GeForce GTX 670MX vs ATI Radeon HD 5750

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 670MX và Radeon HD 5750, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 670MX
2012
3 GB GDDR5, 75 Watt
4.73
+68.9%

670MX vượt qua HD 5750 với mức ấn tượng là 69% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 670MX và Radeon HD 5750, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất691841
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.862.51
Kiến trúcKepler (2012−2018)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaGK104Juniper
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)13 Tháng 10 2009 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 670MX và Radeon HD 5750: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 670MX và Radeon HD 5750, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng960720
Tần số nhân600 MHz700 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million1,040 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt86 Watt
Tốc độ xử lý texture48.0825.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.154 TFLOPS1.008 TFLOPS
ROPs2416
TMUs8036
L1 Cache80 KB72 KB
L2 Cache384 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 670MX và Radeon HD 5750 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu178 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 670MX và Radeon HD 5750: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1400 MHz1150 MHz
Băng thông bộ nhớ67.2 GB/s73.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 670MX và Radeon HD 5750. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI++
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 670MX và Radeon HD 5750 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 670MX và Radeon HD 5750 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API11.2 (11_0)
Shader Model5.15.0
OpenGL4.54.4
OpenCL1.11.2
Vulkan1.1.126N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 670MX và Radeon HD 5750 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 670MX 4.73
+68.9%
ATI HD 5750 2.80

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 670MX 1977
+68.4%
Mẫu: 469
ATI HD 5750 1174
Mẫu: 2485

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 670MX 2371
+73.1%
ATI HD 5750 1370

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 670MX và Radeon HD 5750 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD40
+90.5%
21−24
−90.5%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
+75%
12−14
−75%
Cyberpunk 2077 10−11
+100%
5−6
−100%
Resident Evil 4 Remake 7−8
+75%
4−5
−75%

Full HD
Medium

Battlefield 5 20−22
+100%
10−11
−100%
Counter-Strike 2 21−24
+75%
12−14
−75%
Cyberpunk 2077 10−11
+100%
5−6
−100%
Far Cry 5 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Fortnite 27−30
+75%
16−18
−75%
Forza Horizon 4 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
Forza Horizon 5 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+90%
10−11
−90%
Valorant 60−65
+71.4%
35−40
−71.4%

Full HD
High

Battlefield 5 20−22
+100%
10−11
−100%
Counter-Strike 2 21−24
+75%
12−14
−75%
Counter-Strike: Global Offensive 96
+74.5%
55−60
−74.5%
Cyberpunk 2077 10−11
+100%
5−6
−100%
Dota 2 40−45
+70.8%
24−27
−70.8%
Far Cry 5 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Fortnite 27−30
+75%
16−18
−75%
Forza Horizon 4 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
Forza Horizon 5 12−14
+85.7%
7−8
−85.7%
Grand Theft Auto V 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Metro Exodus 9−10
+80%
5−6
−80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+90%
10−11
−90%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+75%
8−9
−75%
Valorant 60−65
+71.4%
35−40
−71.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 20−22
+100%
10−11
−100%
Cyberpunk 2077 10−11
+100%
5−6
−100%
Dota 2 40−45
+70.8%
24−27
−70.8%
Far Cry 5 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Forza Horizon 4 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+90%
10−11
−90%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+75%
8−9
−75%
Valorant 60−65
+71.4%
35−40
−71.4%

Full HD
Epic

Fortnite 27−30
+75%
16−18
−75%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
+80%
5−6
−80%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+76.2%
21−24
−76.2%
Grand Theft Auto V 3−4
+200%
1−2
−200%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
Valorant 50−55
+73.3%
30−33
−73.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 4−5
+100%
2−3
−100%
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 9−10
+80%
5−6
−80%
Forza Horizon 4 10−12
+83.3%
6−7
−83.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+75%
4−5
−75%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
+80%
5−6
−80%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2 0−1
Valorant 24−27
+71.4%
14−16
−71.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+77.8%
9−10
−77.8%
Far Cry 5 4−5
+100%
2−3
−100%
Forza Horizon 4 6−7
+100%
3−4
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+150%
2−3
−150%

4K
Epic

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

Vậy GTX 670MX và ATI HD 5750 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 670MX nhanh hơn 90% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.73 2.80
Mức độ mới 1 Tháng 10 2012 13 Tháng 10 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 86 Watt

GTX 670MX có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 69%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 15%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 670MX vì nó vượt trội hơn Radeon HD 5750 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 670MX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 5750 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 56 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 670MX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 316 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 5750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 670MX hoặc Radeon HD 5750, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.