GeForce GTX 460 OEM vs Radeon RX 6750 GRE 10 GB
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 460 OEM và Radeon RX 6750 GRE 10 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
6750 GRE 10 GB vượt qua 460 OEM với mức trọn vẹn là 1510% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 460 OEM và Radeon RX 6750 GRE 10 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 836 | 92 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 88.08 |
| Hiệu quả năng lượng | 1.45 | 20.56 |
| Kiến trúc | Fermi (2010−2014) | RDNA 2.0 (2020−2025) |
| Bộ xử lý đồ họa | GF104 | Navi 22 |
| Loại | Desktop | Desktop |
| Ngày phát hành | 11 Tháng 10 2010 (15 năm năm trước) | 17 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $309 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce GTX 460 OEM và Radeon RX 6750 GRE 10 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 460 OEM và Radeon RX 6750 GRE 10 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 336 | 2304 |
| Tần số nhân | 650 MHz | 1941 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 2450 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 1,950 million | 17,200 million |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 7 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | 170 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 36.40 | 352.8 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.8736 TFLOPS | 11.29 TFLOPS |
| ROPs | 32 | 64 |
| TMUs | 56 | 144 |
| Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 36 |
| L0 Cache | không có dữ liệu | 576 KB |
| L1 Cache | 448 KB | 512 KB |
| L2 Cache | 512 KB | 3 MB |
| L3 Cache | không có dữ liệu | 80 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 460 OEM và Radeon RX 6750 GRE 10 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 4.0 x16 |
| Chiều dài | 210 mm | 267 mm |
| Độ dày | 2-slot | 2-slot |
| Cổng nguồn phụ | 2x 6-pin | 1x 8-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 460 OEM và Radeon RX 6750 GRE 10 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR6 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 10 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 160 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 850 MHz | 2000 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 108.8 GB/s | 320.0 GB/s |
| Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 460 OEM và Radeon RX 6750 GRE 10 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 2x DVI, 1x mini-HDMI | 1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a |
| HDMI | + | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce GTX 460 OEM và Radeon RX 6750 GRE 10 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_0) | 12 Ultimate (12_2) |
| Shader Model | 5.1 | 6.7 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 1.1 | 2.1 |
| Vulkan | N/A | 1.3 |
| CUDA | 2.1 | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce GTX 460 OEM và Radeon RX 6750 GRE 10 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 2.82 | 45.40 |
| Mức độ mới | 11 Tháng 10 2010 | 17 Tháng 10 2023 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 10 GB |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 7 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 150 Watt | 170 Watt |
GTX 460 OEM có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 13%.
Mặt khác, các ưu điểm của RX 6750 GRE 10 GB: hiệu năng cao hơn 1510%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6750 GRE 10 GB vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 460 OEM trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
