GeForce GTX 280 vs TITAN RTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 280 và TITAN RTX, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 280
2008
1 GB GDDR3, 236 Watt
3.10

TITAN RTX vượt qua GTX 280 với mức trọn vẹn là 1365% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 280 và TITAN RTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất75873
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.122.12
Hiệu quả năng lượng0.9611.88
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGT200TU102
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)18 Tháng 12 2018 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$649 $2,499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

TITAN RTX có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1667% so với GTX 280.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 280 và TITAN RTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 280 và TITAN RTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2404608
Tần số nhân602 MHz1350 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1770 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,400 million18,600 million
Quy trình công nghệ65 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)236 Watt280 Watt
Nhiệt độ tối đa105 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture48.16509.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6221 TFLOPS16.31 TFLOPS
ROPs3296
TMUs80288
Tensor Coreskhông có dữ liệu576
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 280 và TITAN RTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin2x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 280 và TITAN RTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1107 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ141.7 GB/s672.0 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 280 và TITAN RTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoHDTVDual Link DVI1x HDMI, 3x DisplayPort, 1x USB Type-C
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIS/PDIFkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 280 và TITAN RTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_1)
Shader Model4.06.5
OpenGL2.14.6
OpenCL1.12.0
VulkanN/A1.2.131
CUDA+7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 280 và TITAN RTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 280 3.10
TITAN RTX 45.42
+1365%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 280 1285
TITAN RTX 18858
+1368%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 280 và TITAN RTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10−12
−1510%
161
+1510%
1440p6−7
−1600%
102
+1600%
4K4−5
−1725%
73
+1725%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p64.90
−318%
15.52
+318%
1440p108.17
−341%
24.50
+341%
4K162.25
−374%
34.23
+374%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của TITAN RTX thấp hơn 318% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của TITAN RTX thấp hơn 341% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của TITAN RTX thấp hơn 374% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 353
+0%
353
+0%
Cyberpunk 2077 79
+0%
79
+0%
Hogwarts Legacy 167
+0%
167
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 163
+0%
163
+0%
Counter-Strike 2 342
+0%
342
+0%
Cyberpunk 2077 79
+0%
79
+0%
Far Cry 5 165
+0%
165
+0%
Fortnite 169
+0%
169
+0%
Forza Horizon 4 187
+0%
187
+0%
Forza Horizon 5 168
+0%
168
+0%
Hogwarts Legacy 145
+0%
145
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 202
+0%
202
+0%
Valorant 348
+0%
348
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 164
+0%
164
+0%
Counter-Strike 2 270
+0%
270
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 79
+0%
79
+0%
Dota 2 155
+0%
155
+0%
Far Cry 5 156
+0%
156
+0%
Fortnite 176
+0%
176
+0%
Forza Horizon 4 186
+0%
186
+0%
Forza Horizon 5 153
+0%
153
+0%
Grand Theft Auto V 152
+0%
152
+0%
Hogwarts Legacy 117
+0%
117
+0%
Metro Exodus 134
+0%
134
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 163
+0%
163
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 267
+0%
267
+0%
Valorant 336
+0%
336
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 160
+0%
160
+0%
Cyberpunk 2077 78
+0%
78
+0%
Dota 2 148
+0%
148
+0%
Far Cry 5 146
+0%
146
+0%
Forza Horizon 4 175
+0%
175
+0%
Hogwarts Legacy 94
+0%
94
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 136
+0%
136
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 139
+0%
139
+0%
Valorant 236
+0%
236
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 134
+0%
134
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 157
+0%
157
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 114
+0%
114
+0%
Metro Exodus 85
+0%
85
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 307
+0%
307
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 66
+0%
66
+0%
Far Cry 5 134
+0%
134
+0%
Forza Horizon 4 157
+0%
157
+0%
Hogwarts Legacy 69
+0%
69
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 45
+0%
45
+0%
Grand Theft Auto V 134
+0%
134
+0%
Hogwarts Legacy 30−33
+0%
30−33
+0%
Metro Exodus 55
+0%
55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 103
+0%
103
+0%
Valorant 300
+0%
300
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 97
+0%
97
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 33
+0%
33
+0%
Dota 2 146
+0%
146
+0%
Far Cry 5 80
+0%
80
+0%
Forza Horizon 4 114
+0%
114
+0%
Hogwarts Legacy 38
+0%
38
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 96
+0%
96
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 74
+0%
74
+0%

Vậy GTX 280 và TITAN RTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • TITAN RTX nhanh hơn 1510% ở độ phân giải 1080p
  • TITAN RTX nhanh hơn 1600% ở độ phân giải 1440p
  • TITAN RTX nhanh hơn 1725% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.10 45.42
Mức độ mới 16 Tháng 6 2008 18 Tháng 12 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 236 Watt 280 Watt

GTX 280 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 18.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của TITAN RTX: hiệu năng cao hơn 1365.2%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 441.7%.

Chúng tôi khuyên dùng TITAN RTX vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 280 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 280
GeForce GTX 280
NVIDIA TITAN RTX
TITAN RTX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 109 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 280 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 828 số phiếu

Hãy đánh giá TITAN RTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 280 hoặc TITAN RTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.