GeForce GTX 460 768MB vs ION

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 460 768MB và ION, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 460 768MB
4.00
+1438%

460 768MB vượt qua ION với mức trọn vẹn là 1438% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 460 768MB và ION, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7431424
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.00
Kiến trúcFermi (2010−2014)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuC79
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu18 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 460 768MB và ION: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 460 768MB và ION, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng33616
Tần số nhân675 MHz450 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu314 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu20 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.0352 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8
L2 Cachekhông có dữ liệu32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 460 768MB và ION với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCI

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 460 768MB và ION: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệuSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ192 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1800 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 460 768MB và ION. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 460 768MB và ION hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1111.1 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 460 768MB và ION trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD47
+1467%
3−4
−1467%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Resident Evil 4 Remake 6−7 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Counter-Strike 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Far Cry 5 12−14 0−1
Fortnite 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Forza Horizon 4 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Forza Horizon 5 10−12 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Valorant 55−60
+1733%
3−4
−1733%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Counter-Strike 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+1700%
4−5
−1700%
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 35−40
+1700%
2−3
−1700%
Far Cry 5 12−14 0−1
Fortnite 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Forza Horizon 4 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Forza Horizon 5 10−12 0−1
Grand Theft Auto V 15 0−1
Metro Exodus 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+1600%
1−2
−1600%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 55−60
+1733%
3−4
−1733%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 35−40
+1700%
2−3
−1700%
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 18−20
+1800%
1−2
−1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+1600%
1−2
−1600%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 55−60
+1733%
3−4
−1733%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
+2200%
1−2
−2200%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+1450%
2−3
−1450%
Grand Theft Auto V 2−3 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+1550%
2−3
−1550%
Valorant 40−45
+2000%
2−3
−2000%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 7−8 0−1
Forza Horizon 4 10−11 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7 0−1

1440p
Epic

Fortnite 8−9 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16 0−1
Valorant 20−22
+1900%
1−2
−1900%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5 0−1

4K
Epic

Fortnite 4−5 0−1

Vậy GTX 460 768MB và ION cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 460 768MB nhanh hơn 1467% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.00 0.26

GTX 460 768MB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1438%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 460 768MB vì nó vượt trội hơn ION trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 460 768MB được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi ION dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 109 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 460 768MB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 23 các phiếu

Hãy đánh giá ION theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 460 768MB hoặc ION, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.