 730: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 675M SLI và GeForce GT 730, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng76896
Tần số nhân620 MHz700 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu585 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)2x 100 Watt49 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu11.2 GT/s
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.2688 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 675M SLI và GeForce GT 730 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 675M SLI và GeForce GT 730: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ3000 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 675M SLI và GeForce GT 730. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 675M SLI và GeForce GT 730 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 675M SLI và GeForce GT 730 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA+2.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 675M SLI và GeForce GT 730 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
+320%
10−11
−320%
Cyberpunk 2077 16−18
+325%
4−5
−325%
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
+350%
8−9
−350%
Counter-Strike 2 40−45
+320%
10−11
−320%
Cyberpunk 2077 16−18
+325%
4−5
−325%
Far Cry 5 24−27
+333%
6−7
−333%
Fortnite 45−50
+308%
12−14
−308%
Forza Horizon 4 35−40
+350%
8−9
−350%
Forza Horizon 5 24−27
+380%
5−6
−380%
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+314%
7−8
−314%
Valorant 80−85
+356%
18−20
−356%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
+350%
8−9
−350%
Counter-Strike 2 40−45
+320%
10−11
−320%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+323%
30−33
−323%
Cyberpunk 2077 16−18
+325%
4−5
−325%
Dota 2 60−65
+336%
14−16
−336%
Far Cry 5 24−27
+333%
6−7
−333%
Fortnite 45−50
+308%
12−14
−308%
Forza Horizon 4 35−40
+350%
8−9
−350%
Forza Horizon 5 24−27
+380%
5−6
−380%
Grand Theft Auto V 30−33
+329%
7−8
−329%
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%
Metro Exodus 16−18
+433%
3−4
−433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+314%
7−8
−314%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+320%
5−6
−320%
Valorant 80−85
+356%
18−20
−356%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+350%
8−9
−350%
Cyberpunk 2077 16−18
+325%
4−5
−325%
Dota 2 60−65
+336%
14−16
−336%
Far Cry 5 24−27
+333%
6−7
−333%
Forza Horizon 4 35−40
+350%
8−9
−350%
Hogwarts Legacy 14−16
+400%
3−4
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+314%
7−8
−314%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+320%
5−6
−320%
Valorant 80−85
+356%
18−20
−356%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
+308%
12−14
−308%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+367%
3−4
−367%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+343%
14−16
−343%
Grand Theft Auto V 10−12
+450%
2−3
−450%
Metro Exodus 9−10
+350%
2−3
−350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+340%
10−11
−340%
Valorant 90−95
+338%
21−24
−338%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+350%
4−5
−350%
Cyberpunk 2077 7−8
+600%
1−2
−600%
Far Cry 5 16−18
+325%
4−5
−325%
Forza Horizon 4 18−20
+375%
4−5
−375%
Hogwarts Legacy 9−10
+350%
2−3
−350%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+450%
2−3
−450%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
+325%
4−5
−325%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+375%
4−5
−375%
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
Metro Exodus 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+700%
1−2
−700%
Valorant 40−45
+320%
10−11
−320%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
+350%
2−3
−350%
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 30−33
+329%
7−8
−329%
Far Cry 5 9−10
+350%
2−3
−350%
Forza Horizon 4 12−14
+333%
3−4
−333%
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+700%
1−2
−700%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+700%
1−2
−700%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.04 2.00
Mức độ mới 6 Tháng 1 2011 18 Tháng 6 2014
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 2 Watt 49 Watt

GTX 675M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 302%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2350%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 730: mới hơn 3 năm.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 675M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce GT 730 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 675M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 730 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 675M SLI
GeForce GTX 675M SLI
NVIDIA GeForce GT 730
GeForce GT 730

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 675M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 6518 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 730 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 675M SLI hoặc GeForce GT 730, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.