GeForce GTX 285M SLI vs Radeon R7 M365X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 285M SLI và Radeon R7 M365X, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 285M SLI
2009
2 GB GDDR3, 150 Watt
3.81
+89.6%

285M SLI vượt qua R7 M365X với mức ấn tượng là 90% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 285M SLI và Radeon R7 M365X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất761932
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.96không có dữ liệu
Kiến trúcG9x (2007−2010)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaN10E-GTXLitho
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 3 2009 (17 năm năm trước)5 Tháng 5 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 285M SLI và Radeon R7 M365X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 285M SLI và Radeon R7 M365X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256384
Số pipeline Computekhông có dữ liệu6
Tần số nhân576 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu825 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Million690 million
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu23.04
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7373 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 285M SLI và Radeon R7 M365X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 285M SLI và Radeon R7 M365X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1020 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 285M SLI và Radeon R7 M365X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Eyefinity-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 285M SLI và Radeon R7 M365X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+
HD3D-+
PowerTune-+
DualGraphics-+
ZeroCore-+
Đồ họa chuyển đổi-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 285M SLI và Radeon R7 M365X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10DirectX® 12
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệuNot Listed
Mantle-+
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 285M SLI và Radeon R7 M365X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60
+100%
30−35
−100%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 14−16
+114%
7−8
−114%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Resident Evil 4 Remake 5−6
+150%
2−3
−150%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14−16
+114%
7−8
−114%
Counter-Strike 2 14−16
+114%
7−8
−114%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Far Cry 5 10−12
+120%
5−6
−120%
Fortnite 21−24
+120%
10−11
−120%
Forza Horizon 4 18−20
+100%
9−10
−100%
Forza Horizon 5 10−11
+100%
5−6
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+100%
8−9
−100%
Valorant 50−55
+96.3%
27−30
−96.3%

Full HD
High

Battlefield 5 14−16
+114%
7−8
−114%
Counter-Strike 2 14−16
+114%
7−8
−114%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+97.1%
35−40
−97.1%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Dota 2 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
Far Cry 5 10−12
+120%
5−6
−120%
Fortnite 21−24
+120%
10−11
−120%
Forza Horizon 4 18−20
+100%
9−10
−100%
Forza Horizon 5 10−11
+100%
5−6
−100%
Grand Theft Auto V 12−14
+100%
6−7
−100%
Metro Exodus 7−8
+133%
3−4
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+100%
8−9
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+100%
6−7
−100%
Valorant 50−55
+96.3%
27−30
−96.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16
+114%
7−8
−114%
Cyberpunk 2077 8−9
+100%
4−5
−100%
Dota 2 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
Far Cry 5 10−12
+120%
5−6
−120%
Forza Horizon 4 18−20
+100%
9−10
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+100%
8−9
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+100%
6−7
−100%
Valorant 50−55
+96.3%
27−30
−96.3%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
+120%
10−11
−120%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+100%
4−5
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+107%
14−16
−107%
Grand Theft Auto V 2−3
+100%
1−2
−100%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+100%
16−18
−100%
Valorant 40−45
+90.5%
21−24
−90.5%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 7−8
+133%
3−4
−133%
Forza Horizon 4 9−10
+125%
4−5
−125%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+100%
3−4
−100%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
+133%
3−4
−133%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+114%
7−8
−114%
Valorant 18−20
+90%
10−11
−90%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+100%
6−7
−100%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy GTX 285M SLI và R7 M365X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 285M SLI nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.81 2.01
Mức độ mới 2 Tháng 3 2009 5 Tháng 5 2015
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm

GTX 285M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 90%.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 M365X: mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 285M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M365X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 285M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 57 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M365X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 285M SLI hoặc Radeon R7 M365X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.