GeForce GTX 485M vs ATI Radeon X1900 GT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 485M và Radeon X1900 GT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 485M
2011
2 GB GDDR5, 100 Watt
5.64
+1511%

485M vượt qua X1900 với mức trọn vẹn là 1511% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 485M và Radeon X1900 GT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6511354
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.340.36
Kiến trúcFermi (2010−2014)R500 (2005−2007)
Bộ xử lý đồ họaGF104R580
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)1 Tháng 5 2006 (20 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 485M và Radeon X1900 GT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 485M và Radeon X1900 GT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384không có dữ liệu
Tần số nhân1150 MHz575 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million384 million
Quy trình công nghệ40 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture36.806.900
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8832 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs3212
TMUs6412
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 485M và Radeon X1900 GT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 485M và Radeon X1900 GT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz600 MHz
Băng thông bộ nhớ96.0 GB/s38.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 485M và Radeon X1900 GT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 485M và Radeon X1900 GT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)9.0c (9_3)
Shader Model5.13.0
OpenGL4.52.0
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 485M và Radeon X1900 GT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 485M 5.64
+1511%
ATI X1900 GT 0.35

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 485M 2359
+1527%
Mẫu: 24
ATI X1900 GT 145
Mẫu: 14

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 485M và Radeon X1900 GT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p48
+2300%
2−3
−2300%
Full HD66
+1550%
4−5
−1550%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Resident Evil 4 Remake 9−10 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Counter-Strike 2 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Far Cry 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Fortnite 30−35
+1600%
2−3
−1600%
Forza Horizon 4 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Forza Horizon 5 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Valorant 65−70
+1575%
4−5
−1575%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Counter-Strike 2 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+1820%
5−6
−1820%
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Dota 2 45−50
+2250%
2−3
−2250%
Far Cry 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Fortnite 30−35
+1600%
2−3
−1600%
Forza Horizon 4 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Forza Horizon 5 16−18 0−1
Grand Theft Auto V 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Metro Exodus 10−12 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+2000%
1−2
−2000%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 0−1
Valorant 65−70
+1575%
4−5
−1575%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Dota 2 45−50
+2250%
2−3
−2250%
Far Cry 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Forza Horizon 4 24−27
+2500%
1−2
−2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+2000%
1−2
−2000%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 0−1
Valorant 65−70
+1575%
4−5
−1575%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
+1600%
2−3
−1600%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+2100%
2−3
−2100%
Grand Theft Auto V 5−6 0−1
Metro Exodus 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+1800%
2−3
−1800%
Valorant 60−65
+2000%
3−4
−2000%

1440p
Ultra

Battlefield 5 8−9 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 10−12 0−1
Forza Horizon 4 14−16 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9 0−1

1440p
Epic

Fortnite 10−12 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Metro Exodus 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4 0−1
Valorant 27−30
+2800%
1−2
−2800%

4K
Ultra

Battlefield 5 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7 0−1

4K
Epic

Fortnite 6−7 0−1

Vậy GTX 485M và ATI X1900 GT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 485M nhanh hơn 2300% ở độ phân giải 900p
  • GTX 485M nhanh hơn 1550% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.64 0.35
Mức độ mới 5 Tháng 1 2011 1 Tháng 5 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 256 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 75 Watt

GTX 485M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1511%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 125%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI X1900 GT: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 485M vì nó vượt trội hơn Radeon X1900 GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 485M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon X1900 GT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 485M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 38 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon X1900 GT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 485M hoặc Radeon X1900 GT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.