GeForce GTX 470M SLI vs Radeon HD 6680G2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 470M SLI và Radeon HD 6680G2, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 470M SLI
2010
6.11
+393%

470M SLI vượt qua HD 6680G2 với mức trọn vẹn là 393% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 470M SLI và Radeon HD 6680G2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6341089
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcFermi (2010−2014)Terascale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaN11E-GTkhông có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 11 2010 (15 năm năm trước)14 Tháng 6 2011 (14 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 470M SLI và Radeon HD 6680G2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 470M SLI và Radeon HD 6680G2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng576800
Tần số nhân535 MHzkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm40 nm

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 470M SLI và Radeon HD 6680G2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 470M SLI và Radeon HD 6680G2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1250 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 470M SLI và Radeon HD 6680G2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1111

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 470M SLI và Radeon HD 6680G2 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 470M SLI 6.11
+393%
HD 6680G2 1.24

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 470M SLI 4070
+284%
HD 6680G2 1061

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 470M SLI 16802
+421%
HD 6680G2 3224

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 470M SLI và Radeon HD 6680G2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p66
+450%
12−14
−450%
Full HD79
+394%
16−18
−394%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−33
+400%
6−7
−400%
Cyberpunk 2077 12−14
+333%
3−4
−333%
Resident Evil 4 Remake 10−12 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Counter-Strike 2 30−33
+400%
6−7
−400%
Cyberpunk 2077 12−14
+333%
3−4
−333%
Far Cry 5 18−20
+850%
2−3
−850%
Fortnite 35−40
+1167%
3−4
−1167%
Forza Horizon 4 27−30
+250%
8−9
−250%
Forza Horizon 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+156%
9−10
−156%
Valorant 70−75
+112%
30−35
−112%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Counter-Strike 2 30−33
+400%
6−7
−400%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+252%
27−30
−252%
Cyberpunk 2077 12−14
+333%
3−4
−333%
Dota 2 50−55
+213%
16−18
−213%
Far Cry 5 18−20
+850%
2−3
−850%
Fortnite 35−40
+1167%
3−4
−1167%
Forza Horizon 4 27−30
+250%
8−9
−250%
Forza Horizon 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Grand Theft Auto V 21−24 0−1
Metro Exodus 12−14
+500%
2−3
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+156%
9−10
−156%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+143%
7−8
−143%
Valorant 70−75
+112%
30−35
−112%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Cyberpunk 2077 12−14
+333%
3−4
−333%
Dota 2 50−55
+213%
16−18
−213%
Far Cry 5 18−20
+850%
2−3
−850%
Forza Horizon 4 27−30
+250%
8−9
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+156%
9−10
−156%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+143%
7−8
−143%
Valorant 70−75
+112%
30−35
−112%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
+1167%
3−4
−1167%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+200%
4−5
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+488%
8−9
−488%
Grand Theft Auto V 6−7
+500%
1−2
−500%
Metro Exodus 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+200%
12−14
−200%
Valorant 65−70
+2200%
3−4
−2200%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−11
+400%
2−3
−400%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 4 14−16
+400%
3−4
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+350%
2−3
−350%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+500%
2−3
−500%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+21.4%
14−16
−21.4%
Metro Exodus 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1
Valorant 30−35
+417%
6−7
−417%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 9−10
+800%
1−2
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+200%
2−3
−200%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%

Vậy GTX 470M SLI và HD 6680G2 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 470M SLI nhanh hơn 450% ở độ phân giải 900p
  • GTX 470M SLI nhanh hơn 394% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GTX 470M SLI nhanh hơn 2500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 470M SLI đã vượt qua HD 6680G2 trong tất cả 43 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.11 1.24
Mức độ mới 1 Tháng 11 2010 14 Tháng 6 2011

GTX 470M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 393%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 6680G2: mới hơn 7 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 470M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6680G2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 470M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 10 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6680G2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 470M SLI hoặc Radeon HD 6680G2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.