GeForce GTX 1650 (di động) vs 6500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1650 (di động) và GeForce 6500, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1650 (di động)
2020
4 GB GDDR6, 50 Watt
17.14
+18944%

GTX 1650 (di động) vượt qua 6500 với mức trọn vẹn là 18944% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1650 (Laptop) và GeForce 6500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3181470
Vị trí theo mức độ phổ biến79không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.08không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaTU117NV44 A2
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 4 2020 (4 năm năm trước)1 Tháng 10 2005 (19 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1650 (Laptop) và GeForce 6500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1650 (Laptop) và GeForce 6500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024không có dữ liệu
Tần số nhân1380 MHz400 MHz
Tần số Boost1560 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,700 million75 million
Quy trình công nghệ12 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture99.841.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.195 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs322
TMUs644

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1650 (Laptop) và GeForce 6500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1650 (Laptop) và GeForce 6500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz266 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s8.512 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1650 (Laptop) và GeForce 6500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1650 (Laptop) và GeForce 6500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)9.0c (9_3)
Shader Model6.53.0
OpenGL4.62.1
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.140N/A
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1650 (di động) và GeForce 6500 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1650 (di động) 17.14
+18944%
GeForce 6500 0.09

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1650 (di động) 7116
+18626%
GeForce 6500 38

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1650 (di động) và GeForce 6500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD58-0−1
1440p37-0−1
4K23-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 131 0−1
Cyberpunk 2077 52 0−1
Hogwarts Legacy 51 0−1

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 60 0−1
Counter-Strike 2 113 0−1
Cyberpunk 2077 41 0−1
Far Cry 5 60 0−1
Fortnite 90−95 0−1
Forza Horizon 4 82 0−1
Forza Horizon 5 68 0−1
Hogwarts Legacy 38 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 0−1
Valorant 164 0−1

Full HD
High Preset

Battlefield 5 60 0−1
Counter-Strike 2 67 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 130 0−1
Cyberpunk 2077 32 0−1
Dota 2 96 0−1
Far Cry 5 54 0−1
Fortnite 90−95 0−1
Forza Horizon 4 80 0−1
Forza Horizon 5 60 0−1
Grand Theft Auto V 59 0−1
Hogwarts Legacy 29 0−1
Metro Exodus 33 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 62 0−1
Valorant 148 0−1

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 59 0−1
Cyberpunk 2077 30 0−1
Dota 2 89 0−1
Far Cry 5 53 0−1
Forza Horizon 4 62 0−1
Hogwarts Legacy 18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 71 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 36 0−1
Valorant 130−140 0−1

Full HD
Epic Preset

Fortnite 72 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 120−130 0−1
Grand Theft Auto V 27−30 0−1
Metro Exodus 20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 0−1
Valorant 159 0−1

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 47 0−1
Cyberpunk 2077 15 0−1
Far Cry 5 35 0−1
Forza Horizon 4 40−45 0−1
Hogwarts Legacy 18−20 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 44 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16 0−1
Grand Theft Auto V 30−35 0−1
Hogwarts Legacy 10−12 0−1
Metro Exodus 12 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 21 0−1
Valorant 90 0−1

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 25 0−1
Counter-Strike 2 14−16 0−1
Cyberpunk 2077 5 0−1
Dota 2 45 0−1
Far Cry 5 18 0−1
Forza Horizon 4 30−33 0−1
Hogwarts Legacy 10−12 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 16−18 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.14 0.09
Mức độ mới 15 Tháng 4 2020 1 Tháng 10 2005
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 128 MB
Quy trình công nghệ 12 nm 110 nm

GTX 1650 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 18944.4%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 816.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1650 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce 6500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1650 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 6500 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1650 (di động)
GeForce GTX 1650 (di động)
NVIDIA GeForce 6500
GeForce 6500

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 3509 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 24 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1650 (di động) hoặc GeForce 6500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.