GeForce GTX 580M vs Radeon R7 240

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 580M và Radeon R7 240, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 580M
2011
2 GB GDDR5, 100 Watt
5.00
+131%

GTX 580M vượt qua R7 240 với mức trọn vẹn là 131% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 580M và Radeon R7 240, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất632871
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.16
Hiệu quả năng lượng3.665.27
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGF114Oland
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành28 Tháng 6 2011 (13 năm năm trước)8 Tháng 10 2013 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$69

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 580M và Radeon R7 240: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 580M và Radeon R7 240, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384320
Tần số nhân620 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu780 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million950 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture39.6814.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9523 TFLOPS0.448 TFLOPS
ROPs328
TMUs6420

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 580M và Radeon R7 240 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0PCIe 3.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneN/A
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 580M và Radeon R7 240: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1150 MHz
Băng thông bộ nhớ96.0 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 580M và Radeon R7 240. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 580M và Radeon R7 240 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire-+
FreeSync-+
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+
3D Blu-Ray+-
3D Gaming+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 580M và Radeon R7 240 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 APIDirectX® 12
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 580M và Radeon R7 240 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 580M 5.00
+131%
R7 240 2.16

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 580M 2074
+131%
R7 240 898

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 580M và Radeon R7 240 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p42
+133%
18−20
−133%
Full HD57
+138%
24−27
−138%
1200p42
+133%
18−20
−133%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.88

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
+144%
9−10
−144%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Hogwarts Legacy 10−11
+150%
4−5
−150%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 21−24
+133%
9−10
−133%
Counter-Strike 2 21−24
+144%
9−10
−144%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Far Cry 5 14−16
+150%
6−7
−150%
Fortnite 30−33
+150%
12−14
−150%
Forza Horizon 4 21−24
+156%
9−10
−156%
Forza Horizon 5 12−14
+160%
5−6
−160%
Hogwarts Legacy 10−11
+150%
4−5
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+138%
8−9
−138%
Valorant 60−65
+158%
24−27
−158%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 21−24
+133%
9−10
−133%
Counter-Strike 2 21−24
+144%
9−10
−144%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+146%
35−40
−146%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Dota 2 40−45
+139%
18−20
−139%
Far Cry 5 14−16
+150%
6−7
−150%
Fortnite 30−33
+150%
12−14
−150%
Forza Horizon 4 21−24
+156%
9−10
−156%
Forza Horizon 5 12−14
+160%
5−6
−160%
Grand Theft Auto V 16−18
+143%
7−8
−143%
Hogwarts Legacy 10−11
+150%
4−5
−150%
Metro Exodus 9−10
+200%
3−4
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+138%
8−9
−138%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+133%
6−7
−133%
Valorant 60−65
+158%
24−27
−158%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+133%
9−10
−133%
Cyberpunk 2077 10−11
+150%
4−5
−150%
Dota 2 40−45
+139%
18−20
−139%
Far Cry 5 14−16
+150%
6−7
−150%
Forza Horizon 4 21−24
+156%
9−10
−156%
Hogwarts Legacy 10−11
+150%
4−5
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+138%
8−9
−138%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+133%
6−7
−133%
Valorant 60−65
+158%
24−27
−158%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−33
+150%
12−14
−150%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
+167%
3−4
−167%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+144%
16−18
−144%
Grand Theft Auto V 5−6
+150%
2−3
−150%
Metro Exodus 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+157%
14−16
−157%
Valorant 55−60
+133%
24−27
−133%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
+150%
2−3
−150%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 10−12
+175%
4−5
−175%
Forza Horizon 4 12−14
+140%
5−6
−140%
Hogwarts Legacy 5−6
+150%
2−3
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+133%
3−4
−133%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−11
+150%
4−5
−150%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+143%
7−8
−143%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1
Valorant 24−27
+150%
10−11
−150%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+143%
7−8
−143%
Far Cry 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Forza Horizon 4 7−8
+133%
3−4
−133%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+150%
2−3
−150%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
+150%
2−3
−150%

Vậy GTX 580M và R7 240 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 580M nhanh hơn 133% ở độ phân giải 900p
  • GTX 580M nhanh hơn 138% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 580M nhanh hơn 133% ở độ phân giải 1200p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.00 2.16
Mức độ mới 28 Tháng 6 2011 8 Tháng 10 2013
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 50 Watt

GTX 580M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 131.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 240: mới hơn 2 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 580M vì nó vượt trội hơn Radeon R7 240 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 580M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R7 240 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 580M
GeForce GTX 580M
AMD Radeon R7 240
Radeon R7 240

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 580M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 1266 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 240 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 580M hoặc Radeon R7 240, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.