GeForce GTX 485M SLI vs Radeon RX 6400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 485M SLI và Radeon RX 6400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 485M SLI
2011
2x2 GB GDDR5, 100 Watt
8.34

RX 6400 vượt qua 485M SLI với mức trọn vẹn là 122% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 485M SLI và Radeon RX 6400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất549330
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu43.48
Hiệu quả năng lượng6.4226.92
Kiến trúcFermi (2010−2014)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaN11E-GTX-A1Navi 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)19 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$159

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 485M SLI và Radeon RX 6400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 485M SLI và Radeon RX 6400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768768
Tần số nhân575 MHz1923 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2321 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu5,400 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt53 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu111.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu3.565 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu48
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L0 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 485M SLI và Radeon RX 6400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x4
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 485M SLI và Radeon RX 6400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 485M SLI và Radeon RX 6400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 485M SLI và Radeon RX 6400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 485M SLI và Radeon RX 6400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p89
−113%
190−200
+113%
Full HD103
−114%
220−230
+114%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu0.72

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40−45
−116%
95−100
+116%
Cyberpunk 2077 16−18
−106%
35−40
+106%
Resident Evil 4 Remake 16−18
−119%
35−40
+119%

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
−116%
80−85
+116%
Counter-Strike 2 40−45
−116%
95−100
+116%
Cyberpunk 2077 16−18
−106%
35−40
+106%
Far Cry 5 27−30
−104%
55−60
+104%
Fortnite 50−55
−116%
110−120
+116%
Forza Horizon 4 35−40
−116%
80−85
+116%
Forza Horizon 5 24−27
−120%
55−60
+120%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
−117%
65−70
+117%
Valorant 85−90
−112%
180−190
+112%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
−116%
80−85
+116%
Counter-Strike 2 40−45
−116%
95−100
+116%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
−121%
290−300
+121%
Cyberpunk 2077 16−18
−106%
35−40
+106%
Dota 2 60−65
−106%
130−140
+106%
Far Cry 5 27−30
−104%
55−60
+104%
Fortnite 50−55
−116%
110−120
+116%
Forza Horizon 4 35−40
−116%
80−85
+116%
Forza Horizon 5 24−27
−120%
55−60
+120%
Grand Theft Auto V 30−35
−110%
65−70
+110%
Metro Exodus 16−18
−106%
35−40
+106%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
−117%
65−70
+117%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−105%
45−50
+105%
Valorant 85−90
−112%
180−190
+112%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
−116%
80−85
+116%
Cyberpunk 2077 16−18
−106%
35−40
+106%
Dota 2 60−65
−106%
130−140
+106%
Far Cry 5 27−30
−104%
55−60
+104%
Forza Horizon 4 35−40
−116%
80−85
+116%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
−117%
65−70
+117%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−105%
45−50
+105%
Valorant 85−90
−112%
180−190
+112%

Full HD
Epic

Fortnite 50−55
−116%
110−120
+116%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
−119%
35−40
+119%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−115%
140−150
+115%
Grand Theft Auto V 10−12
−118%
24−27
+118%
Metro Exodus 9−10
−100%
18−20
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−111%
95−100
+111%
Valorant 90−95
−113%
200−210
+113%

1440p
Ultra

Battlefield 5 18−20
−111%
40−45
+111%
Cyberpunk 2077 7−8
−100%
14−16
+100%
Far Cry 5 16−18
−106%
35−40
+106%
Forza Horizon 4 20−22
−100%
40−45
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−100%
24−27
+100%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
−94.4%
35−40
+94.4%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3
−100%
4−5
+100%
Grand Theft Auto V 18−20
−111%
40−45
+111%
Metro Exodus 4−5
−100%
8−9
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−100%
16−18
+100%
Valorant 40−45
−116%
95−100
+116%

4K
Ultra

Battlefield 5 9−10
−100%
18−20
+100%
Counter-Strike 2 2−3
−100%
4−5
+100%
Cyberpunk 2077 2−3
−100%
4−5
+100%
Dota 2 30−35
−110%
65−70
+110%
Far Cry 5 8−9
−100%
16−18
+100%
Forza Horizon 4 14−16
−114%
30−33
+114%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−100%
16−18
+100%

4K
Epic

Fortnite 8−9
−100%
16−18
+100%

Vậy GTX 485M SLI và RX 6400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6400 nhanh hơn 113% ở độ phân giải 900p
  • RX 6400 nhanh hơn 114% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.34 18.53
Mức độ mới 6 Tháng 1 2011 19 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 53 Watt

RX 6400 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 122%, mới hơn 11 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 567%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 89%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6400 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 485M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 485M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6400 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 485M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 2484 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 485M SLI hoặc Radeon RX 6400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.