GeForce GTX 670MX vs Radeon R5 (Carrizo)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 670MX và Radeon R5 (Carrizo), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 670MX
2012
3 GB GDDR5, 75 Watt
4.74
+179%

GTX 670MX vượt qua R5 (Carrizo) với mức trọn vẹn là 179% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 670MX và Radeon R5 (Carrizo), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất645939
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.623.55
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 1.2/2.0 (2015−2016)
Bộ xử lý đồ họaGK104Carrizo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 10 2012 (12 năm năm trước)4 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 670MX và Radeon R5 (Carrizo): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 670MX và Radeon R5 (Carrizo), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng960256
Tần số nhân600 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million2410 Million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt12-35 Watt
Tốc độ xử lý texture48.08không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.154 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs24không có dữ liệu
TMUs80không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 670MX và Radeon R5 (Carrizo) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
BusPCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 670MX và Radeon R5 (Carrizo): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64/128 Bit
Tần số bộ nhớ1400 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ67.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 670MX và Radeon R5 (Carrizo). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 670MX và Radeon R5 (Carrizo) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 670MX và Radeon R5 (Carrizo) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (FL 12_0)
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
Vulkan1.1.126-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 670MX và Radeon R5 (Carrizo) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 670MX 4.74
+179%
R5 (Carrizo) 1.70

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 670MX 3587
+110%
R5 (Carrizo) 1711

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 670MX 2371
+137%
R5 (Carrizo) 1001

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 670MX và Radeon R5 (Carrizo) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD40
+186%
14−16
−186%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 20−22 0−1
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Hogwarts Legacy 9−10
+80%
5−6
−80%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 20−22
+400%
4−5
−400%
Counter-Strike 2 20−22 0−1
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Far Cry 5 14−16
+367%
3−4
−367%
Fortnite 27−30
+300%
7−8
−300%
Forza Horizon 4 21−24
+144%
9−10
−144%
Forza Horizon 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Hogwarts Legacy 9−10
+80%
5−6
−80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+90%
10−11
−90%
Valorant 60−65
+62.2%
35−40
−62.2%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 20−22
+400%
4−5
−400%
Counter-Strike 2 20−22 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 96
+167%
35−40
−167%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Dota 2 40−45
+105%
20−22
−105%
Far Cry 5 14−16
+367%
3−4
−367%
Fortnite 27−30
+300%
7−8
−300%
Forza Horizon 4 21−24
+144%
9−10
−144%
Forza Horizon 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Grand Theft Auto V 16−18
+433%
3−4
−433%
Hogwarts Legacy 9−10
+80%
5−6
−80%
Metro Exodus 9−10
+200%
3−4
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+90%
10−11
−90%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Valorant 60−65
+62.2%
35−40
−62.2%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 20−22
+400%
4−5
−400%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Dota 2 40−45
+105%
20−22
−105%
Far Cry 5 14−16
+367%
3−4
−367%
Forza Horizon 4 21−24
+144%
9−10
−144%
Hogwarts Legacy 9−10
+80%
5−6
−80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+90%
10−11
−90%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Valorant 60−65
+62.2%
35−40
−62.2%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 27−30
+300%
7−8
−300%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 7−8
+600%
1−2
−600%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+200%
12−14
−200%
Grand Theft Auto V 5−6
+400%
1−2
−400%
Metro Exodus 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+106%
16−18
−106%
Valorant 50−55
+382%
10−12
−382%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 10−12
+120%
5−6
−120%
Forza Horizon 4 10−12
+175%
4−5
−175%
Hogwarts Legacy 5−6
+150%
2−3
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+133%
3−4
−133%

1440p
Epic Preset

Fortnite 9−10
+200%
3−4
−200%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1
Valorant 24−27
+167%
9−10
−167%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+433%
3−4
−433%
Far Cry 5 6−7
+50%
4−5
−50%
Forza Horizon 4 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%

Vậy GTX 670MX và R5 (Carrizo) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 670MX nhanh hơn 186% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GTX 670MX nhanh hơn 1100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 670MX đã vượt qua R5 (Carrizo) trong tất cả 51 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.74 1.70
Mức độ mới 1 Tháng 10 2012 4 Tháng 6 2015
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 12 Watt

GTX 670MX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 178.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của R5 (Carrizo): mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 525%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 670MX vì nó vượt trội hơn Radeon R5 (Carrizo) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 670MX
GeForce GTX 670MX
AMD Radeon R5 (Carrizo)
Radeon R5 (Carrizo)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 53 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 670MX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R5 (Carrizo) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 670MX hoặc Radeon R5 (Carrizo), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.